Trang chủ / Blog / Xây thương hiệu
Xây thương hiệu

Techwear là gì? Năm quyết định trên tờ đặt hàng — và vì sao MOQ của nó do phụ liệu quyết, không do xưởng may

HYPO GROUP · Cập nhật 24/09/2026 · ~13 phút đọc

Techwear là quần áo lấy công năng của vật liệu và cấu tạo làm điểm bán chính, thay vì lấy hình in hay logo: vải kỹ thuật dệt thoi (nylon hoặc polyester, thường là ripstop, có lớp xử lý cản nước), khả năng cản gió – cản nước, phụ liệu có chức năng thật, bảng màu tối và dáng kiến trúc. Nhìn từ phía xưởng may, techwear không phải một phong cách mà là năm quyết định trên tờ đặt hàng: vật liệu, mức chống nước, cách làm kín đường may, phụ liệu chức năng và rập nhiều lớp. Và có một điều gần như không ai nói với brand mới: MOQ thật của một mã techwear không do xưởng may quyết định, mà do món phụ liệu khó nhất quyết định.

Mỗi năm xưởng nhận vài chục tin nhắn mở đầu giống nhau: một ảnh chụp từ Pinterest, áo đen dáng dài, hai túi hộp có nắp, dây webbing vắt chéo ngực, khoá bạc, kèm một câu “anh làm được cái này không, em cần 50 cái”. Vấn đề của tin nhắn đó không phải số lượng. Vấn đề là trong ảnh có bốn thứ thuộc bốn nhà cung cấp khác nhau, và ba trong bốn thứ đó không nằm trong tay xưởng may.

Bài này viết cho chủ brand đang muốn đi từ tee sang dòng techwear, và cho cả những người đã gửi tech pack đi rồi mà nhận về báo giá cao gấp đôi dự tính mà không hiểu vì sao. Nó tiếp nối hai bài cùng mạch: streetwear là gì — 4 quyết định trên tờ đặt hàng và workwear là gì — 5 quyết định trên tờ đặt hàng.

Techwear là gì — và vì sao “phong cách công nghệ” chưa đủ để đặt may?

Techwear (technical wear) là quần áo mà công năng của vật liệu và cấu tạo là điểm bán chính. Bốn dấu hiệu nhận ra ngay: vải kỹ thuật dệt thoi (nylon hoặc polyester, thường ripstop, có lớp xử lý cản nước), khả năng cản gió – cản nước, phụ liệu có chức năng thật (khoá, dây rút, chốt dây, webbing, ô-dê, băng phản quang), và bảng màu tối với dáng kiến trúc. Phong cách này hình thành từ khoảng thập niên 1990: Nike ACG — viết tắt của All Conditions Gear — ra mắt năm 1989, còn Acronym được Errolson Hugh lập năm 1994, cả hai đều mượn vật liệu của đồ leo núi và quân sự đưa vào quần áo mặc phố.

Định nghĩa đó đủ cho một bài phối đồ. Nó không đủ cho một tờ đặt hàng. Vì cái mà thị trường gọi là “chất techwear” — cảm giác vải khô, hơi ráp, gõ vào nghe tiếng, đứng phom nhưng nhẹ — không đến từ phong cách, nó đến từ ba dòng thông số vật liệu. Và cái làm chiếc áo trong ảnh trông đắt không phải đường may, mà là bảy món phụ liệu mà mỗi món có một nhà cung cấp và một mức đặt tối thiểu riêng.

Trong ảnh, techwear là bảng màu và dáng. Trên tờ đặt hàng, techwear là năm dòng thông số — và bốn trong năm dòng đó là vật liệu bạn phải mang tới, không phải công may bạn đi mua.

Đây là chỗ khác nhau quan trọng nhất giữa ba dòng mà local brand Việt hay làm cùng lúc: với streetwear, tiền nằm ở định lượng vải dệt kim và kỹ thuật in; với workwear, tiền nằm ở số công đoạn; với techwear, tiền nằm ở vật liệu, phụ liệu và số lần may mẫu. Ba cách tính giá khác nhau — đừng đọc chúng bằng cùng một tờ báo giá.

Techwear khác gorpcore và workwear ở đâu — nhìn từ xưởng?

Gorpcore mượn nguyên món đồ outdoor thật vào tủ đồ thành phố (fleece, áo gió, dáng thùng, màu sáng), nên phần lớn là hàng dệt kim dày và xưởng dệt kim làm được ngay. Techwear giữ vật liệu kỹ thuật nhưng đổi sang thẩm mỹ đô thị tối, nhiều dây và khoá, chủ yếu là hàng dệt thoi — nên nó chạy ở chuyền outerwear. Với người đặt hàng, câu ngắn là: gorpcore là mã bạn làm được ở lô đầu, techwear thường là mã của lô thứ ba.

Tiêu chíStreetwearWorkwearGorpcoreTechwear
Điểm bánĐồ hoạ, hình in, cộng đồngCấu tạo chịu lực, vẻ đồ lao động thậtCảm giác “đồ leo núi mặc xuống phố”Công năng: cản gió, cản nước, cất được đồ, di chuyển được
Nhóm vảiDệt kim cotton 220–300 gsmDệt thoi cotton nặng (canvas, denim, kaki), tính bằng ozFleece, nỉ, vải gió mỏng — nhiều món dệt kimDệt thoi kỹ thuật: nylon/polyester ripstop, taslan, softshell, tính bằng denier
Chi tiết ăn tiềnKỹ thuật in, định lượng vảiSố lần qua máy (bọ, đinh tán, hai kim)Phối màu, bo dệt, logo thêuPhụ liệu chức năng và lớp xử lý vải
MOQ thật do ai quyếtXưởng may (vải là hàng kho)Cây vải (kaki/canvas mua nguyên cây)Cây vải hoặc xưởng, tuỳ mónMón phụ liệu khó nhất
Số vòng mẫu thường thấy1 vòng1–2 vòng1–2 vòng2–3 vòng, phải thử trên người mặc đủ lớp
Chuyền phù hợpDệt kimDệt thoi cottonDệt kim + một phần outerwearOuterwear; phần trang trí và mã không kín nước thì chuyền dệt kim làm được

Nếu bảng trên chỉ để lại một dòng trong đầu bạn, hãy để lại dòng thứ tư. Brand mới quen nghĩ MOQ là chuyện thương lượng với xưởng may. Với techwear, xưởng may có thể đồng ý 50 chiếc trong khi nhà cung cấp chốt dây và khoá phủ cản nước thì không — và không ai trong hai bên nói cho bạn biết điều đó ở tin nhắn đầu tiên.

Năm quyết định trên tờ đặt hàng biến một chiếc áo thường thành techwear

Năm quyết định dưới đây là toàn bộ nội dung một cuộc trao đổi kỹ thuật về mã techwear. Chốt được năm dòng này, bạn có thể gửi cho ba xưởng và nhận về ba báo giá so sánh được với nhau. Thiếu một dòng, ba xưởng sẽ tự điền theo cách rẻ nhất của họ.

Quyết định 1 — Vật liệu: denier là gì, ripstop là gì, và vì sao đừng gõ chữ “vải techwear”

Không có loại vải nào tên là “vải techwear”. Muốn ba nhà cung cấp báo về ba con số so được với nhau, bạn phải ghi bốn thông số: gốc sợi (nylon hay polyester), độ thô sợi tính bằng denier, cấu trúc dệt (ripstop, taslan, oxford, softshell hai lớp) và lớp xử lý (DWR, tráng PU, hay màng laminate kèm chỉ số cột nước).

Nếu bạn có ý bán sang Mỹ: lớp DWR truyền thống thuộc nhóm hoá chất PFAS. Luật California AB 1817 cấm bán hàng dệt may chứa PFAS từ 01/01/2025 ở ngưỡng 100 ppm tổng flo hữu cơ và hạ xuống 50 ppm từ 2027; đồ outdoor cho điều kiện ẩm khắc nghiệt được hoãn tới 2028 nhưng từ 2025 phải dán nhãn “Made with PFAS chemicals”. New York có quy định tương tự cùng mốc 01/01/2025. Xin nhà cung cấp vải văn bản xác nhận DWR không chứa PFAS ngay lúc chốt cây, đừng để tới lúc đóng thùng.

Quyết định 2 — Chống nước tới đâu là đủ: ba nấc và hai con số phải ghi

Chống nước là một dải ba nấc, không phải một câu trả lời có/không: (1) DWR — lớp phủ bề mặt làm nước đọng thành hạt lăn đi, mất dần sau mỗi lần giặt và mỗi lần cọ; (2) tráng PU — một lớp màng phủ mặt trong, các bảng thông số nhà cung cấp thường xếp quanh 3.000–5.000 mm cột nước; (3) màng laminate — từ 10.000 mm trở lên và có thêm chỉ số thấm hơi. Hai con số phải ghi trên đơn là cột nước (mm, đo theo phép thử áp lực nước như ISO 811) và thấm hơi (g/m²/24h). Thiếu con số thứ hai, bạn có thể nhận về một chiếc áo kín nước nhưng đổ mồ hôi bên trong.

Với thực tế khách Việt — mưa 20–30 phút, đi xe máy, mặc quanh thành phố — nấc 3.000–5.000 mm kèm DWR còn tốt đã phủ gần hết tình huống sử dụng. Nấc 10.000 mm trở lên là mã dành cho brand đã bán được áo khoác ít nhất một mùa và biết chắc mình có tệp khách trả tiền cho chức năng. Ba nấc này được mổ kỹ hơn trong bài làm áo khoác gió cho local brand và bài vải chống thấm nước.

Một lằn ranh nữa, lần này là lằn ranh chữ nghĩa: chỉ có DWR thì viết “cản nước”, đừng viết “chống nước”. Đó không phải chuyện khiêm tốn mà là chuyện rủi ro — mô tả sai tính năng trên trang bán hàng là một lỗi có thể bị xử lý, xem quảng cáo quần áo thế nào để không bị phạt. Khách mua techwear là tệp đọc kỹ thông số; họ tha cho một chiếc áo “cản nước” trung thực, và họ bóc phốt một chiếc áo “chống nước” bị ướt vai.

Quyết định 3 — Đường may: mỗi lỗ kim là một lỗ rò, và ép seam là một nhà máy khác

Vải kín nước mà áo vẫn ướt là chuyện bình thường, vì nước không đi qua mặt vải — nó đi qua các lỗ kim. Muốn bịt, phải dán một băng keo chuyên dụng lên mặt trong đường may rồi ép bằng máy khí nóng; kỹ thuật này gọi là ép seam (seam taping). Máy ép seam nằm ở xưởng outerwear và xưởng áo mưa. Nó không có trên chuyền dệt kim, và cũng không phải thứ một xưởng may tee mua về cho một mã 50 chiếc.

Một lô nhỏ vẫn có bốn cách giảm rò mà không cần máy ép seam:

  1. Vẽ lại để bớt đường may ở vùng hứng nước — vai, đầu mũ, nẹp trước. Ít đường may ở ba chỗ đó quan trọng hơn mọi thông số vải.
  2. Dùng chỉ polyester, không dùng chỉ cotton. Chỉ cotton ngậm nước và dẫn nước theo đường may vào trong.
  3. Nẹp che khoá (storm flap) thay cho khoá phủ cản nước — rẻ hơn nhiều và giải quyết đúng chỗ nước hay vào nhất.
  4. Ép seam có chọn lọc: nếu tìm được nhà gia công nhận hàng lẻ, ép ba đường quan trọng (vai, mũ, nẹp trước) thay vì ép cả áo.

Có một đánh đổi cần nói thẳng vì nhiều bài viết bỏ qua: thưa mũi chỉ thì ít lỗ kim hơn nhưng đường may yếu hơn. Đừng tự điều chỉnh mật độ mũi để “bớt rò” — ghi yêu cầu vào tech pack và duyệt trên mẫu đầu chuyền, để người quyết định là người chịu trách nhiệm về độ bền đường may.

Quyết định 4 — Phụ liệu chức năng: chỗ MOQ thật của techwear được quyết định

Đây là dòng làm vỡ kế hoạch “50 chiếc” của gần như mọi brand mới. Mỗi món phụ liệu chức năng — khoá có lớp phủ cản nước (dòng phổ biến nhất trên thị trường là Aquaguard của YKK), khoá hai đầu kéo, chốt dây, khoá cài nhựa, dây webbing đúng bản, velcro, ô-dê, băng phản quang — là một đơn hàng riêng, ở một nhà cung cấp riêng, với mức đặt tối thiểu riêng. Cộng lại, MOQ thật của mã techwear là con số lớn nhất trong các MOQ phụ liệu, không phải con số xưởng may báo.

Thứ tự làm việc vì thế phải đảo lại so với một mã tee:

  1. Chốt bảng phụ liệu trước, rập sau. Bản webbing và cỡ khoá quyết định bản nẹp, vị trí túi, chiều dài dây — chốt rập trước rồi mới mua phụ liệu là cách chắc chắn phải sửa rập lần hai.
  2. Xin bảng MOQ của từng món ngay trong tin nhắn đầu, trước cả khi hỏi giá may. Đây là câu hỏi phân loại nhà cung cấp nhanh nhất.
  3. Lô đầu ưu tiên món có sẵn ở chợ phụ liệu trong nước, mua lẻ được theo trăm. Món đặt riêng theo mã (khoá in logo, chốt dây khắc tên brand) để dành cho lô đã biết bán được.
  4. Dùng chung một bảng phụ liệu cho hai đến ba mã — áo khoác và quần cargo cùng một loại khoá, cùng một bản webbing. Đây là cách hạ MOQ hiệu quả nhất mà không phải cắt chức năng.

Chi tiết từng nhóm phụ liệu nằm ở hai bài riêng: phụ liệu may mặc gồm những gì và chọn khoá kéo cho áo khoác.

Quyết định 5 — Rập: techwear đo trên người mặc đủ ba lớp, không đo trên người mặc áo thun

Rập techwear khác rập streetwear ở một chỗ: nó phải cộng chỗ cho lớp áo bên trong và cho khớp gập. Bốn thứ hay phải sửa: cộng cữ mặc chồng (áo ngoài của bộ ba lớp phải chứa được hoodie bên trong); tạo dáng gập ở gối và khuỷu (articulated) để đứng thì thẳng mà ngồi thì không căng; miếng chêm dưới nách (gusset) để giơ tay không kéo cả thân áo lên; mũ hai đến ba mảnh có dây rút và bo để trùm vào vẫn quay được đầu.

Vì thế mã techwear cần nhiều vòng mẫu hơn một mã tee, và mẫu phải được thử đúng cách. Phép thử bốn động tác mà xưởng dùng khi duyệt mẫu outerwear: giơ hai tay lên cao, ngồi lên xe máy, trùm mũ rồi quay đầu sang hai bên, đeo ba lô rồi với tay vào từng túi. Một chiếc áo trượt phép thử thứ tư — túi bị dây ba lô chặn — là lỗi thiết kế không sửa được bằng cách may cẩn thận hơn.

Vì sao techwear ăn tiền ở chỗ khác streetwear — và ba con số phải tính trước

Giá vốn một mã techwear gồm ba khối mà một mã tee chỉ có một: vật liệu (vải kỹ thuật + lớp xử lý), phụ liệu chức năng, và số vòng mẫu. Với tee, bạn quen tính giá theo gsm và kỹ thuật in rồi cộng công may. Với techwear, công may là phần nhỏ nhất trong ba khối trên — nên một brand tính giá bằng phản xạ của tee sẽ luôn thấy báo giá techwear “vô lý”.

Ba con số nên tính trước khi gửi tech pack, theo đúng thứ tự này:

  1. Số chiếc mà một cây vải cắt ra được (vải ripstop không phải hàng kho, mua theo cây theo mã — xem thêm dệt kim và dệt thoi khác nhau thế nào).
  2. MOQ lớn nhất trong bảng phụ liệu.
  3. Số lượng bạn tin mình bán hết trong một mùa.

Nếu số thứ ba nhỏ hơn hai số đầu, bạn có hai lựa chọn trung thực: giảm chức năng để tụt xuống bảng phụ liệu dễ hơn, hoặc dùng chung vải và phụ liệu cho hai mã để tiêu hết cây. Lựa chọn thứ ba — đặt đủ MOQ rồi hy vọng bán được — là cách một mã áo khoác đắt tiền biến thành hàng tồn nằm kho hết mùa. Công cụ tính giá bán sàn giúp bạn thấy nhanh mức giá bán mà mã đó phải đạt để không lỗ.

Local brand mới nên bắt đầu techwear từ mã nào — và tránh ba lỗi gì?

Đi từ mã mang được ngôn ngữ techwear nhưng còn chạy trên vải kho, rồi mới tới mã cần vật liệu kỹ thuật, và để mã kín nước lại sau cùng. Ba nấc cụ thể:

Ba lỗi khiến drop techwear đầu tiên cháy vốn, theo đúng thứ tự hay gặp:

  1. Hứa “chống nước” khi trong tay chỉ có DWR. Lỗi này không giết bạn ở lô hàng, nó giết bạn ở phần bình luận.
  2. Chốt rập trước khi có phụ liệu trong tay. Kết quả: sửa rập lần hai, trễ một đến hai tuần, và mất luôn cửa sổ mùa lạnh.
  3. Nhồi tám chức năng vào lô đầu. Mỗi chức năng là một dòng chi phí, một MOQ phụ liệu và một điểm có thể lỗi. Lô đầu nên có một chức năng làm điểm nhìn, phần còn lại cơ bản và may cho thật đều.

Bảy câu hỏi hỏi xưởng trước khi gửi tech pack techwear

  1. Xưởng có chuyền dệt thoi kỹ thuật, hay chỉ có chuyền dệt kim? (Câu này lọc được hơn nửa danh sách.)
  2. Xưởng có máy ép seam không, hay gửi ra ngoài ép — và nếu gửi ra thì ai chịu rủi ro khi lô bị ép lỗi?
  3. Vải ripstop/softshell là xưởng chốt cây hay brand tự cung cấp? Một cây bao nhiêu mét, có bán cắt cây không?
  4. Bảng phụ liệu này xưởng mua được món nào ở trong nước, món nào phải đặt và MOQ từng món là bao nhiêu?
  5. Mẫu làm bao lâu, và được sửa mấy vòng trong giá mẫu?
  6. Kim và chỉ dùng loại nào cho vải tráng PU — và nếu mặt vải bị vết bóng ở khu ép nhiệt thì xử lý thế nào?
  7. Nghiệm thu bằng tiêu chí nào: đo thông số, kiểm đường may, hay có thử phun nước lên mẫu?

HYPO làm được gì và không làm được gì với một mã techwear?

Lõi của HYPO là hàng dệt kim — tee, short và pants — với MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã, mẫu 3–5 ngày, in và thêu ngay tại xưởng (2 máy in DTG Brother GTX, 2 dàn DTF, 4 máy thêu vi tính, máy khắc laser) và 3 trạm kiểm với tỉ lệ lỗi dưới 2% trên hàng dệt kim của xưởng. Vì vậy phần techwear HYPO làm tốt nhất đúng là nấc một ở trên: tee và longsleeve màu tối với in phản quang, khắc laser, nhãn dệt và patch; hoodie túi dây kéo; jogger và short có bo, dây rút, túi khoá — để bạn thử bảng màu và tệp khách trước khi khoá vốn vào một cây ripstop.

Nói sòng phẳng ba điều còn lại. Thứ nhất, xưởng không có máy ép băng keo đường may, nên mã shell jacket kín nước là mã của chuyền outerwear, không phải của HYPO — chúng tôi sẽ nói thẳng điều đó ngay ở tin nhắn đầu thay vì nhận rồi gửi ra ngoài. Thứ hai, vải ripstop, taslan, softshell không phải hàng kho của một xưởng dệt kim: phải chốt cây theo mã hoặc brand tự cung cấp vải. Thứ ba, với mã dệt thoi kỹ thuật (cargo, overshirt, vest nhiều túi), xưởng làm phần trang trí trên mảnh trước khi ráp — thêu lên mảnh túi, laser lên thân, patch, nhãn — và phần lắp ráp có kiểm, nhưng từng đường diễu, từng vị trí bọ phải được chốt bằng tech pack và duyệt trên mẫu đầu chuyền, thay vì “làm như mọi khi”.

Một mã techwear ở HYPO vì thế không có bảng giá sẵn. Gửi ảnh tham chiếu, bảng phụ liệu (hoặc ảnh từng món), tên vải kèm denier và lớp xử lý — chúng tôi trả lời phần nào làm được ngay, phần nào phải chờ vật liệu, phần nào nên đơn giản đi cho lô đầu, và phần nào nên để ở xưởng khác.

Tóm lại: techwear là gì trên tờ đặt hàng?

Năm dòng phải có, chép thẳng được vào tech pack:

Và con số quan trọng nhất: MOQ thật của một mã techwear = MOQ lớn nhất trong bảng phụ liệu — không phải con số xưởng may báo, cũng không phải con số bạn mong.

Đang muốn mở dòng techwear mà chưa biết mã nào nên đi trước?

Nhắn Zalo kèm ảnh 2–3 món bạn thấy đúng gu và số lượng dự kiến. HYPO nói thẳng mã nào làm được ngay trên chuyền dệt kim với mẫu trong 3–5 ngày, mã nào cần chốt cây vải và bảng phụ liệu trước, và mã nào nên để ở xưởng outerwear.

Nhắn Zalo 0888 599 919 Tính giá bán sàn

Câu hỏi thường gặp về techwear

Techwear là gì?

Techwear (viết tắt của technical wear) là quần áo lấy công năng của vật liệu và cấu tạo làm điểm bán chính, thay vì lấy hình in hay logo. Bốn dấu hiệu nhận ra ngay: vải kỹ thuật dệt thoi (nylon hoặc polyester, thường là ripstop, có lớp xử lý cản nước), khả năng cản gió – cản nước, phụ liệu có chức năng thật (khoá, dây rút, chốt dây, webbing, ô-dê, băng phản quang) và bảng màu tối với dáng kiến trúc. Phong cách này hình thành từ khoảng thập niên 1990, khi Nike ACG (ra mắt 1989) và Acronym (Errolson Hugh, 1994) mang vật liệu của đồ leo núi và quân sự vào quần áo mặc phố. Nhìn từ xưởng may, techwear là năm quyết định trên tờ đặt hàng: vật liệu, mức chống nước, cách làm kín đường may, phụ liệu chức năng và rập nhiều lớp.

Techwear khác gorpcore ở đâu?

Gorpcore mượn nguyên món đồ outdoor thật vào tủ đồ thành phố — fleece, áo gió, dáng thùng, màu sáng và nhiều món là hàng dệt kim dày nên xưởng dệt kim làm được. Techwear thì giữ vật liệu kỹ thuật nhưng đổi sang thẩm mỹ đô thị: bảng màu đen – xám – olive, dáng dài, nhiều dây và khoá, và phần lớn là hàng dệt thoi kỹ thuật nên chạy ở chuyền outerwear. Nói gọn cho người đặt hàng: gorpcore là mã bạn có thể làm ở lô đầu, techwear thường là mã của lô thứ ba.

Vải techwear là vải gì?

Không có loại vải nào tên là “vải techwear” — gõ đúng chữ đó cho nhà cung cấp thì bạn sẽ nhận về ba báo giá không so được với nhau. Phải ghi bốn thông số: gốc sợi (nylon hay polyester), độ thô sợi tính bằng denier (210D, 420D, 1000D…), cấu trúc dệt (ripstop, taslan, oxford, softshell hai lớp) và lớp xử lý (DWR, tráng PU, hay màng laminate kèm chỉ số cột nước). Thiếu một trong bốn dòng đó, cây vải về tay có thể đúng tên mà sai hẳn cảm giác.

Denier (D) là gì, 210D và 420D khác nhau thế nào?

Denier là đơn vị đo độ thô của sợi: số gram của 9.000 mét sợi. Số càng lớn thì sợi càng thô, vải càng dày và bền xé nhưng cũng cứng và nặng hơn. Trong thực tế đặt hàng, 210D là nấc mỏng nhẹ cho lớp vỏ áo gió và lót; 420D dày dặn hơn, hay dùng cho quần, túi hộp, thân túi; 1000D gần như chỉ dành cho balo và phụ kiện. Denier không nói gì về khả năng chống nước — chống nước nằm ở lớp xử lý, không ở độ thô sợi.

Vải ripstop là gì, có chống nước không?

Ripstop là cấu trúc dệt có sợi gia cường dày hơn chạy thành lưới ô vuông (ô thường cỡ 5–8 mm) để khi vải bị rách thì vết xé dừng lại ở ô đó thay vì lan dài. Ripstop bản thân nó KHÔNG chống nước: nó chỉ chống xé lan. Một cây ripstop chống nước là ripstop đã được tráng PU hoặc phủ DWR — và đó là hai dòng thông số khác nhau phải ghi riêng trên đơn.

Ép seam (seam taping) là gì, có bắt buộc với áo chống nước không?

Ép seam là dán một băng keo chuyên dụng lên mặt trong đường may rồi ép bằng máy khí nóng, để bịt các lỗ kim — vì mỗi mũi kim là một lỗ cho nước đi qua. Nếu bạn muốn nói “chống nước” thì có: vải 10.000 mm mà đường may để trống thì áo vẫn ướt ở vai và mũ. Nhưng máy ép seam nằm ở xưởng outerwear và xưởng áo mưa, không có trên chuyền dệt kim, nên với lô nhỏ, cách trung thực hơn là làm ở nấc “cản nước” và ghi đúng chữ đó trên tag.

MOQ làm một mã techwear là bao nhiêu?

Với techwear, MOQ thật không phải con số xưởng may báo mà là số lớn nhất trong các MOQ của phụ liệu. Một chiếc áo có khoá phủ cản nước, chốt dây, khoá cài nhựa, webbing đúng bản và băng phản quang là năm đơn hàng phụ liệu riêng, mỗi đơn có mức tối thiểu riêng của nhà cung cấp — và mức đó thường lớn hơn số áo bạn định làm. Thứ tự hỏi đúng: xin bảng MOQ của từng món phụ liệu trước, rồi mới hỏi giá may. Cách hạ MOQ hiệu quả nhất là dùng chung một bảng phụ liệu cho hai đến ba mã, hoặc chọn phụ liệu có sẵn ở chợ phụ liệu trong nước cho lô đầu.

Bán quần áo chống nước sang Mỹ có vướng luật PFAS không?

Có. Luật California AB 1817 cấm bán hàng dệt may chứa PFAS từ 01/01/2025 ở ngưỡng 100 ppm tổng flo hữu cơ, hạ xuống 50 ppm từ 2027; riêng đồ outdoor cho điều kiện ẩm khắc nghiệt được hoãn tới 2028 nhưng từ 2025 phải dán nhãn “Made with PFAS chemicals”. New York có quy định tương tự cùng mốc 01/01/2025. Vì lớp DWR truyền thống là nhóm hoá chất này, nếu bạn có ý bán sang Mỹ thì xin nhà cung cấp vải văn bản xác nhận DWR không chứa PFAS ngay từ lúc chốt cây, đừng để tới lúc đóng thùng.

HYPO có nhận làm techwear không?

Nhận ở nấc dệt kim và nấc dệt thoi không cần kín nước: tee, longsleeve, hoodie, jogger, short với túi dây kéo, thêu, in phản quang, khắc laser, nhãn dệt và patch — MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã, mẫu 3–5 ngày, 2 máy in DTG Brother GTX, 2 dàn DTF, 4 máy thêu vi tính, máy khắc laser và 3 trạm kiểm với tỉ lệ lỗi dưới 2% trên hàng dệt kim của xưởng. Không nhận mã shell jacket ép seam: xưởng không có máy ép băng keo đường may và không có nhà giặt công nghiệp, nên mã đó thuộc chuyền outerwear. Với mã dệt thoi kỹ thuật (cargo, overshirt, vest nhiều túi), xưởng làm phần trang trí trên mảnh trước khi ráp và phần lắp ráp có kiểm, nhưng vải ripstop không phải hàng kho: chốt cây theo mã hoặc brand tự cung cấp vải.

Nguồn tham chiếu: phép thử áp lực nước cho vải theo tiêu chuẩn ISO 811 (chỉ số cột nước, mm); quy định PFAS trong hàng dệt may theo California AB 1817 (hiệu lực 01/01/2025, ngưỡng hạ từ 2027, đồ outdoor cho điều kiện ẩm khắc nghiệt hoãn tới 2028). Các dải chỉ số chống nước và mức denier nêu trong bài là dải thường gặp trên bảng thông số của nhà cung cấp vải, không phải tiêu chuẩn bắt buộc — luôn lấy số trên phiếu kỹ thuật của đúng cây vải bạn mua.

Người viết: đội kỹ thuật HYPO GROUP — xưởng may và in cho local brand thời trang Việt Nam (F10/37 Lại Hùng Cường, xã Tân Vĩnh Lộc, TP.HCM). Bài viết dựa trên thực tế nhận đơn và tư vấn kỹ thuật cho local brand ở chuyền dệt kim của xưởng; phần ngoài năng lực xưởng được nói rõ là ngoài năng lực. Cập nhật 24/09/2026.

Nhắn Zalo