Thiết kế logo local brand thời trang thế nào để không phải vẽ lại sau lô đầu? Ngắn gọn: thiết kế từ bề mặt nhỏ nhất và khó nhất của thương hiệu — nhãn dệt ở cổ áo cao chừng một, hai centimét và logo thêu ngực trái cỡ 6–8 cm — rồi mới phóng lên ngực áo, lưng áo, hangtag, hộp; vẽ bản một màu trước bản màu; giữ nét mảnh nhất của logo từ khoảng 1 mm ở cỡ nhỏ nhất sẽ dùng; và lưu ở dạng vector. Một logo qua được nhãn dệt và kim thêu thì in DTG, in DTF, làm hộp, làm avatar đều qua; chiều ngược lại gần như không bao giờ đúng. Phần lớn logo local brand bị xưởng trả lại không phải vì xấu, mà vì được vẽ cho màn hình điện thoại rồi đem xuống sợi chỉ.
Bài này viết cho brand đang ở đúng khoảnh khắc đó: đã có tên, đã thuê designer hoặc tự vẽ trên Canva, đang định đặt 50 áo đầu tiên có thêu logo ngực trái và may nhãn dệt ở cổ — và vừa nhận một câu từ xưởng kiểu "logo này thêu ra sẽ không giống đâu", "nhãn dệt không ra nét này được", hoặc "gửi file vector chứ file này là ảnh". Nó không dạy chọn phong cách hay bảng màu — mấy bài "99 mẫu logo shop quần áo" đã làm việc đó. Nó nói chuyện gì xảy ra với từng nét của logo sau khi rời màn hình và chạm vào sợi vải, sợi chỉ, sợi dệt nhãn — để bạn hoặc designer của bạn sửa trước khi đặt mẫu, chứ không phải sau khi ôm 50 áo thêu sai.
Logo local brand thời trang nên thiết kế thế nào để in, thêu và dệt nhãn đều được?
Trả lời thẳng: thiết kế ngược — bắt đầu từ chỗ logo sẽ nhỏ nhất và mặt vật liệu khó nhất, không bắt đầu từ ảnh đại diện Instagram. Với một local brand làm áo, chỗ đó là nhãn dệt ở cổ áo (logo thường chỉ cao khoảng 1–2 cm trên một cái nhãn rộng vài centimét) và logo thêu ngực trái (6–8 cm, mỗi nét là một cột chỉ có bề dày thật). Logo nào còn đọc được, còn nhận ra được ở hai chỗ này thì phóng lên ngực 25 cm, lưng 35 cm, hộp giấy, hangtag, avatar đều sống. Logo vẽ cho avatar 1080 px rồi thu về 1,5 cm thì thường chết ở dấu, ở nét mảnh, ở khe hở giữa hai nét.
Bốn quy tắc rút ra từ việc nhận file logo của local brand mỗi ngày ở xưởng:
- Một màu trước, màu sau. Thêu, nhãn dệt, laser, foil, tem chống giả đều là bề mặt một hoặc rất ít màu. Logo phải đứng được bằng hình dáng thuần đen–trắng; màu và gradient chỉ là lớp trang điểm thêm cho in DTG, DTF.
- Nét mảnh nhất từ khoảng 1 mm ở cỡ nhỏ nhất sẽ dùng. Đây là ngưỡng chung của in DTF, thêu và chữ in nhỏ đã nói kỹ ở bài in chữ nhỏ bao nhiêu mm thì không bể nét; nhãn dệt còn khắt khe hơn.
- Ba phiên bản, không phải một. Bản đầy đủ (biểu tượng + chữ), bản biểu tượng hoặc monogram đứng riêng, bản chữ nằm ngang — mỗi bề mặt lấy một bản, không ép một bản đi khắp nơi.
- Vector, chữ đã chuyển outline, và một bản 1:1 ở đúng kích thước sẽ in. Ảnh PNG kéo từ Canva ở 1080 px chỉ đủ cho mạng xã hội; xưởng cần đường viền toán học để số hoá thêu và để in ở bất kỳ cỡ nào.
Logo không phải một bức hình. Nó là một bộ chỉ dẫn để cùng một hình dáng được dựng lại bằng mực, bằng chỉ, bằng sợi dệt và bằng tia laser — và mỗi vật liệu có luật riêng.
Vì sao logo đẹp trên Canva, Illustrator lại không thêu được, không dệt được?
Vì màn hình vẽ bằng ánh sáng, không có "nét mảnh nhất"; còn vải, chỉ và sợi dệt là vật liệu có bề dày thật, không nhỏ đi theo thiết kế. Trên màn hình, một đường 0,2 mm và một đường 2 mm cùng sắc nét như nhau khi bạn phóng to; trên áo, đường 0,2 mm là thứ kim thêu không dựng nổi một cột chỉ, máy DTF in ra rồi rụng sau vài lần giặt, và máy dệt nhãn biến thành răng cưa vì nó chỉ có thể đặt sợi theo hàng dọc và hàng ngang.
Cảnh quen thuộc ở xưởng: một brand gửi logo rất đẹp — chữ serif mảnh, biểu tượng có gradient ba màu, tên brand khoét âm bản trên một dải nền, thêm dòng slogan nhỏ phía dưới. Trên ảnh mockup, nó sang. Trên bàn số hoá thêu, mỗi thành phần đó là một vấn đề riêng: chữ serif mảnh mất chân chữ; gradient không tồn tại trong thêu vì chỉ chỉ có màu đặc; chữ khoét âm bản bị mũi satin phồng lên trùm kín khe; dòng slogan thu về ngực trái chỉ còn cao 3 mm — dưới ngưỡng thêu đọc được. Xưởng không "làm hỏng" logo; xưởng chỉ báo lại thứ vật liệu sẽ làm với nó.
Điều đáng nói là bốn vấn đề đó không phải lỗi thẩm mỹ, chúng là lỗi thứ tự: logo được duyệt ở cỡ to trên nền trắng, rồi mới đem đi tìm chỗ nhỏ và nền tối để dùng. Đảo thứ tự lại là sửa được gần hết mà không cần vẽ lại từ đầu.
Sáu bề mặt một logo local brand phải sống được — và mỗi bề mặt đòi gì?
Một logo thời trang không sống trên một chỗ; nó sống trên ít nhất sáu bề mặt có luật khác nhau. Bảng dưới xếp theo thứ tự từ khó tới dễ, tức thứ tự nên thiết kế:
| Bề mặt | Cỡ logo thường gặp | Luật của vật liệu | Điều phải kiểm |
|---|---|---|---|
| 1. Nhãn dệt cổ áo | Logo cao ~1–2 cm trên nhãn rộng vài cm | Sợi dệt đi theo hàng dọc–ngang; đường cong và nét chéo thành bậc thang; số màu giới hạn; nét mảnh dưới cỡ một, hai sợi dệt thì mất | Bản chữ hoặc monogram đơn giản nhất; bỏ slogan; thử một nhãn mẫu trước khi dệt cả lô |
| 2. Thêu ngực trái | 6–8 cm | Mỗi nét là cột chỉ; chữ cao từ ~5 mm, nét từ ~1 mm; không có gradient; khe âm bản cần rộng gấp đôi nét dương | Bản một màu hoặc 2–3 màu chỉ đặc; đếm số mũi vì giá thêu tính theo mũi — xem bài số hoá thêu |
| 3. In DTG / DTF ngực và lưng | 10–35 cm | In được màu, gradient, ảnh; DTF nét dưới ~0,5 mm dễ rụng; DTG trên áo tối có lót trắng nên nét mảnh hơi nở | Bản màu đầy đủ; file 1:1 ở 300 dpi; kiểm trên áo đen lẫn áo trắng |
| 4. Khắc laser / foil / patch | 3–15 cm | Một màu tuyệt đối; laser làm mảng đặc lớn cứng và dễ cháy trên vải mỏng; foil kén nét mảnh | Bản một màu có mảng đặc vừa phải; hỏi xưởng trước khi chốt — xem khắc laser lên áo |
| 5. Hangtag, hộp, túi | 2–10 cm | In giấy nét tốt, nhưng in một màu trên giấy kraft hoặc ép nhũ vẫn là một màu | Bản chữ nằm ngang cho thẻ hẹp; bản biểu tượng cho mặt hộp — xem hộp giấy in logo riêng |
| 6. Avatar, icon, watermark ảnh | 40–400 px | Bị cắt tròn; nền không kiểm soát được; nhìn ở cỡ đầu ngón tay | Bản biểu tượng / monogram vuông; đừng dùng bản đầy đủ có slogan |
Đọc bảng theo cột cuối sẽ thấy một điều: không có bề mặt nào dùng đúng cái file logo "đầy đủ" mà designer thường giao. Bề mặt 1, 2, 4 cần bản một màu và bản đơn giản; bề mặt 6 cần bản vuông; chỉ bề mặt 3 và 5 dùng được bản màu đầy đủ, và cũng chỉ ở cỡ to. Nếu bạn nhận từ designer duy nhất một file PNG, bạn chưa có logo; bạn mới có một bức hình của logo.
Năm con số ngưỡng cần nhớ khi thiết kế logo để in, thêu, dệt nhãn
Năm ngưỡng dưới đây là mốc thực dụng để designer kiểm ngay trên file, trước khi gửi xưởng. Chúng thống nhất với các bài kỹ thuật in, thêu đã đăng trên blog này, và đều tính ở kích thước sẽ dùng thật, không tính trên màn hình phóng to:
- Nét mảnh nhất ≥ 0,8–1 mm cho in DTF và thêu; dưới ~0,5 mm là vùng DTF in ra được nhưng bong sớm, thêu không dựng được cột chỉ. Với chữ có chân (serif) hãy đo đúng cái chân chữ, vì đó luôn là nét mảnh nhất.
- Chữ cao ≥ 4–5 mm khi in, ≥ 5 mm khi thêu — đo phần thân chữ, không tính dấu. Tiếng Việt có dấu chồng hai tầng nên dòng chữ 5 mm thực tế chỉ còn thân chữ khoảng 3–3,5 mm; muốn giữ tên brand có dấu ở ngực trái thì tính cỡ theo thân chữ.
- Khe hở âm bản ≥ 2 lần nét dương. Chữ khoét trên nền đặc bị mực loang vào từ hai bên và bị mũi satin phồng lên trùm qua; khe 1 mm trên file thường chỉ còn dưới 0,5 mm trên áo. Logo có chữ khoét trên nền thêu đặc là dạng tốn tiền và dễ hỏng nhất.
- Số màu ≤ 3 ở bản dùng cho thêu và nhãn dệt. Không phải vì máy không làm được nhiều hơn, mà vì mỗi lần đổi màu chỉ là một lần dừng máy, thêm mũi lót và thêm chỗ để lệch; nhãn dệt thêm màu là thêm sợi và thêm giá. Gradient không tồn tại ở hai bề mặt này — chỉ có màu đặc.
- Mảng đặc lớn nhất không quá vài centimét vuông nếu định thêu hoặc laser. Thêu mảng đặc to là hàng nghìn mũi chồng lên một chỗ: áo cứng, nhăn quanh logo, tốn tiền theo số mũi. Laser mảng đặc to là vùng vải bị đốt cứng. Với logo biểu tượng dạng khối, hãy có sẵn bản viền (outline) để dùng cho hai bề mặt này.
Cách kiểm nhanh nhất mà không cần biết phần mềm: đặt logo ở đúng cỡ nhỏ nhất sẽ dùng, in ra giấy A4 bằng máy in văn phòng ở 100%, rồi đo nét bằng thước. Máy in văn phòng nét hơn vải nhiều; nét nào đã nhoè trên giấy thì chắc chắn mất trên áo.
Một logo local brand cần mấy phiên bản, và phiên bản nào dùng ở đâu?
Cần ba phiên bản hình dáng nhân với hai phiên bản màu — tức tối thiểu sáu file — chứ không phải một. Trong ngành thiết kế người ta gọi đây là hệ thống logo (lockup); với một local brand làm áo, nó rất cụ thể:
- Bản đầy đủ (biểu tượng + tên brand, có thể kèm năm thành lập hoặc slogan): dùng cho hangtag lớn, mặt hộp, lưng áo, website. Không bao giờ dùng ở nhãn dệt hay ngực trái.
- Bản biểu tượng / monogram (chỉ hình, hoặc 1–3 chữ cái đầu): dùng cho thêu ngực trái, nhãn dệt, avatar, tem chống giả, nút và khoá kéo có khắc. Đây là bản sống nhiều nhất và phải vẽ kỹ nhất.
- Bản chữ nằm ngang (wordmark): dùng cho nhãn dệt dạng dải, tay áo, hangtag hẹp, gấu áo. Chữ phải là chữ đã chuyển outline và đã bỏ chi tiết dưới ngưỡng.
Mỗi bản có một phiên bản một màu đen trên nền trắng và một phiên bản một màu trắng trên nền đen. Phiên bản trắng-trên-đen không phải là "đảo màu" bằng một cú nhấn nút: nét sáng trên nền tối nhìn to hơn nét tối trên nền sáng, nên nhiều logo phải mảnh bớt khoảng 10–15% ở bản trắng để hai bản nhìn cùng độ dày. Đây là chi tiết mà brand hay bỏ qua cho tới khi thêu chỉ trắng lên áo đen thấy logo "mập" hẳn so với mẫu.
Bản màu đầy đủ chỉ là lớp thứ ba, thêm sau khi sáu bản một màu đã ổn. Và khi có màu, chốt bằng mã Pantone chứ không bằng mã hex của màn hình; với thêu, màu được chọn từ bảng chỉ của xưởng, nên hãy hỏi mã chỉ gần nhất thay vì đòi khớp tuyệt đối với màn hình điện thoại.
Chọn font cho logo thời trang: font nào chết trên kim thêu, font nào dính bản quyền?
Font mảnh (thin, light, hairline), font viết tay có nét lượn mảnh và font có chân mảnh là ba nhóm chết sớm nhất trên kim thêu và máy dệt nhãn; font đậm vừa, không chân hoặc chân dày sống tốt nhất. Lý do quay lại ngưỡng 1 mm: ở cỡ ngực trái, nét mảnh nhất của một font light thường chỉ còn 0,3–0,5 mm, đúng vùng chỉ không dựng được và keo DTF không bám.
Ba việc phải làm với font trước khi nó thành logo:
- Kiểm giấy phép font. Nhiều font miễn phí chỉ cho dùng cá nhân; in tên brand bằng font đó lên áo bán là dùng thương mại. Bài bản quyền font chữ in áo đã đi chi tiết; ngắn gọn là chọn font có giấy phép thương mại rõ ràng, hoặc font mã nguồn mở, rồi giữ lại bằng chứng.
- Chuyển chữ thành đường viền (outline / create outlines) trước khi gửi xưởng. Khi xưởng mở file mà máy họ không có font, chữ sẽ bị thay bằng font mặc định — logo đổi mặt mà không ai báo. Chữ đã outline không phụ thuộc font nữa.
- Sửa dấu tiếng Việt bằng tay ở cỡ nhỏ. Dấu mũ, dấu sắc, dấu nặng ở cỡ 5 mm là những chấm và nét dưới 1 mm; hoặc nới dấu to và tách xa thân chữ hơn font gốc, hoặc chấp nhận bản không dấu cho những chỗ nhỏ nhất. Quyết định này nên nằm trong tay brand, không để xưởng tự bỏ dấu khi số hoá.
Bộ file logo gửi xưởng may gồm những gì để không bị trả lại?
Bộ tối thiểu là bốn thứ: file vector đã outline chữ, file PNG nền trong suốt ở kích thước thật 300 dpi cho từng vị trí, bản một màu, và một trang hướng dẫn kích thước – vị trí – màu. Thiếu bất kỳ thứ nào, xưởng sẽ hoặc hỏi lại (mất một, hai ngày), hoặc tự quyết thay bạn (mất một lô).
- Vector (AI, PDF, SVG hoặc EPS) — chữ đã chuyển outline, hình đã gộp, không còn hiệu ứng đổ bóng, trong suốt, gradient dạng lớp. Đây là file để số hoá thêu, để in ở mọi cỡ và để làm nhãn dệt. Một file PNG dù 4000 px vẫn không thay được, vì máy thêu cần đường đi chứ không cần điểm ảnh.
- PNG nền trong suốt, tỷ lệ 1:1, 300 dpi, cho từng vị trí in (ngực trái 8 cm là một file, lưng 30 cm là một file khác). Đừng gửi một file rồi ghi "xưởng tự co lại", vì co lại là lúc nét rơi xuống dưới ngưỡng mà không ai kiểm.
- Bản một màu đen và một màu trắng, cùng bản viền (outline) nếu logo có mảng đặc lớn — để dùng cho thêu, laser, foil, nhãn dệt.
- Một trang hướng dẫn: vị trí đặt logo tính từ đường vai và đường giữa ngực, kích thước bằng centimét, mã Pantone hoặc mã chỉ, kỹ thuật muốn dùng ở từng vị trí. Trang này chính là phần "logo" của tech pack và là thứ trạm kiểm đối chiếu khi hàng ra.
Hai thứ không cần bạn tự làm: file thêu DST (xưởng số hoá từ vector của bạn, theo đúng vải và cỡ sẽ thêu) và file tách màu in lụa nếu đi in lụa. Tự làm hai thứ này bằng nút "chuyển tự động" trong phần mềm thường tạo ra file xưởng phải làm lại.
Phép thử "1 màu – 1 cm – 1 mét": làm sao biết logo sống được trên áo trước khi đặt 50 cái?
Trước khi thêu lô đầu, cho logo qua ba phép thử trên bàn và một phép thử trên vải. Ba phép thử trên bàn không tốn tiền; phép thử trên vải tốn một mẫu.
- 1 màu: đổ toàn bộ logo thành đen trên nền trắng, rồi trắng trên nền đen. Còn nhận ra brand không? Có chi tiết nào biến mất khi mất màu không? Nếu logo chỉ "đứng" nhờ hai màu cạnh nhau, nó sẽ đổ khi thêu và dệt nhãn.
- 1 cm: thu logo về cao 1 cm (cỡ nhãn dệt), in ra giấy ở 100%, nhìn bằng mắt thường. Còn đọc được tên không? Dấu còn không? Đây là phép thử loại nhiều logo nhất — và cũng là phép thử cho biết bạn cần bản monogram.
- 1 mét: đặt logo lên mockup áo ở đúng cỡ ngực trái, chụp bằng điện thoại từ cách một mét, nhìn ảnh trên màn hình điện thoại. Đây là cách khách gặp áo của bạn nhiều nhất — qua ảnh, không qua kính lúp. Logo cần nhận ra được ở đây, không cần sắc nét ở mức phóng 400%.
- Một mẫu thật: thêu hoặc in một áo ở đúng cỡ, đúng vải, đúng màu áo sẽ bán; giặt năm lần; chụp lại. Thứ bạn đang mua bằng cái mẫu này không phải cái áo — là quyền được sửa logo trước khi 50 áo giống hệt nhau ra khỏi chuyền. Bài may mẫu sample và giặt thử áo mẫu nói kỹ cách làm.
Một logo qua được nhãn dệt 1 cm và kim thêu 6 cm thì đi đâu cũng sống. Một logo chỉ đẹp ở avatar là một logo chưa thử việc.
Logo có làm áo đắt hơn không — thêu, dệt nhãn, in logo tính tiền thế nào?
Có, và cách logo được vẽ quyết định trực tiếp tiền: thêu tính theo số mũi, nhãn dệt tính theo số màu và có MOQ riêng của xưởng nhãn, in DTG/DTF tính theo diện tích và số vị trí. Cùng một cái tên, bản chữ đậm không chân 6 cm và bản có nền đặc khoét chữ 6 cm có thể chênh gấp đôi số mũi — tức chênh giá thêu trên từng áo, nhân với cả lô.
Ba khoản thường bị bỏ quên khi tính giá vốn áo có logo: phí số hoá thêu trả một lần cho mỗi logo và mỗi cỡ; MOQ của nhãn dệt (xưởng nhãn thường tính theo lô nhãn, không theo số áo, nên brand 50 áo hay phải mua nhãn cho nhiều lô); và tiền mẫu. Đưa cả ba vào công cụ tính giá sàn cùng phôi, in, hoàn thiện và hao hụt trước khi chốt giá bán — đừng để logo là khoản "tính sau" rồi ăn vào biên lợi nhuận của lô đầu. Bài định giá áo thun và nhãn mác áo thun đi chi tiết từng khoản.
Trước khi thêu logo lên 50 áo: tra cứu nhãn hiệu và bản quyền hình đã chưa?
Tra cứu nhãn hiệu trước khi thêu, không phải sau khi bán. Việt Nam theo nguyên tắc ai nộp đơn trước được ưu tiên; một logo đã thêu lên 50 áo, dệt vào 1.000 nhãn, in lên hộp mà trùng với nhãn hiệu người khác đã nộp thì chi phí đổi không chỉ là vẽ lại — là bỏ cả lô nhãn và hộp. Bài đăng ký nhãn hiệu thời trang hướng dẫn tra cứu và nộp đơn nhóm 25; bài đăng ký bản quyền hình in, thiết kế nói về phần hình vẽ trong logo.
Hai bẫy nhỏ nhưng hay gặp: logo dùng biểu tượng lấy từ kho icon miễn phí (giấy phép thường không cho đăng ký nhãn hiệu độc quyền, và người khác cũng dùng được y hệt), và logo do công cụ AI tạo (quyền sở hữu chưa rõ ràng, khó bảo hộ). Cả hai đều in được, thêu được về mặt kỹ thuật — nhưng không phải là tài sản của brand. Bài này không thay tư vấn pháp lý; với logo bạn định giữ 5–10 năm, hỏi một người làm sở hữu trí tuệ trước khi đặt nhãn dệt.
HYPO làm gì với logo của bạn — và khi nào nói bạn nên sửa trước khi may?
HYPO thêu vi tính trên máy bốn đầu, in DTG trên hai máy Brother GTX, in DTF trên hai máy và khắc laser ngay tại xưởng; nhận từ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã trên dòng lõi tee, short, pants, mẫu 3–5 ngày, hàng qua ba trạm kiểm để giữ tỷ lệ lỗi dưới 2%. Với logo, việc đầu tiên HYPO làm khi nhận file không phải là số hoá — mà là đặt nó ở đúng cỡ sẽ dùng và đo nét mảnh nhất; nếu dưới ngưỡng, HYPO báo lại trước khi tính phí số hoá, để bạn sửa file thay vì trả tiền cho một bản thêu chắc chắn không giống mẫu.
Phần nhãn dệt trong bài là kiến thức nghề nhãn phổ biến để bạn làm việc với xưởng nhãn cho đúng, không phải thông số máy của HYPO. Với các bề mặt HYPO làm trong nhà — thêu, DTG, DTF, laser — cách chắc ăn nhất vẫn là một mẫu thật ở đúng vải, đúng cỡ, đúng màu áo trước khi lên lô; nếu logo của bạn cần nhiều hơn ba màu chỉ, có gradient, hay có chữ khoét trên nền đặc, HYPO sẽ nói thẳng bề mặt nào nên in và bề mặt nào nên đổi sang bản một màu.
Logo của bạn có thêu được ở 6 cm, dệt được ở 1 cm không?
Nhắn Zalo 0888 599 919 kèm file vector (hoặc PNG lớn nhất bạn có), màu áo và vị trí dự kiến — HYPO trả lời ba việc: nét mảnh nhất có qua ngưỡng thêu/in không, bản nào nên dùng cho ngực trái và nhãn, và nên thêu hay in ở từng vị trí. Trước đó, thử công cụ tính giá bán sàn để biết một áo có logo thật sự tốn bao nhiêu.
Nhắn Zalo 0888 599 919 Thử công cụ tính giáCâu hỏi thường gặp về thiết kế logo local brand thời trang
Logo local brand thời trang nên thiết kế thế nào để in và thêu được?
Thiết kế ngược từ bề mặt nhỏ nhất và khó nhất — nhãn dệt cổ áo (logo cao khoảng 1–2 cm) và logo thêu ngực trái (6–8 cm) — rồi mới phóng lên ngực, lưng, hộp, avatar. Vẽ bản một màu đen–trắng trước khi thêm màu; giữ nét mảnh nhất từ khoảng 1 mm ở cỡ nhỏ nhất sẽ dùng; làm ba phiên bản (đầy đủ, biểu tượng/monogram, chữ ngang) và lưu vector đã chuyển outline chữ. Logo qua được nhãn dệt và kim thêu thì mọi bề mặt khác đều qua.
Vì sao logo đẹp trên Canva lại không thêu được?
Vì màn hình vẽ bằng ánh sáng nên không có nét mảnh nhất, còn chỉ thêu và sợi dệt có bề dày thật, không nhỏ đi theo thiết kế. Nét dưới khoảng 0,5 mm ở cỡ thêu thật không dựng được cột chỉ, gradient không tồn tại trong thêu vì chỉ chỉ có màu đặc, chữ khoét âm bản bị mũi satin phồng lên trùm kín khe, và chữ nhỏ dưới khoảng 5 mm không đọc được. Ngoài ra file PNG từ Canva không phải vector nên xưởng không số hoá thêu chính xác được.
Logo thêu ngực trái nhỏ nhất bao nhiêu, chữ cao bao nhiêu mm?
Logo thêu ngực trái thường 6–8 cm; trong đó chữ nên cao từ khoảng 5 mm tính phần thân chữ (không tính dấu) và nét mảnh nhất từ khoảng 1 mm để máy dựng được cột chỉ. Khe hở giữa hai nét hoặc khe chữ khoét nên rộng ít nhất gấp đôi nét dương. Tiếng Việt có dấu chiếm mất một phần chiều cao, nên dòng chữ có dấu cần tính cỡ theo thân chữ hoặc chấp nhận bản không dấu ở chỗ nhỏ nhất.
Một logo cần bao nhiêu phiên bản?
Tối thiểu ba phiên bản hình dáng — bản đầy đủ (biểu tượng + tên), bản biểu tượng hoặc monogram, bản chữ nằm ngang — mỗi bản có phiên bản đen trên nền trắng và trắng trên nền đen, tức khoảng sáu file một màu, rồi mới tới bản màu đầy đủ. Bản biểu tượng dùng cho thêu ngực, nhãn dệt, avatar; bản chữ ngang cho nhãn dải, tay áo, hangtag hẹp; bản đầy đủ chỉ dùng ở cỡ to như lưng áo, mặt hộp, website.
Gửi xưởng may file logo định dạng gì?
Bốn thứ: file vector (AI, PDF, SVG hoặc EPS) đã chuyển chữ thành outline và bỏ hiệu ứng đổ bóng, trong suốt; file PNG nền trong suốt tỷ lệ 1:1 ở 300 dpi cho từng vị trí in; bản một màu đen và trắng (kèm bản viền nếu logo có mảng đặc lớn); và một trang hướng dẫn vị trí, kích thước bằng centimét, mã Pantone hoặc mã chỉ, kỹ thuật muốn dùng. File thêu DST để xưởng số hoá từ vector của bạn, không nên tự chuyển tự động.
Font nào không nên dùng làm logo thời trang?
Font mảnh (thin, light, hairline), font viết tay có nét lượn mảnh và font có chân mảnh chết sớm nhất trên kim thêu và máy dệt nhãn, vì ở cỡ ngực trái nét mảnh nhất của chúng chỉ còn 0,3–0,5 mm. Font đậm vừa, không chân hoặc chân dày sống tốt nhất. Ngoài ra phải kiểm giấy phép: font miễn phí chỉ cho dùng cá nhân không được in lên áo bán; chọn font có giấy phép thương mại hoặc mã nguồn mở và chuyển outline trước khi gửi xưởng.
Làm sao biết logo sống được trên áo trước khi đặt cả lô?
Cho logo qua phép thử 1 màu – 1 cm – 1 mét trên bàn: đổ toàn bộ thành một màu đen rồi trắng xem còn nhận ra không; thu về cao 1 cm in ra giấy 100% xem còn đọc được không; đặt lên mockup ở cỡ ngực trái, chụp điện thoại từ cách một mét xem còn nhận ra không. Sau đó thêu hoặc in một mẫu thật ở đúng vải, đúng cỡ, đúng màu áo, giặt năm lần rồi mới chốt lô — HYPO làm mẫu trong 3–5 ngày.
HYPO có thêu, in logo cho local brand không, MOQ bao nhiêu?
Có. HYPO thêu vi tính trên máy bốn đầu, in DTG trên hai máy Brother GTX, in DTF trên hai máy và khắc laser tại xưởng ở TP.HCM; MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã trên dòng lõi tee, short, pants, mẫu 3–5 ngày, hàng qua ba trạm kiểm với tỷ lệ lỗi dưới 2%. Khi nhận file logo, HYPO đặt ở đúng cỡ sẽ dùng và đo nét mảnh nhất trước; nếu dưới ngưỡng thì báo lại để brand sửa file trước khi tính phí số hoá và lên lô.