Bảng size áo polo cần nhiều hơn ba dòng ngực, dài, tay: vì polo có cổ bẻ, nẹp cúc và bo tay, bảng gửi xưởng phải có thêm dài cổ theo từng size, bản cổ, dài và rộng nẹp, rộng bo tay, và tách riêng dài thân trước với thân sau nếu gấu so le. Thiếu mấy dòng này, áo vẫn đúng ngực đúng dài mà mặc lên cổ vẫn bóp, hoặc nẹp size S dài gần chạm bụng.
Cảnh này rất quen với brand mới làm polo lần đầu. Áo mẫu size M đẹp, cả team gật đầu. Lô về đủ S tới XL. Size S cổ đứng không nổi, nẹp trông dài lêu nghêu. Size XL cổ bé như áo trẻ con so với vai, cài cúc trên cùng là thấy chật cổ. Mở bảng size ra xem: chỉ có ngực, dài, vai, tay. Không ai ghi cổ dài bao nhiêu cho từng size, nên xưởng tự xoay — hoặc tệ hơn, cả dải size dùng chung một cỡ cổ.
Bài này viết từ phía xưởng: áo polo cần đo những điểm nào, đo từ đâu, dòng nào phải nhảy theo size và dòng nào được giữ nguyên, rồi chốt với xưởng theo thứ tự nào.
Bảng size áo polo gồm những số đo nào?
Một bảng spec polo đủ dùng có khoảng 10 dòng, đo trên áo trải phẳng, không kéo vải. Bốn dòng đầu giống áo thun; các dòng còn lại thuộc về cổ, nẹp, bo — những chi tiết làm nên chiếc polo và cũng là nơi lô hàng hay "lệch tông" giữa các size.
| Dòng số đo | Đo thế nào | Vì sao polo cần ghi rõ |
|---|---|---|
| 1. Ngang ngực | Đo phẳng, ngang thân ở một khoảng cố định dưới nách (ghi khoảng đó vào bảng) | Vải cá sấu có lỗ dệt, kéo nhẹ là số nở ra — đo ở trạng thái nghỉ |
| 2. Dài thân sau | Từ đỉnh vai sát cổ (hoặc giữa cổ sau) thẳng xuống mép gấu sau | Phải ghi điểm bắt đầu; không đo từ nẹp |
| 3. Dài thân trước | Cùng điểm bắt đầu, đo xuống mép gấu trước | Chỉ cần nếu gấu so le (tennis tail); ghi luôn mức chênh trước–sau |
| 4. Ngang vai | Từ đường ráp vai trái sang phải | Polo vai rớt có số vai to hơn hẳn polo vai chuẩn |
| 5. Dài tay | Ghi rõ: từ đường ráp vai tới mép bo tay, hoặc từ giữa cổ sau qua vai tới mép bo tay | Hai cách cho ra hai con số khác nhau cả đoạn vai |
| 6. Bắp tay | Đo phẳng ngang tay, sát dưới nách | Quyết định tay polo ôm gọn hay xoè |
| 7. Rộng bo tay | Đo phẳng mép bo ở trạng thái nghỉ | Bo chặt thì hằn bắp tay, lỏng thì tay áo phất phơ |
| 8. Dài cổ | Đo dọc đường ráp cổ, từ mép nẹp bên này vòng ra sau tới mép nẹp bên kia | Dòng hay bị bỏ trống nhất — và là nguyên nhân "cổ bóp, cổ to" (xem mục dưới) |
| 9. Bản cổ | Chiều cao cổ ở giữa sau và ở đầu mũi cổ | Bản cổ quyết định cổ đứng hay rũ, nhìn to hay nhỏ so với vai |
| 10. Nẹp | Dài nẹp (từ chân cổ xuống đáy nẹp), rộng nẹp, số cúc và khoảng cách cúc | Nẹp giữ nguyên ở size nhỏ trông dài; nhảy quá tay ở size lớn trông hụt |
Đây là bảng để xưởng may. Bảng đăng cho khách xem chỉ cần 4–5 dòng (ngực, dài áo, vai, dài tay), nhưng phải rút ra từ bảng đầy đủ này. Cách tách hai loại bảng có ở bài bảng size spec áo thun và bảng size đăng cho khách.
Dài áo polo đo từ đâu cho khỏi cãi nhau?
Đo từ đỉnh vai sát cổ thẳng xuống gấu, hoặc từ giữa cổ sau xuống gấu thân sau — và ghi rõ chọn cách nào. Đừng đo từ chân nẹp hay chân cổ phía trước, vì điểm đó xê dịch theo kiểu nẹp và độ sâu nẹp.
Các bảng size polo công khai của hãng nước ngoài cũng không thống nhất: nơi đo từ đỉnh vai, nơi đo từ giữa cổ sau, có hướng dẫn còn dặn riêng là đừng lấy nẹp làm mốc. Khi khách đo chiếc polo cũ theo một cách và đọc bảng của bạn theo cách khác, họ sẽ kết luận áo bạn "ngắn hơn bảng" dù không ai sai số.
Polo còn một bẫy riêng: gấu so le. Nếu thân sau dài hơn thân trước mà bảng chỉ có một dòng "dài áo", khách không biết con số đó là của thân nào. Brand làm polo đồng phục để sơ vin còn cần chú ý hơn: thân trước ngắn quá thì cúi xuống là áo tuột khỏi cạp. Cách ghi mức chênh trước–sau có ở bài áo polo xẻ tà, gấu so le.
Cổ áo polo có nhảy size theo áo không?
Dài cổ bắt buộc nhảy theo vòng cổ của từng size; bản cổ và nẹp thì brand được chọn giữ nguyên hay nhảy nhẹ — nhưng phải chọn có chủ ý và ghi vào tech pack. Để xưởng tự xoay là cách nhanh nhất ra một lô polo mỗi size một kiểu cổ.
Lý do nằm ở cách làm cổ polo. Cổ bo dệt sẵn (flat knit collar) không được cắt từ cây vải như cổ áo thun, mà được dệt thành từng chiếc theo một chiều dài định sẵn, có sẵn viền mép. Nghĩa là chiều dài cổ phải được chốt cho từng size trước khi đặt dệt cổ. Nếu cả lô đặt chung một chiều dài, xưởng chỉ có hai đường: ráp cổ dài vào áo nhỏ (cổ dồn, gợn) hoặc ráp cổ ngắn vào áo lớn (kéo căng, cổ bóp). Cổ cắt từ vải thân thì linh hoạt hơn, nhưng vẫn cần số dài cổ cho từng size trên rập.
Bảng size polo không có dòng "dài cổ" là bảng size của một chiếc áo thun có gắn thêm cổ. Xưởng sẽ phải đoán đúng dòng quan trọng nhất của chiếc áo.
Với bản cổ và nẹp, câu hỏi khó hơn. Người mặc size S và size XL chênh nhau nhiều ở thân, nhưng chênh ít hơn ở cổ và mặt. Bản cổ giữ nguyên cả dải thì size lớn có thể thấy cổ hơi bé so với vai; nhảy mạnh thì size nhỏ ra một cái cổ to quá khổ. Nẹp cũng vậy — giữ nguyên chiều dài nẹp ở size S thường làm nẹp trông sâu. Không có đáp án chung; đáp án đúng là thứ được ghi rõ và kiểm trên áo mẫu. Lỗi cổ bị quăn, vểnh sau khi giặt là chuyện khác, xem ở bài cổ áo polo bị quăn, vểnh sau giặt.
Vì sao không bê bảng size áo thun sang làm bảng size polo?
Vì polo có cổ, nẹp, bo tay và vải cá sấu — bốn thứ làm cùng một số ngực, số dài vẫn mặc ra cảm giác khác.
- Cổ và nẹp thêm trọng lượng và độ cứng ở phần trên. Cổ bẻ kéo vòng cổ ra phía sau một chút; vai và vòng cổ phải được tính cho điều đó, nếu không áo mặc lên bị trượt ra sau gáy. Đặc biệt rõ ở polo vai rớt, xem áo polo oversize, boxy vai rớt.
- Bo tay polo ôm hơn mép tay áo thun. Dùng số cửa tay của áo thun cho polo thường ra bo tay quá rộng, mất cái dáng gọn của polo.
- Vải cá sấu co khác thun trơn. Cấu trúc dệt có lỗ khiến vải dễ co theo chiều dài và dễ bị kéo nở khi đo. Số trong bảng nên là số sau khi giặt thử. Cách giặt thử ở bài giặt thử áo mẫu trước khi bán.
- Polo hay dùng sơ vin hoặc làm đồng phục. Dài thân trước và độ rộng hông quan trọng hơn ở áo thun — áo đẹp khi thả nhưng tuột khi sơ vin là bảng size thiếu một mục đích sử dụng.
Áo polo size M cho người bao nhiêu kg?
Không có con số chung. Size M của mỗi brand một khác, và cùng một người có thể mặc M ở polo form regular nhưng S ở polo oversize. Chiều cao – cân nặng chỉ nên là dòng chú thích; số đo áo trải phẳng mới là căn cứ chọn size.
Câu hướng dẫn nên đặt ngay trên trang sản phẩm: lấy chiếc polo đang mặc vừa ý nhất, trải phẳng, đo ngang ngực, dài áo và dài tay theo đúng cách bảng size ghi, rồi so. Vì sao cùng size M mà mỗi brand một kiểu, đọc ở bài vì sao cùng size M mỗi brand một khác. Polo nữ form ôm có cách nhảy size riêng ở thân và eo, xem áo polo nữ form ôm, polo croptop.
Chốt bảng size áo polo với xưởng theo thứ tự nào?
Chốt cổ trước, thân sau — và chốt bằng áo mẫu đã giặt, không chốt bằng file. Cổ dệt sẵn cần thời gian đặt dệt, nên nếu để tới cuối mới quyết dài cổ từng size, cả lô sẽ chờ cổ.
- Chọn một chiếc polo chuẩn (mẫu cũ bán tốt hoặc mẫu tham khảo), trải phẳng, đo đủ 10 dòng ở trên, ghi điểm bắt đầu của từng dòng.
- Quyết định quy tắc nhảy size cho cổ và nẹp: dài cổ nhảy theo vòng cổ; bản cổ, dài nẹp, số cúc giữ nguyên hay nhảy — ghi thành một dòng trong tech pack.
- Gửi xưởng kèm cột dung sai (±) cho từng dòng, để lúc nghiệm thu có căn cứ chấp nhận hay trả hàng.
- May mẫu size chủ lực, rồi thêm size nhỏ nhất và lớn nhất nếu được. Lỗi cổ – nẹp thường chỉ lộ ở hai đầu dải size. Mẫu may mới mất 3–5 ngày; nếu chỉ in/thêu logo lên phôi polo có sẵn thì mẫu khoảng 24 giờ.
- Giặt thử rồi đo lại, sau đó mặc thử: cài cúc trên cùng, giơ tay, cúi người, sơ vin. Cách duyệt ở bài duyệt mẫu, mặc thử fit.
Tại HYPO, polo in hoặc thêu trên phôi có sẵn nhận từ 1 áo; may polo phôi mới theo rập riêng nhận từ 50 áo/mã (linh hoạt 50–300 tuỳ mã). Xưởng có DTG Brother GTX x2, DTF x2, thêu x4 và laser tại chỗ, hàng đi qua 3 trạm QC với tỉ lệ lỗi dưới 2%. Thông tin dịch vụ riêng cho dòng này ở trang làm áo polo theo yêu cầu; tổng quan về chọn vải, form, logo có ở bài làm áo polo cho local brand.
- Có dòng dài cổ cho từng size chưa, đo dọc đường ráp cổ?
- Bản cổ, dài nẹp, số cúc: đã ghi giữ nguyên hay nhảy size chưa?
- Dài áo đã ghi điểm bắt đầu, và tách thân trước – thân sau nếu gấu so le chưa?
- Rộng bo tay đo ở trạng thái nghỉ chưa?
- Số đo là số trước hay sau giặt thử?
- Mỗi dòng đã có dung sai (±) chưa?
Có số đo rồi thì tính tiếp giá vốn: cổ dệt, cúc và công ráp nẹp làm polo đắt hơn áo thun cùng vải. Bạn có thể tính định mức vải và tính giá bán sàn trước khi chốt số lượng.
Gửi bảng size polo, HYPO đọc giúp trước khi may
Nhắn Zalo ảnh bảng size hoặc chiếc polo mẫu bạn muốn làm theo — HYPO chỉ ra dòng nào thiếu, nhất là cổ và nẹp, miễn phí. Không cần chốt gì cả.
Nhắn Zalo 0888 599 919 Thử công cụ tính giáCâu hỏi thường gặp
Bảng size áo polo cần những số đo nào?
Bảng spec gửi xưởng nên có khoảng 10 dòng: ngang ngực, dài thân sau, dài thân trước (nếu gấu so le), ngang vai, dài tay, bắp tay, rộng bo tay, dài cổ đo theo đường ráp cổ, bản cổ, dài và rộng nẹp kèm số cúc. Bảng đăng cho khách có thể rút gọn còn ngực, dài áo, vai, dài tay.
Dài áo polo đo từ đâu?
Nên đo từ đỉnh vai sát cổ (điểm cao nhất của vai) thẳng xuống mép gấu, hoặc từ giữa cổ sau xuống gấu ở thân sau, và ghi rõ điểm bắt đầu trong bảng. Không đo từ nẹp hay từ chân cổ phía trước vì vị trí này thay đổi theo kiểu nẹp.
Cổ áo polo có nhảy size theo áo không?
Dài cổ phải nhảy theo vòng cổ của từng size. Với cổ bo dệt sẵn, mỗi chiếc cổ được dệt theo một chiều dài cố định, nên brand cần chốt chiều dài cổ cho từng size trước khi đặt dệt. Bản cổ và kích thước nẹp có thể giữ nguyên hoặc nhảy nhẹ, nhưng phải là quyết định ghi trong tech pack.
Bảng size áo polo khác bảng size áo thun ở đâu?
Áo polo có cổ bẻ, nẹp cúc, bo tay và thường có xẻ tà hoặc gấu so le, nên cần thêm các dòng dài cổ, bản cổ, dài và rộng nẹp, rộng bo tay, dài thân trước và thân sau riêng. Vải cá sấu cũng co khác vải thun trơn nên số đo nên là số sau giặt thử.
Làm áo polo tại HYPO cần tối thiểu bao nhiêu áo?
In hoặc thêu trên phôi polo có sẵn nhận từ 1 áo, mẫu khoảng 24 giờ. May polo phôi mới theo rập riêng nhận từ 50 áo/mã (linh hoạt 50–300), mẫu may mới 3–5 ngày.