Hai xưởng, cùng một mẫu áo, cùng số lượng — một bên báo 95k, một bên báo 128k. Chênh gần 30%. Trong đa số trường hợp, đó không phải là chuyện xưởng nào đắt hơn: hai bảng giá đang tính hai khối lượng công việc khác nhau. Bài này chỉ cho bạn cách quy cả hai về cùng một mặt bằng — giá của một chiếc áo hoàn thiện ra khỏi xưởng — rồi mới so.
Khoảnh khắc quen thuộc với brand mới: bạn gửi hình mẫu vào 5 group, tối đó có 12 tin nhắn báo giá. Con số nhảy từ 89k tới 150k. Bạn ngồi nhìn màn hình, không biết mình đang chọn giữa "rẻ hơn" và "đắt hơn", hay đang chọn giữa hai thứ hoàn toàn khác nhau được viết bằng cùng một đơn vị đồng.
Và rồi chuyện thường xảy ra: chốt xưởng rẻ nhất. Tới lúc thanh toán, hoá đơn phình lên vì "phí lên rập", "phí ra film", "cái nhãn dệt em báo riêng nha". Cuối cùng cao hơn cả xưởng bạn đã từ chối — nhưng giờ tiền cọc đã nằm bên kia.
Vì sao hai xưởng báo giá cùng một mẫu áo lại chênh nhau 30%?
Vì phần lớn báo giá không ghi rõ nó bao gồm những gì. Một bên đang báo giá gia công — chỉ tính công cắt, may, hoàn thiện, còn vải và phụ liệu bạn tự lo. Bên kia báo giá trọn gói — đã gồm vải, phụ liệu, in, đóng gói. Đặt hai con số đó cạnh nhau rồi kết luận ai rẻ hơn thì cũng như so giá một mảnh đất trống với giá một căn nhà xây sẵn.
Bốn nguồn chênh lệch hay gặp nhất, xếp theo mức độ phổ biến:
- Khác phạm vi (CMT vs trọn gói). Đây là nguồn chênh lớn nhất và cũng dễ phát hiện nhất — chỉ cần hỏi một câu. Xem phân biệt CMT, FOB và trọn gói.
- Khác chất vải thật. Cùng gọi "cotton 100%" nhưng một bên 180 GSM chi số 30, bên kia 220 GSM chi số 20 — mặc lên người là hai chiếc áo khác hạng. Xem GSM là gì và chi số sợi Ne nói lên điều gì.
- Khác kỹ thuật in. Một hình in ngực trái nhỏ và một hình in lưng khổ A3 phủ mực dày là hai mức chi phí khác nhau hoàn toàn. So sánh 6 kỹ thuật in.
- Khác mức kiểm soát chất lượng. Xưởng kiểm nhiều chặng phải trả lương cho khâu kiểm và chịu phần hàng loại ra. Xưởng đóng gói thẳng thì không. Phần chênh đó nằm ở đâu đó trong giá — hoặc nằm trong thùng hàng bạn nhận về.
Bảng báo giá xưởng may gồm những khoản gì?
Một báo giá đầy đủ luôn có hai nhóm: khoản lặp lại trên từng áo, và khoản chỉ trả một lần cho cả đơn. Nhóm thứ hai chính là nơi các con số bất ngờ hay trốn, vì nó không xuất hiện trong câu "bao nhiêu một cái".
| Nhóm | Khoản | Vì sao nó tồn tại |
|---|---|---|
| Tính trên mỗi áo | Công gia công (cắt – may – ủi – hoàn thiện) | Số đường may, độ khó form, loại máy dùng |
| Vải theo định mức | Mét vải thực tế tốn cho một áo, đã gồm hao hụt khi cắt | |
| Phụ liệu | Chỉ, bo cổ, nhãn dệt, tem cổ, tag treo, túi đóng gói | |
| In hoặc thêu | Tính theo kỹ thuật, khổ hình, số vị trí, số màu | |
| Trả một lần cho cả đơn | Lên rập & nhảy size | Dựng bộ khuôn giấy/CAD cho mẫu mới, phóng ra dải size |
| May mẫu (sample) | Chiếc áo đầu tiên để bạn duyệt form, vải, màu in | |
| Set-up in | Ra film, làm khuôn lụa, xử lý file RIP, canh máy |
Nhìn bảng này bạn sẽ hiểu ngay vì sao đơn 50 áo có giá mỗi áo cao hơn đơn 300 áo, dù công gia công không đổi: ba khoản trả một lần bị chia cho một mẫu số nhỏ hơn. Đó là toán học, không phải xưởng chê đơn nhỏ. Chi tiết vì sao xưởng đặt ngưỡng số lượng, đọc thêm MOQ là gì và vì sao xưởng cứ đòi 300 cái.
7 khoản hay bị để ngoài báo giá
Đây là danh sách những dòng thường không có trong tin nhắn báo giá đầu tiên, nhưng chắc chắn có trong hoá đơn cuối cùng. Hỏi trước bảy khoản này, bạn loại được gần hết rủi ro "giá phình".
- Phí lên rập và nhảy size. Mẫu mới thì phải dựng rập mới. Có xưởng gộp vào giá, có xưởng tính riêng. Quan trọng hơn tiền: hỏi rõ ai giữ bộ rập sau khi làm xong — nó là tài sản của brand bạn.
- Phí may mẫu. Sample gần như luôn tốn tiền vì nó là một đơn hàng 1 chiếc. Hỏi luôn: mẫu tính bao nhiêu, làm mấy lần sửa, có trừ vào đơn chính thức không. Xem quy trình may mẫu.
- Set-up in. In lụa phải làm khuôn cho từng màu — 3 màu là 3 khuôn. In kỹ thuật số thì không có khuôn nhưng có phí xử lý file. Đây là lý do một hình in nhiều màu, số lượng ít, giá trên mỗi áo đội lên rất nhanh.
- Phụ liệu mang thương hiệu. Nhãn dệt, tem cổ, tag treo, túi in logo — mấy thứ làm nên cảm giác "brand thật" — thường nằm ngoài giá áo và có MOQ riêng của nhà cung cấp. Đọc về nhãn mác và phụ liệu may mặc.
- Màu vải và size ngoài chuẩn. Màu có sẵn trong kho khác với màu phải đặt nhuộm riêng. Size 4XL tốn nhiều vải hơn size S. Nếu bảng size của bạn rộng, hỏi xưởng có tính phụ phí không.
- Hao hụt vải và tỷ lệ lỗi. Cắt vải luôn có phần bỏ, may luôn có áo hỏng. Câu hỏi không phải "có lỗi không" mà là bao nhiêu phần trăm được coi là chấp nhận được, và ai trả tiền cho phần vượt. Nếu hợp đồng không ghi, mặc định người trả là bạn. Xem các điều khoản cần có trong hợp đồng gia công.
- Đóng gói và vận chuyển. Gấp áo, vào túi, dán tem, đóng thùng, ship về kho — có xưởng gộp, có xưởng tính riêng theo thùng. Đọc thêm về đóng gói.
Cách quy hai báo giá về cùng mặt bằng: "giá cửa ra"
Giá cửa ra là chi phí thật của một chiếc áo hoàn thiện, đã gồm mọi khoản, chia đều trên số lượng bạn thực đặt. Chỉ con số này mới đem so giữa các xưởng được, và cũng chỉ con số này mới nên đưa vào bài toán giá bán.
Giá cửa ra / áo = (công gia công + vải theo định mức + phụ liệu + in/thêu)
+ (rập + sample + set-up in + phí khác một lần) ÷ số lượng đặt
+ phần bù cho tỷ lệ lỗi bạn phải chịu
Ví dụ minh hoạ (số giả định để thấy cơ chế)
Giả sử phần chi phí một lần của một mẫu mới là 2.000.000đ — gồm lên rập, một chiếc sample và set-up in. Cùng một mẫu đó:
- Đặt 50 áo → chi phí một lần rải ra: 40.000đ/áo
- Đặt 150 áo → 13.300đ/áo
- Đặt 300 áo → 6.700đ/áo
Chênh lệch giữa 50 và 300 áo ở đây là hơn 33.000đ trên mỗi chiếc — đủ để lật ngược kết luận "xưởng nào rẻ hơn" mà không cần ai thay đổi đơn giá gì cả. Đây cũng là lý do đừng lấy báo giá ở mức 300 áo rồi lập kế hoạch tài chính cho đơn 50 áo.
Nhưng đừng đọc ngược thành "cứ đặt nhiều cho rẻ". Số áo bạn không bán được là tiền chết trong kho, còn đắt hơn phần tiết kiệm được. Cân giữa hai đầu ấy là bài toán riêng: xem vốn cần có để làm local brand và cách quản lý tồn kho.
Khi đã có giá cửa ra, việc còn lại là kiểm xem giá bán dự kiến có sống nổi sau phí sàn hay không. Bạn dùng công cụ tính giá sàn miễn phí của HYPO để xem thực lãi trên mỗi đơn — và công cụ tính định mức vải để tự kiểm phần vải trong báo giá có hợp lý không. Cách đặt giá bán từ giá vốn, đọc định giá áo thun.
Khi nào giá cao hơn là xứng đáng, khi nào giá rẻ là bẫy
Giá cao hơn xứng đáng khi nó mua được thứ bạn kiểm chứng được; giá rẻ là bẫy khi nó rẻ vì có thứ đã bị lấy bớt ra mà bạn chưa biết.
Chênh lệch chính đáng
- Vải định lượng cao hơn, chi số sợi mịn hơn, sờ và giặt là thấy khác.
- Kỹ thuật in bền hơn, hoặc in tại xưởng thay vì gửi ra ngoài (kiểm soát được màu và tiến độ).
- Có kiểm chất lượng nhiều chặng, có cam kết tỷ lệ lỗi bằng con số.
- Đơn gấp, chen lịch sản xuất — trả thêm cho tốc độ là sòng phẳng. Xem lead time thường mất bao lâu.
Rẻ đáng ngờ
- Báo giá chưa gồm vải hoặc phụ liệu nhưng không nói rõ.
- Không ghi GSM và chi số sợi — hạ định lượng vải là cách hạ giá nhanh nhất và khó phát hiện nhất qua tin nhắn.
- Không cam kết gì về hàng lỗi, nghĩa là toàn bộ rủi ro đã được chuyển sang bạn. Xem cách nghiệm thu một lô áo.
- Giá được báo ở bậc số lượng lớn hơn nhiều so với đơn bạn định đặt.
Điều đắt nhất không phải khoản chênh vài chục nghìn mỗi áo. Nó là lô hàng lệch màu, sai form, in bong sau ba lần giặt — bạn phải hoàn tiền cho khách, chịu phí ship hai chiều, và mất người mua đầu tiên vốn khó kiếm nhất. Một lô 50 áo hỏng ăn đứt phần tiết kiệm của nhiều lô đạt.
8 câu hỏi gửi thẳng cho xưởng trước khi so giá
Copy nguyên đoạn dưới, gửi cho từng xưởng, rồi mới xếp các câu trả lời cạnh nhau. Xưởng làm nghiêm sẽ trả lời từng dòng bằng con số. Xưởng trả lời vòng vo cũng đã là một câu trả lời.
- Báo giá này là gia công hay trọn gói — đã gồm vải và phụ liệu chưa?
- Vải dùng là loại gì, định lượng bao nhiêu GSM, chi số sợi bao nhiêu?
- In bằng kỹ thuật gì, tính cho mấy vị trí, khổ hình tối đa bao nhiêu?
- Nhãn dệt, tem cổ, tag treo, túi đóng gói đã nằm trong giá chưa?
- Chi phí lên rập, may mẫu, set-up in là bao nhiêu — và rập thuộc về ai?
- Cho tôi bậc giá ở 50, 100, 300 áo để tôi so trên cùng số lượng.
- Tỷ lệ lỗi cho phép là bao nhiêu phần trăm, vượt mức đó thì ai chịu?
- Giá đã gồm đóng gói và vận chuyển chưa, hay tính riêng theo thùng?
Tám câu này mất của bạn hai phút. Chúng thay thế cho việc đoán, và quan trọng hơn: chúng cho bạn thấy xưởng nào quen làm việc với brand có yêu cầu rõ ràng, xưởng nào chỉ quen nhận đơn rồi tính sau. Xem thêm 7 tiêu chí chọn xưởng may.
HYPO báo giá theo cách nào
Chúng tôi làm trọn gói cho dòng tee, short, pants — nghĩa là báo giá đã gồm vải, phụ liệu, in và hoàn thiện, để bạn không phải tự ghép nhiều nhà cung cấp rồi gánh phần lệch giữa họ. MOQ khoảng 50 áo mỗi mã, đủ để một brand mới test thị trường mà không chôn vốn.
Phần in nằm tại xưởng, không gửi ra ngoài: 2 máy DTG Brother GTX, 2 máy DTF, 4 máy thêu vi tính và máy khắc laser. Hàng đi qua 3 trạm kiểm, tỷ lệ lỗi giữ dưới 2%. Sample làm trong 3–5 ngày để bạn cầm áo thật trước khi quyết số lượng.
Chúng tôi cũng nói thẳng những gì chưa làm: chúng tôi mạnh ở dòng knit daily wear, và với những mẫu nằm ngoài chuyên môn đó thì nói trước còn hơn nhận rồi làm không tới. Nếu bạn đang phân vân tự may hay thuê xưởng, đọc bài này.
Đang cầm 3 bảng báo giá mà không biết cái nào thật rẻ?
Gửi HYPO qua Zalo mẫu áo bạn muốn làm và số lượng dự kiến — nhận báo giá ghi rõ từng khoản, gồm cả chi phí một lần, để bạn đem so với nơi khác trên cùng mặt bằng.
Nhắn Zalo 0888 599 919 Thử công cụ tính giáCâu hỏi thường gặp
Vì sao hai xưởng báo giá cùng một mẫu áo lại chênh nhau 30%?
Phần lớn không phải vì một xưởng đắt hơn, mà vì hai bảng giá đang tính hai khối lượng công việc khác nhau: một bên báo giá gia công (brand tự lo vải, phụ liệu), một bên báo trọn gói. Chỉ khi quy về giá một chiếc áo hoàn thiện ra khỏi xưởng thì con số mới so được.
Bảng báo giá xưởng may gồm những khoản gì?
Bốn khoản tính trên mỗi áo — công gia công, vải theo định mức, phụ liệu, in/thêu — cộng ba khoản trả một lần cho cả đơn: lên rập & nhảy size, may mẫu, set-up in. Ngoài ra còn hao hụt vải, tỷ lệ lỗi cho phép, đóng gói và vận chuyển.
Cách tính giá thật của một chiếc áo từ bảng báo giá?
Giá cửa ra mỗi áo = (công gia công + vải + phụ liệu + in) + (tổng chi phí một lần ÷ số lượng đặt) + phần bù tỷ lệ lỗi. Chi phí một lần là lý do đơn nhỏ luôn có giá mỗi áo cao hơn dù đơn giá gia công không đổi.
Xưởng báo giá rẻ hơn hẳn có nên chọn không?
Chỉ khi kiểm được ba điều: giá đã gồm vải và phụ liệu chưa, định lượng GSM và chi số sợi ghi cụ thể bao nhiêu, và ai chịu phần hàng lỗi. Giá rẻ do bỏ bớt khoản hoặc hạ định lượng vải sẽ quay lại thành chi phí hoàn hàng sau vài tuần.
Phí lên rập và may mẫu có được trừ vào đơn hàng không?
Tuỳ xưởng — có nơi trừ một phần khi bạn đặt đủ số lượng, có nơi tính riêng hoàn toàn. Đây là khoản nên hỏi rõ ngay từ đầu, cùng với câu bộ rập thuộc về ai sau khi hoàn tất.
Nên lấy báo giá ở mức số lượng nào để so?
Lấy cùng lúc ba bậc: 50, 100 và 300 áo. So các xưởng ở cùng một bậc, và chọn bậc gần nhất với số lượng bạn thực sự định đặt — đừng lập kế hoạch tài chính cho đơn 50 áo bằng báo giá ở mức 300 áo.