Cotton nhật, cotton mỹ, thun tăm, cá mập, thun lạnh, cotton lụa — tất cả đều là tên thương mại của chợ vải, không phải tiêu chuẩn kỹ thuật. Không có quy định nào bắt một tấm vải mang tên "cotton nhật" phải đạt bao nhiêu phần trăm cotton hay bao nhiêu gram trên mét vuông. Vì vậy hai shop cùng bán "cotton nhật" hoàn toàn có thể giao cho bạn hai tấm vải khác thành phần, khác định lượng, khác luôn cả tay cầm. Muốn xưởng giao đúng thứ bạn đã sờ và duyệt, phải mô tả vải bằng bốn thông số — thành phần, kiểu dệt, định lượng GSM, chi số sợi — kèm một mẫu vải thật được đánh số.
Chuyện này gây thiệt hại nhiều hơn bạn nghĩ, và nó rơi đúng vào lúc brand vừa bắt đầu chạy được.
Lô đầu 50 áo bán hết trong hai tuần. Khách nhắn hỏi còn size M không. Bạn quay lại xưởng, nhắn đúng một câu: "cho em đặt tiếp 100 áo, vẫn cotton nhật như lần trước". Ba tuần sau hàng về, áo nhìn không sai gì cả — cho tới khi bạn xếp chồng hai lô lên nhau. Lô mới mỏng hơn một chút, đứng form kém hơn một chút, giặt xong quăn mép nhiều hơn. Không ai làm sai hợp đồng. Vấn đề là cái tên bạn dùng để đặt hàng không mang theo thông tin nào cả.
Cotton nhật, cotton mỹ thực chất là vải gì?
Cotton nhật và cotton mỹ là tên phân hạng theo cảm quan do người bán vải đặt ra, không phải chỉ dẫn xuất xứ. Phần lớn vải thun bán ở chợ vải trong nước là hàng dệt tại Việt Nam hoặc nhập từ Trung Quốc; chữ "nhật", "mỹ" ở đây quen được dùng để ám chỉ nhóm vải mềm tay, mịn mặt, ít xù hơn hàng phổ thông — và để bán được giá cao hơn.
Đây không phải chuyện gian dối. Người bán vải cần một cái tên ngắn để mô tả cảm giác của tấm vải cho khách lẻ, vì khách lẻ không đọc thông số. Vấn đề chỉ phát sinh khi một chủ brand mang cái tên đó đi đặt sản xuất hàng loạt, tưởng nó là mã vải.
Có một phép thử rất nhanh để biết bạn đang cầm một cái tên hay một thông số. Hỏi người bán ba câu:
- Vải này bao nhiêu phần trăm cotton? — con số, không phải "cotton xịn lắm em".
- Dệt kiểu gì? — single jersey, interlock, pique hay rib.
- Định lượng bao nhiêu GSM? — gram trên mét vuông, con số quyết định áo mỏng hay dày dặn.
Trả lời được bằng số thì đó là vải bạn đặt được. Trả lời bằng tính từ thì đó mới chỉ là nhãn bán hàng, và bạn chưa đặt được gì cả — dù đã chuyển cọc.
Từ điển nhanh: tên chợ nghĩa là gì, thiếu thông tin gì
Bảng dưới đây quy đổi những tên hay gặp nhất sang thứ mà xưởng thực sự dùng để mua vải. Cột cuối là phần thông tin mà cái tên đó không nói cho bạn biết — cũng chính là chỗ hai lô hàng đi lệch nhau.
| Tên ngoài chợ | Thực chất mô tả cái gì | Cái tên đó KHÔNG nói |
|---|---|---|
| Cotton 100% | Thành phần sợi | Kiểu dệt, GSM, chi số sợi, có spandex hay không |
| Cotton 4 chiều / 2 chiều | Hướng co giãn (thường 4 chiều là có pha spandex) | Bao nhiêu % spandex, thành phần nền, GSM |
| Cotton nhật, cotton mỹ | Phân hạng cảm quan của người bán (mềm, mịn) | Gần như mọi thứ: thành phần, GSM, chi số sợi, xuất xứ |
| Cotton lụa | Cảm giác bề mặt rũ, mát, bóng nhẹ | Tỷ lệ pha (thường có sợi nhân tạo), GSM |
| Cá sấu | Kiểu dệt pique — mặt vải có mắt lưới nổi, hay dùng may polo | Thành phần, GSM, mắt lưới to nhỏ |
| Cá mập | Cũng nhóm pique, cách gọi cho loại mắt to, dày, cứng tay hơn | Không có chuẩn đo nào cho "to hơn"; thành phần, GSM |
| Thun tăm, borip, bo gân | Kiểu dệt rib — gân nổi rãnh chìm chạy dọc, dùng làm bo cổ bo tay | Rib 1x1 hay 2x2, thành phần, độ hồi giãn |
| Thun lạnh | Nhóm vải polyester mát tay, mau khô | Tỷ lệ poly/spandex, kiểu dệt, GSM, khả năng ăn mực in |
| Nỉ da cá | Vải có mặt trong dạng vòng sợi, dùng may hoodie, sweater | Thành phần, GSM, có cào lông hay không |
| TC, CVC, PE | Tỷ lệ pha cotton với polyester | Tỷ lệ chính xác bao nhiêu trên bao nhiêu, kiểu dệt, GSM |
Nhìn cột giữa sẽ thấy một điều quan trọng: các tên chợ không nằm cùng một hệ. Có tên nói về thành phần (cotton 100%, TC), có tên nói về kiểu dệt (cá sấu, borip), có tên chỉ nói về cảm giác sờ tay (cotton nhật, cotton lụa). Ghép hai tên khác hệ với nhau — ví dụ "cotton nhật 4 chiều" — không hề mâu thuẫn, nhưng cũng không đủ để đặt hàng. Chi tiết từng nhóm, bạn có thể đọc thêm 5 loại vải may áo thun phổ biến, phân biệt các kiểu dệt vải thun và cotton 100% khác CVC, TC thế nào.
Vì sao cùng một tên, hai lần đặt lại ra hai tấm vải khác nhau?
Vì cái tên phải đi qua bốn cái miệng trước khi thành tấm vải trên bàn cắt: nhà dệt → đầu mối → shop chợ → xưởng may. Mỗi chặng, người ta đặt lại tên theo thói quen của mình. Nhà dệt gọi bằng mã hàng nội bộ. Đầu mối gọi theo dòng bán chạy. Shop chợ gọi theo cái tên nào dễ bán. Đến xưởng, nhân viên mua vải nghe "cotton nhật" thì mua tấm mà họ quen gọi là cotton nhật.
Cộng thêm hai biến số nữa mà tên gọi không kiểm soát được: mỗi lô nhuộm cho ra sắc độ hơi khác nhau — chuyện này đã nói kỹ trong bài lệch màu giữa các lô nhuộm — và cùng một loại sợi, dệt trên hai máy khác nhau vẫn ra hai tay vải khác nhau. Đó là lý do đặt lại lô hàng restock hay bị hụt hẫng, dù bạn không đổi gì cả.
Bốn thông số + một mẫu vải: cách chốt để xưởng không giao nhầm
Cách chữa rất rẻ và làm được ngay từ đơn đầu tiên: thay một cái tên bằng bốn dòng thông số cộng một mẫu vải được đánh số. Đây là ngôn ngữ mà bất kỳ xưởng nào cũng hiểu giống nhau.
1. Thành phần sợi, ghi bằng phần trăm
Ví dụ: 95% cotton / 5% spandex, hoặc 65% poly / 35% cotton. Đây là dòng quyết định áo mặc nóng hay mát, có giãn hay không, và quyết định luôn kỹ thuật in nào dùng được. Vải pha nhiều poly có thể gây hiện tượng hình in bị ngả màu do phẩm nhuộm thẩm thấu; DTG cũng bám tốt nhất trên nền cotton cao. Xem thêm kỹ thuật in nào hợp với chất liệu nào.
2. Kiểu dệt, gọi bằng tên kỹ thuật
Single jersey, interlock, pique, rib 2x2, french terry. Đây là thứ quyết định mặt vải, độ dày và tật quăn mép — chứ không phải chữ "cá sấu" hay "thun tăm".
3. Định lượng GSM, kèm dung sai
Áo tee thường rơi vào khoảng 180–220 GSM; muốn dày dặn kiểu áo boxy đứng form thì lên 220–280 GSM. Quan trọng không kém con số là mức lệch bạn chấp nhận — vải dệt kim luôn có dung sai, nên hãy thoả thuận trước ngưỡng lệch, thay vì cãi nhau sau khi hàng đã cắt. Chi tiết trong bài GSM là gì và chọn định lượng bao nhiêu.
4. Chi số sợi
Cotton 20s, 30s, 32s, 40s — sợi càng nhỏ mặt vải càng mịn, giá càng cao. Hai tấm cùng 100% cotton, cùng 200 GSM nhưng khác chi số sợi vẫn cho hai cảm giác khác hẳn nhau, và đây là chỗ chênh lệch giá mà nhiều brand không hiểu. Đọc thêm chỉ số sợi Ne là gì.
5. Mẫu vải cắt đôi, đánh số, giữ mỗi bên một nửa
Đây là bước ít người làm nhất và cũng là bước cứu bạn nhiều nhất. Sau khi duyệt vải, cắt miếng mẫu làm hai, ghi lên cả hai nửa: tên brand, ngày, mã vải, bốn thông số trên. Bạn giữ một nửa, xưởng giữ một nửa. Trong đơn ghi rõ một câu: "Vải sản xuất phải khớp mẫu số ___ đã ký ngày ___". Từ lúc đó, cuộc tranh luận không còn là cảm giác — nó là hai miếng vải đặt cạnh nhau.
Thành phần: ___% cotton / ___% spandex (hoặc poly)
Kiểu dệt: ___ (single jersey / interlock / pique / rib 2x2 / french terry)
Định lượng: ___ GSM, dung sai thoả thuận: ± ___
Chi số sợi: ___s · Khổ vải: ___ · Mẫu đối chiếu số: ___ ký ngày ___
Ba tình huống tên vải làm brand mất tiền thật
Một, so giá hai xưởng bằng tên vải. Bạn nhận hai báo giá cùng ghi "cotton 4 chiều", chênh nhau vài chục nghìn một áo, và kết luận bên rẻ hơn thì tốt hơn. Rất có thể hai bên đang báo hai định lượng khác nhau. So giá chỉ có nghĩa khi hai bảng báo giá cùng bốn thông số — cách đọc bảng giá kỹ hơn nằm ở bài đọc bảng báo giá xưởng may.
Hai, restock theo trí nhớ. Đặt lại bằng đúng cái tên đã dùng lần trước, không kèm mẫu vải. Lô hai về mỏng hơn, khách so sánh ngay trong livestream, và bạn không có cơ sở nào để yêu cầu xưởng làm lại.
Ba, chốt vải rồi mới chốt kỹ thuật in. Duyệt một tấm "cotton nhật" mềm mượt, đến lúc in mới phát hiện nó pha khá nhiều poly nên mực DTG lên xỉn và dễ ngả màu. Lúc đó hoặc đổi vải — trễ lịch, hoặc đổi kỹ thuật in — đổi luôn cảm giác sản phẩm. Vải và kỹ thuật in phải chốt cùng nhau, ngay ở khâu may mẫu. Muốn tự kiểm tra nhanh xem tấm vải trên tay có đúng cotton như người bán nói không, xem cách test đốt vải cotton thật giả.
HYPO chốt vải với local brand thế nào
Ở HYPO, phần vải luôn được chốt bằng mẫu thật trước khi xuống lô, không chốt bằng tên. Quy trình rất đơn giản: bạn mô tả sản phẩm muốn làm và cảm giác vải muốn có, xưởng đưa ra vài phương án kèm đủ thông số, bạn duyệt trên mẫu may thật trong khoảng 3–5 ngày — cầm, mặc thử, giặt thử — rồi mới quyết định. MOQ khoảng 50 áo/mã giúp bạn thử một chất vải mới mà không phải ôm hàng trăm áo để học một bài học.
Khi vào sản xuất, vải được kiểm trước khi cắt và hàng đi qua 3 trạm QC — sau in, sau gấp và trước khi đóng gói — với tỷ lệ lỗi kiểm soát dưới 2%. Việc giữ mẫu vải đối chiếu cũng nằm trong quy trình, vì lô thứ hai của bạn mới là lô quyết định khách có quay lại hay không. Xem thêm vì sao phải kiểm vải trước khi cắt và local brand nên mua vải ở đâu.
Nếu bạn đang tính giá vốn cho lô đầu, chất vải và định lượng ảnh hưởng trực tiếp tới số tiền cuối cùng: hãy thử công cụ tính định mức vải để ước lượng lượng vải cần, rồi công cụ tính giá bán sàn để xem thực lãi mỗi đơn trước khi chốt số lượng.
Đang phân vân giữa mấy cái tên vải?
Nhắn HYPO qua Zalo, mô tả sản phẩm và cảm giác vải bạn muốn — xưởng sẽ quy nó về đúng bốn thông số kỹ thuật và gửi phương án vải phù hợp. Không cần chốt gì cả.
Nhắn Zalo 0888 599 919 Tính định mức vảiCâu hỏi thường gặp
Cotton nhật có phải là vải nhập từ Nhật Bản không?
Trong phần lớn trường hợp là không. Đây là tên thương mại quen dùng ở chợ vải Việt Nam để chỉ nhóm vải được cho là mềm, mịn, ít xù hơn hàng phổ thông. Nó không chứng minh xuất xứ, không chứng minh tỷ lệ cotton. Muốn biết vải đó thật sự là gì, hỏi ba con số: thành phần phần trăm, kiểu dệt và định lượng GSM.
Cotton nhật và cotton mỹ, loại nào tốt hơn?
Không so được, vì hai tên đó không cùng một hệ quy chiếu và mỗi nơi bán hiểu một kiểu. Hai tấm cùng dán nhãn "cotton mỹ" ở hai đại lý có thể khác thành phần, khác định lượng, khác chi số sợi. Chỉ so sánh được khi đã quy về cùng bốn thông số, kèm mẫu vải thật cầm trên tay.
Thun tăm và borip có phải một?
Cả hai đều là cách gọi dân dã của vải rib — kiểu dệt có gân nổi rãnh chìm chạy dọc, hay dùng làm bo cổ, bo tay. Khác biệt nằm ở độ to nhỏ của gân, thường ghi 1x1, 2x2, 3x3. Vì tên gọi không cố định giữa các shop, khi đặt phải nói rõ rib mấy trên mấy, thành phần và định lượng.
Vải cá sấu và cá mập khác nhau ở đâu?
Cả hai thuộc nhóm dệt pique — bề mặt có mắt lưới nổi, thường dùng may polo. Cách gọi "cá mập" thường ám chỉ loại mắt lưới to hơn, dày và cứng tay hơn, hay gặp ở hàng đồng phục. Đây là cách gọi theo cảm quan, không có chuẩn đo, nên vẫn phải chốt bằng GSM và mẫu vải thật.
Ghi yêu cầu vải trong đơn thế nào để xưởng không giao nhầm?
Ghi đủ bốn thông số và gắn một mẫu vải: thành phần phần trăm, kiểu dệt, định lượng GSM kèm dung sai, chi số sợi; cộng mẫu vải cắt đôi, đánh số, ghi ngày, mỗi bên giữ một nửa. Trong đơn có câu: vải sản xuất phải khớp mẫu số ___ ký ngày ___.
Nếu người bán vải không trả lời được thông số thì sao?
Coi như bạn chưa có mã vải để đặt lại lần sau. Vẫn có thể mua để làm mẫu, nhưng phải giữ swatch và hiểu rằng lần đặt tiếp theo có thể không ra đúng tấm đó. Với hàng bán ra thị trường, nên chọn nguồn vải nói được thông số bằng số.