Vải viscose là gì? Ngắn gọn: viscose là sợi cellulose tái sinh — lấy bột gỗ (hoặc tre, mía) hoà tan bằng hoá chất rồi kéo lại thành sợi — nên nó là vải "nửa tự nhiên nửa công nghiệp": mặc mát, rũ và mềm gần như lụa, thấm hút hơn cotton, giá rẻ hơn linen và lụa thật, nhưng co rút mạnh, yếu đi khoảng một nửa khi ướt và nhăn. Ở thị trường vải Việt Nam nó hiếm khi được gọi đúng tên: bạn gặp nó dưới các tên "lụa viscose", "lanh viscose", "đũi viscose", "rayon", "vải tơ", "tuyết mưa" hay "thun visco". Câu trả lời cho local brand: có nên may viscose không — nên, nhưng chỉ cho đúng dòng sản phẩm (váy, sơ mi hoa, quần ống rộng, đồ bộ) và chỉ khi bạn chấp nhận ba việc mà tee cotton không bắt bạn làm: để vải nghỉ trước khi cắt, cộng co vào rập theo phiếu thử, và viết care label cho đúng.
Bài này viết cho brand đang làm tee cotton bán ổn và bắt đầu nhìn sang váy, sơ mi hoa, quần suông, đồ bộ — những món mà mẫu vải đẹp nhất người bán sỉ đưa ra thường là viscose. Tìm "vải viscose là gì" thì ra một loạt bài ưu – nhược điểm chung chung của các chuỗi bán lẻ và cửa hàng chăn ga; không bài nào nói vì sao chiếc váy đo đúng 90 cm ở xưởng về tay khách còn 87 cm, vì sao xưởng thun ngập ngừng khi thấy cuộn viscose, hay in được gì lên nó. Bài trả lời đúng những chỗ đó. Phần so sánh sợi viscose – modal – lyocell (Tencel) HYPO đã viết riêng ở bài vải sợi tre, modal, Tencel là gì, bài này không lặp lại mà đi thẳng vào chuyện sản xuất.
Vải viscose là gì và vì sao ở Việt Nam nó có tới năm cái tên?
Viscose là thế hệ đầu của họ sợi cellulose tái sinh (rayon): bột gỗ được hoà tan bằng dung môi carbon disulfide và kiềm, ép qua lỗ phun rồi đông lại thành sợi trong bể axit. Về hoá học nó vẫn là cellulose — cùng họ với cotton — nên thấm hút, mát và nhuộm màu tươi; nhưng mạch cellulose bị cắt ngắn và sắp xếp lỏng hơn cotton nên sợi yếu hơn, đặc biệt khi ướt, và co rút nhiều hơn. Ở Mỹ chữ "rayon" là tên chung, "viscose" là một loại; ở châu Âu và Việt Nam người ta dùng "viscose" cho cả hai. Đó là lý do thứ nhất khiến một loại sợi có nhiều tên.
Lý do thứ hai nằm ở chợ vải. Người bán không bán theo sợi mà bán theo cảm giác: sợi viscose dệt bóng thì gọi là "lụa viscose", dệt gân thô giả linen thì gọi là "lanh viscose" hay "linen viscose", dệt nút sần thì gọi "đũi viscose", pha với polyester và spandex dệt kim đôi thì gọi "tuyết mưa", dệt kim mỏng pha spandex thì gọi "thun visco" hay "thun cotton visco". Cùng một sợi, năm cái tên, và bốn trong năm cái tên đó mượn tên một chất liệu đắt hơn. Không ai gian — đó là cách gọi đã quen từ lâu — nhưng nếu brand mô tả sản phẩm theo tên chợ ("váy lanh", "áo lụa") thì người mô tả sai là bạn, không phải người bán vải.
| Tên hay gặp ở chợ vải | Thực ra là gì | Kiểu dệt | Hay dùng cho | Ghi trên nhãn nên là |
|---|---|---|---|---|
| Lụa viscose / lụa tơ | Viscose 100% (đôi khi pha poly), dệt thoi satin hoặc trơn mặt bóng | Dệt thoi | Váy, sơ mi nữ, đồ ngủ | 100% viscose (không ghi "lụa" nếu không có tơ tằm) |
| Lanh viscose / linen viscose | Thường là viscose 100% dệt giả gân linen; đôi khi pha linen thật 15–30% | Dệt thoi | Sơ mi Cuba, quần ống rộng, set | Theo phiếu: "100% viscose" hoặc "70% viscose 30% linen" |
| Đũi viscose | Viscose dệt sợi nút sần giả đũi | Dệt thoi | Sơ mi, đồ bộ | 100% viscose |
| Tuyết mưa | Dệt kim đôi (ponte) pha polyester – viscose/rayon – spandex | Dệt kim đôi | Quần ống rộng, chân váy, áo vest nữ | Tỷ lệ % ba thành phần theo phiếu |
| Thun visco / cotton visco | Single jersey viscose pha spandex, có khi pha cotton | Dệt kim | Tee nữ ôm, váy body, đầm dệt kim | "95% viscose 5% spandex" hoặc đúng tỷ lệ |
Mẹo thực dụng: hỏi người bán vải một câu duy nhất — "thành phần ghi trên phiếu của nhà dệt là gì?" Nếu câu trả lời là "vải lanh Hàn" hay "lụa Thái" mà không có con số phần trăm, bạn đang mua theo tên chợ. Cách hỏi phiếu và tám dòng phải soi, xem bài đọc phiếu thử nghiệm vải.
Vì sao chiếc váy viscose đo 90 cm ở xưởng, về tay khách còn 87 cm?
Vì viscose co rút theo cả hai chiều sau lần giặt đầu, và co nhiều hơn cotton. Với vải chưa qua xử lý, mức co thường gặp là 3–5%; giặt nước nóng hoặc sấy máy có thể đẩy lên 10% hoặc hơn. Một chiếc váy dài 90 cm co 3% là mất 2,7 cm — đủ để khách nhận ra ngay và đủ để đơn quay đầu. Cùng lúc, khi ướt sợi viscose mất tới khoảng một nửa độ bền, vải nặng nước kéo dãn theo trọng lực, nên váy vừa ngắn đi (co theo sợi) vừa có thể xệ vai và lệch lai (dãn khi phơi treo). Hai hiện tượng trái chiều xảy ra trên cùng một chiếc áo là lý do viscose nổi tiếng "khó chiều" — không phải vì nó là vải kém, mà vì nó phạt những xưởng làm nó như làm cotton.
Mức co "chấp nhận được" theo một quy trình kiểm soát co rút dành cho nhà sản xuất hàng viscose mà HYPO tham khảo (xem phần căn cứ cuối bài) là các mốc sau, đo sau giặt ở 30–40°C, phơi phẳng, để vải ổn định 12–24 giờ rồi đo:
| Loại vải viscose | Co dọc (theo chiều dài cây) tối đa | Co ngang (theo khổ) tối đa | Nghĩa là gì với 1 chiếc váy dài 90 cm |
|---|---|---|---|
| Dệt thoi trơn (poplin, lawn viscose) | ≤ 3,0% | ≤ 2,0% | Mất tới 2,7 cm dài, 1 cm vòng |
| Twill / challis viscose | ≤ 3,5% | ≤ 2,5% | Mất tới 3,2 cm dài |
| Crepe viscose | ≤ 4,0% | ≤ 3,0% | Mất tới 3,6 cm dài |
| Dệt kim jersey viscose | ≤ 5,0% | ≤ 5,0% | Váy dệt kim 90 cm mất tới 4,5 cm |
| Viscose pha polyester | ≤ 2,5% | ≤ 2,0% | Poly giữ khung, co ít hơn |
| Viscose đã tiền xử lý (pre-washed / sanforized) | ≤ 2,0% | ≤ 1,5% | Mức duy nhất bán được mà không cộng rập nhiều |
Đọc bảng này theo cách của xưởng: co dọc luôn lớn hơn co ngang, nên phần bị "ăn" nhiều nhất là chiều dài váy, dài tay, dài quần — đúng những số đo khách cầm thước đo lại. Và mức co "bình thường" của viscose nằm ở chỗ mà với áo thun cotton HYPO đã coi là đáng lo (xem mốc co rút của áo thun trong bài vải áo thun bị co rút). Vì thế câu "vải co 3% là bình thường" đúng với người bán vải, nhưng với brand thì 3% phải được cộng sẵn vào rập, không phải để khách gánh.
Viscose không hỏng ở xưởng. Nó hỏng trong máy giặt của khách — và hoàn về đúng tên brand.
Xưởng phải làm gì khác với cotton khi cắt và may viscose?
Bốn việc: để vải nghỉ trước khi cắt, cộng co vào rập theo hai chiều riêng, trải vải không kéo căng, và may bằng kim – chỉ mảnh hơn với tốc độ chậm hơn áo thun. Bỏ việc nào cũng có lỗi tương ứng xuất hiện — không phải ngay lúc nghiệm thu mà sau lần giặt đầu của khách.
1. Để vải nghỉ 12–24 giờ trước khi cắt
Viscose cuộn trên cây là vải đang bị kéo căng. Quy trình kiểm soát co rút khuyến nghị trải hoặc xếp lỏng cây vải ở nơi mát, thoáng trong 12–24 giờ để sợi hồi lại trước khi trải sơ đồ; nơi có điều kiện thì hấp (steam) để rút ngắn thời gian. Cắt vải vừa lấy khỏi cây là cắt trên một tấm vải đang dài hơn kích cỡ thật của nó — chi tiết đo đúng rập nhưng sẽ ngắn lại ngay khi vải được thả tự do, chưa cần tới nước.
2. Cộng co vào rập — hai số, không phải một
Phiếu thử cho hai số co dọc và co ngang; rập phải nhích theo hai số đó ở hai chiều riêng, không lấy trung bình. Váy dài 90 cm với vải co dọc 3% cần rập dài thêm khoảng 2,7 cm; vòng eo với co ngang 2% cần thêm khoảng 1,5 cm trên vòng 72 cm. Nếu xưởng nói "em cộng đều 3% cả áo" thì váy sẽ dài đúng nhưng vòng bị rộng — khách nhận được một chiếc váy "đúng size mà không đúng dáng". Đây cũng là chỗ tiền bị đội thật: cộng co đồng nghĩa mỗi chiếc váy ăn thêm vài phần trăm vải, và bạn cần con số đó trong định mức vải trước khi định giá, không phải sau khi hoàn hàng.
3. Trải vải và cắt như trải một tấm lụa
Viscose dệt thoi trượt, xô sợi và tưa mép nhanh sau khi cắt. Xưởng quen áo thun thường trải nhiều lớp và kéo hai đầu cho phẳng — với viscose đó là cách gieo sẵn lệch canh sợi vào từng chi tiết. Việc đúng là trải ít lớp hơn, không kéo, chặn mép bằng vật nặng thay vì kim ghim quá dày, và vắt sổ hoặc may mép ngay trong ngày cắt để mép không tưa mất phần chừa đường may. Lỗi vải kiểu sợi thưa, sọc canh và cách kiểm trước khi cắt, xem bài kiểm vải trước khi cắt.
4. Kim, chỉ và tốc độ
Kim dùng cho áo thun 200 GSM để lại lỗ thấy được trên viscose mỏng và dễ làm xô sợi thành đường sáng chạy dọc đường may; chỉ quá to kéo vải nhăn thành sóng — hiện tượng pucker mà trên viscose lộ gấp mấy lần cotton. Xưởng làm viscose đổi sang kim mảnh hơn, chỉ mảnh hơn (bàn với xưởng theo cách trong bài chọn chỉ may), giảm lực ép chân vịt và chạy máy chậm hơn. Điều này có nghĩa cùng một chiếc áo, viscose tốn công may hơn cotton — hãy nhớ tới nó khi thấy giá công của xưởng chuyên váy cao hơn xưởng thun.
Local brand có nên may viscose không? Bảng quyết định theo dòng sản phẩm
Nên với váy, sơ mi hoa, quần ống rộng, đồ bộ nữ và đầm dệt kim ôm; không nên với streetwear boxy, hoodie, đồng phục và hàng cần in hình lớn. Lý do gói lại trong hai chữ: viscose bán bằng độ rũ. Món nào cần rũ, mát, chuyển động theo người là món của viscose; món nào cần đứng form, giữ phom sau 50 lần giặt, in được hình to thì viscose làm hỏng đúng cái món đó cần.
| Dòng sản phẩm | Viscose hợp không | Loại viscose nên dùng | Rủi ro lớn nhất | Điều kiện để làm |
|---|---|---|---|---|
| Váy midi / maxi, đầm suông | Rất hợp — đây là sân nhà của viscose | Challis, twill, crepe viscose 100–140 GSM | Co dài váy, xệ vai khi phơi treo | Cộng co theo phiếu; care label "phơi ngang/phẳng" |
| Sơ mi hoa, sơ mi Cuba, sơ mi tay lỡ | Hợp | "Lanh viscose", poplin viscose in hoa | Nhăn sau giặt, lệch canh khi cắt | Trải vải không kéo; chấp nhận nhăn là tính chất và ghi vào mô tả |
| Quần ống rộng, chân váy | Hợp nếu pha | Tuyết mưa hoặc vải tây pha poly – viscose | Bóng gối, dãn mông sau mặc lâu | Chọn bản pha poly ≥ 50% để giữ ly; xem quần ống rộng may vải gì |
| Đồ bộ, đồ ngủ, loungewear nữ | Hợp | "Lụa viscose" satin hoặc viscose trơn | Phai màu ướt, rách chỗ ma sát | Kiểm độ bền màu ướt; đường may khoá chắc |
| Tee nữ ôm, đầm body dệt kim | Hợp có điều kiện | Jersey viscose pha spandex 5% | Co tới 5% cả hai chiều; xù nhẹ ở vùng ma sát | Giặt thử mẫu 3 lần trước cắt lô; không hứa "không co" |
| Tee streetwear boxy, oversize | Không | — | Rũ làm mất form vuông; không "đứng" | Dùng cotton dày — xem các loại vải áo thun |
| Hoodie, sweater, áo khoác | Không | — | Không giữ ấm kiểu nỉ, không đứng phom | — |
| Đồng phục, áo nhóm | Không | — | Co không đều giữa người giặt kỹ và người giặt máy nóng → 50 áo 50 kích cỡ | — |
| Đồ trẻ em | Thận trọng | Viscose pha cotton | Trẻ giặt nhiều, sấy nhiều → co dồn | Chỉ khi vải đã pre-washed |
Có một cách tự kiểm trước khi chọn vải mà không cần xưởng: cầm mẫu vải lên, buông một mép xuống. Nếu bạn muốn sản phẩm rơi như thế — như một chiếc váy — viscose đúng. Nếu bạn thấy nó "mềm quá, rũ quá" và trong đầu đang hình dung sản phẩm phải đứng hơn, hãy dừng lại: viscose sẽ không bao giờ đứng hơn, kể cả sau khi may.
In được gì lên vải viscose? Vì sao in chuyển nhiệt không ăn và DTG phải thử trước?
Trên viscose, DTF là kỹ thuật in an toàn nhất; thêu được nếu có đệm; in lụa được với mực gốc nước; sublimation (chuyển nhiệt thăng hoa) không ăn vì viscose không phải polyester; DTG có thể in nhưng phải thử vì hoá chất tiền xử lý và nhiệt ép có thể làm hỏng sợi. Lý do nằm ở hai tính chất đã nói ở trên: viscose là cellulose (nên mực sublimation dành cho poly không bám) và viscose sợ nhiệt cùng độ ẩm (nên mọi bước ép nóng phải hạ nhiệt).
| Kỹ thuật | Trên viscose | Vì sao | Cách làm cho đúng |
|---|---|---|---|
| DTF | Được — lựa chọn đầu | Không cần tiền xử lý hoá chất; ép ở nhiệt thấp hơn plastisol | Ép khoảng 130–140°C, giấy chống bóng; thử trên chính vải lô vì trên 140–145°C viscose bắt đầu bóng mặt và trên khoảng 150°C bắt đầu co |
| DTG | Được có điều kiện | Mực gốc nước bám cellulose tốt, nhưng dung dịch tiền xử lý + ép sấy 160–170°C là nhiệt cao với viscose | Bắt buộc in thử và giặt thử trước; HYPO chạy DTG chủ yếu trên cotton và sẽ nói thẳng nếu vải của bạn không nên đi DTG |
| Sublimation | Không | Mực thăng hoa chỉ liên kết với sợi polyester | Nếu là viscose pha poly dưới 65% thì màu vẫn nhạt, loang — xem in chuyển nhiệt là gì |
| In lụa (screen) | Được | Mực gốc nước ngấm sợi, không cứng mặt; plastisol cần sấy nóng nên hạn chế | Hợp với hình đơn sắc, số lượng lớn; vải mỏng dễ thấm ngược nên chú ý bàn in |
| Thêu | Được với đệm | Vải mỏng, trượt, bị kéo nhăn quanh mũi thêu nếu không có đệm | Đệm cắt (cut-away) mặt sau, giảm mật độ mũi; logo nhỏ 6–8 cm là an toàn — xem thêu vi tính |
| In toàn bộ hoa văn (in vải) | Được — cách phổ biến nhất | Viscose in hoa mua sẵn từ nhà dệt, không in trên thành phẩm | Mua cây in sẵn; kiểm độ bền màu ướt và lệch màu giữa cây — xem lệch màu giữa lô |
Hai điều xưởng in hay quên nhắc bạn. Một: bảng nhiệt của máy ép hiển thị không đúng nhiệt thật, sai 5–15°C là chuyện thường; với cotton sai vài độ không sao, với viscose vài độ là ranh giới giữa hình bám và mặt vải bóng vết ép hình chữ nhật không bao giờ mất. Xưởng nghiêm túc đo nhiệt mặt bàn bằng nhiệt kế riêng trước lô viscose. Hai: đừng in hình lớn lên viscose — hình DTF lớn tạo một tấm phẳng không co cùng vải, sau giặt vải quanh hình co còn hình không co, mặt áo gợn quanh mép hình. Logo nhỏ, chữ nhỏ, hoặc mua vải in hoa sẵn là ba cách đúng; bảng tra chung cho mọi chất liệu ở bài in được lên chất liệu vải nào.
Care label cho hàng viscose phải ghi gì để không bị hoàn?
Năm dòng tối thiểu: giặt tay hoặc chế độ nhẹ nước lạnh dưới 30°C; không sấy máy; không vắt xoắn; phơi ngang hoặc phơi phẳng trong bóng râm; ủi mặt trái nhiệt thấp khi vải còn hơi ẩm. Đây không phải lời khuyên lịch sự — với viscose, care label là hàng rào duy nhất giữa chiếc váy đúng size và đơn hoàn.
Vì sao từng dòng: nước nóng và sấy là hai thứ đẩy độ co từ 3% lên hai chữ số; vắt xoắn tác động lên sợi đúng lúc nó yếu nhất (ướt) và để lại nhăn cố định; phơi treo khi vải nặng nước làm váy dãn vai, dài lệch hai bên; ủi khô mặt phải làm bóng mặt vải như vết ép nhiệt. Điều cần làm thêm ngoài nhãn: đưa năm dòng này vào mô tả sản phẩm trên sàn và vào tin nhắn cảm ơn sau mua — khách ít đọc nhãn, nhưng đọc tin nhắn. Quy định ghi nhãn và cách viết ký hiệu, xem ký hiệu giặt là trên áo và nhãn quần áo phải ghi gì; cách chuyển thông số xưởng thành mô tả bán, xem mô tả sản phẩm nên ghi những gì.
"Vải viscose 100% — rũ, mát, mềm như lụa; nhăn nhẹ sau giặt là tính chất của vải, không phải lỗi."
"Sản phẩm đã được cộng độ co theo phiếu thử của nhà dệt; giặt lạnh, không sấy để giữ đúng số đo."
"Phơi ngang hoặc phơi trên mặt phẳng, không phơi treo khi còn ướt."
Hoàn hàng viscose đến từ đâu — và lỗi nào bắt xưởng làm lại được?
Phần lớn hoàn hàng viscose không phải lỗi may mà là lỗi "không nói trước": co không được cộng, nhăn không được báo, phai màu không được kiểm. Vì thế trước khi cãi với xưởng, tách sáu lỗi hay gặp thành hai nhóm: lỗi xưởng chịu và lỗi thuộc về vải hoặc spec mà brand đã duyệt.
| Lỗi khách phản hồi | Nguyên nhân thật | Ai chịu | Chặn bằng cách |
|---|---|---|---|
| Váy ngắn đi 2–4 cm sau giặt | Không cộng co hoặc cộng sai chiều; vải không được nghỉ trước cắt | Xưởng, nếu phiếu co đã có trong tech pack và xưởng bỏ qua; brand, nếu duyệt cắt mà không có phiếu co | Phiếu co ở dòng đầu tech pack; giặt thử mẫu trước khi cắt lô |
| Lai váy lệch hai bên, vai xệ | Khách phơi treo khi ướt; hoặc vải cắt lệch canh | Nếu mẫu giặt thử phẳng mà hàng khách lệch → care label; nếu mẫu cũng lệch → xưởng | Care label "phơi ngang"; kiểm canh sợi khi trải |
| Nhăn nhiều sau giặt | Tính chất vải viscose | Không ai — nhưng brand phải báo trước trong mô tả | Dòng mô tả "nhăn nhẹ là tính chất"; chọn bản pha poly nếu tệp khách ghét nhăn |
| Đường may nhăn sóng, lỗ kim thấy rõ | Kim/chỉ áo thun dùng cho vải mỏng; lực ép chân vịt cao | Xưởng | Duyệt mẫu nhìn đường may dưới ánh sáng nghiêng |
| Ra màu, loang màu khi giặt chung | Độ bền màu ướt của cây vải kém | Nhà cung cấp vải; brand nếu không kiểm | Thử ướt ép qua đêm với vải trắng — xem độ bền màu vải |
| Rách ở nách, đũng sau vài lần mặc | Vải quá mỏng ở vùng ma sát; sợi yếu khi ướt bị vắt xoắn | Spec — brand chọn định lượng; care label | Không dùng viscose dưới ~100 GSM ở vùng chịu lực; gia cố đường may nách/đũng |
Điều nên biết về con số hoàn: viscose không làm tỷ lệ hoàn của bạn tăng nếu ba việc trên được làm; nó làm tỷ lệ hoàn tăng vọt nếu bỏ một. Mốc hoàn hàng thế nào là bình thường cho local brand, xem bài tỷ lệ đổi trả bao nhiêu là bình thường.
Tech pack cho hàng viscose cần thêm dòng nào so với áo thun?
Bảy dòng riêng, phần lớn xoay quanh co rút và cách xử lý vải trước cắt. Không có bảy dòng này, xưởng sẽ làm viscose theo thói quen cotton — và không sai theo hợp đồng, vì hợp đồng không nói.
- Thành phần và tên sợi chính xác theo phiếu nhà dệt (viscose / modal / lyocell, % pha), kèm định lượng GSM và khổ vải.
- Độ co dọc và co ngang từ phiếu thử (ISO 6330 hoặc AATCC 135) ở 30–40°C; nếu chưa có, ghi "xưởng giặt thử 1 m vải trước khi lên rập".
- Yêu cầu để vải nghỉ: thời gian tối thiểu (12–24 giờ) và trải lỏng trước khi trải sơ đồ.
- Rập đã cộng co hay chưa và cộng theo chiều nào — tránh việc brand cộng một lần, xưởng cộng thêm một lần.
- Kim, chỉ, mật độ mũi cho vải mỏng (xưởng đề xuất, brand duyệt trên mẫu).
- Kỹ thuật trang trí và giới hạn nhiệt: DTF bao nhiêu độ, bao nhiêu giây; hình tối đa bao nhiêu cm; vị trí.
- Nội dung care label và tem thành phần — chính xác từng chữ, vì tem in sai không sửa được sau khi ráp.
Khung tech pack đầy đủ bảy phần ở bài tech pack là gì; các dòng ở trên là phần chèn thêm cho vải viscose. Mẫu đầu tiên nên được giặt thử ba lần rồi đo lại trước khi bạn ký duyệt cắt lô — đây là bước rẻ nhất trong toàn bộ bài này và là bước bị bỏ qua nhiều nhất.
HYPO nói thẳng: khi nào HYPO nhận viscose và khi nào bạn nên tìm xưởng chuyên
HYPO là xưởng dệt kim: core là tee, short, pants với MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã, may mẫu 3–5 ngày, in DTG (2 máy Brother GTX), DTF (2 máy), thêu 4 đầu, laser, ba trạm QC với tỷ lệ lỗi dưới 2%. Với viscose, điều đó nghĩa là:
- Jersey viscose pha spandex cho tee nữ ôm, đầm dệt kim, đồ bộ dệt kim — nằm trong khung chuyền của HYPO. Điều kiện HYPO đặt ra trước khi nhận: có phiếu co của vải hoặc cho HYPO giặt thử 1 m; mẫu giặt thử ba lần rồi mới duyệt cắt lô; care label viết theo năm dòng ở trên. Nếu bạn từ chối một trong ba điều kiện, HYPO sẽ nói rõ rủi ro bằng văn bản trước khi cắt.
- Viscose dệt thoi cho váy, sơ mi, quần ống rộng — đây là chuyền khác (dệt thoi, kim mảnh, quy trình cắt khác) và không phải core của HYPO. HYPO không hứa làm đẹp thứ mình không làm mỗi ngày. Nhắn HYPO mô tả sản phẩm, HYPO sẽ nói thật: cái nào HYPO làm được và cái nào bạn nên đến xưởng chuyên váy — như HYPO đã viết trong bài làm váy, đầm cho local brand và làm áo sơ mi.
- In lên viscose: HYPO ưu tiên DTF và đo nhiệt mặt bàn trước lô; DTG trên viscose chỉ khi bạn chấp nhận in thử – giặt thử trước và HYPO thấy kết quả đạt; HYPO không nhận in hình lớn lên viscose vì lý do gợn mép hình sau giặt đã nói ở trên.
- Vải: HYPO không dệt và không nhuộm viscose; nếu bạn cần nguồn, xem bài local brand mua vải ở đâu và mang sổ màu đi kèm phiếu thành phần.
Một câu cuối cho người đang cầm mẫu vải viscose đẹp trong tay: vải này xứng đáng với chiếc váy bạn định làm. Nó chỉ không xứng đáng với việc bị làm như một chiếc áo thun.
Đang định làm dòng dệt kim viscose hay chưa chắc vải mình cầm là viscose? Gửi ảnh và phiếu vải cho HYPO.
Nhắn Zalo 0888 599 919 kèm ảnh vải cận, tên người bán gọi và sản phẩm bạn định làm — HYPO trả lại đánh giá thẳng: vải này hợp dòng nào, cần cộng co bao nhiêu theo phiếu, in được kỹ thuật gì, và HYPO nhận được hay bạn nên tìm xưởng chuyên. Trước đó, thử công cụ tính giá bán với định mức vải đã cộng co để biết mã này cần bán bao nhiêu mới không lỗ.
Nhắn Zalo 0888 599 919 Thử công cụ tính giáCâu hỏi thường gặp về vải viscose
Vải viscose là gì?
Viscose là sợi cellulose tái sinh: bột gỗ (hoặc tre, mía) được hoà tan bằng dung môi carbon disulfide và kiềm rồi kéo lại thành sợi, thuộc họ rayon. Về hoá học nó vẫn là cellulose như cotton nên mát, thấm hút, nhuộm màu tươi; nhưng sợi yếu hơn cotton, đặc biệt khi ướt, và co rút, nhăn nhiều hơn. Ở chợ vải Việt Nam viscose thường được gọi là lụa viscose, lanh viscose, đũi viscose, rayon, tuyết mưa (bản pha poly – spandex) hay thun visco.
Vải viscose có phải vải lụa hay vải lanh không?
Không. Lụa là tơ tằm, linen (lanh) là sợi từ cây lanh; viscose là sợi tái sinh từ bột gỗ. Tên "lụa viscose" hay "lanh viscose" ở chợ vải chỉ mô tả kiểu dệt giả bóng lụa hoặc giả gân linen của vải viscose. Nếu phiếu nhà dệt ghi 100% viscose thì nhãn thành phần của sản phẩm phải ghi 100% viscose, không được ghi lụa hay linen. Một số vải pha linen thật 15–30% thì ghi đúng tỷ lệ theo phiếu.
Vải viscose có co rút không? Co bao nhiêu phần trăm?
Có, và co nhiều hơn cotton. Viscose chưa xử lý thường co 3–5% sau lần giặt đầu; giặt nước nóng hoặc sấy máy có thể đẩy mức co lên 10% hoặc hơn. Co dọc (theo chiều dài cây vải) luôn lớn hơn co ngang, nên chiều dài váy, dài tay, dài quần là chỗ bị ăn nhiều nhất. Mức co tối đa nên chấp nhận: dệt thoi trơn khoảng 3% dọc/2% ngang, twill và challis 3,5%/2,5%, crepe 4%/3%, jersey dệt kim 5% cả hai chiều, viscose pha poly 2,5%/2%, viscose đã tiền xử lý 2%/1,5% — đo sau giặt 30–40°C, phơi phẳng.
Vì sao váy viscose bị ngắn đi sau khi giặt?
Vì ba việc thường bị bỏ qua: vải không được để nghỉ 12–24 giờ trước khi cắt nên chi tiết cắt trên tấm vải còn đang bị kéo căng; rập không được cộng độ co theo phiếu thử, hoặc cộng một số đều cho cả hai chiều trong khi co dọc lớn hơn co ngang; và khách giặt nóng hoặc sấy vì care label không ghi rõ. Váy dài 90 cm với vải co 3% mất khoảng 2,7 cm — đủ để khách nhận ra và hoàn hàng.
Vải viscose có nhăn không? Có mặc nóng không?
Viscose nhăn sau giặt, ít hơn linen nhưng nhiều hơn cotton pha poly; đó là tính chất của vải, không phải lỗi may, và brand nên ghi rõ trong mô tả sản phẩm. Về nhiệt, viscose thấm hút và thoáng nên mặc mát, phù hợp thời tiết nóng ẩm; nó chỉ nóng khi được dệt dày hoặc pha nhiều polyester.
Local brand có nên may vải viscose không?
Nên với váy midi/maxi, sơ mi hoa, sơ mi Cuba, quần ống rộng (bản pha poly), đồ bộ và đồ ngủ nữ, tee nữ ôm và đầm dệt kim bằng jersey viscose pha spandex. Không nên với tee streetwear boxy, hoodie, áo khoác, đồng phục và hàng cần in hình lớn, vì viscose rũ, không đứng form và co không đều giữa người giặt máy và giặt tay. Điều kiện để làm: có phiếu độ co, xưởng để vải nghỉ trước cắt, rập cộng co theo hai chiều, care label đúng.
In lên vải viscose bằng kỹ thuật gì?
DTF là lựa chọn an toàn nhất vì không cần tiền xử lý hoá chất và ép ở nhiệt thấp, khoảng 130–140°C; trên khoảng 143°C viscose bắt đầu bóng mặt, trên khoảng 149°C bắt đầu co. Thêu được nếu có đệm cắt mặt sau và giữ hình nhỏ. In lụa mực gốc nước được. Sublimation (chuyển nhiệt thăng hoa) không ăn vì mực chỉ bám polyester. DTG có thể in vì mực gốc nước bám cellulose, nhưng dung dịch tiền xử lý và ép sấy nhiệt cao là rủi ro nên phải in thử, giặt thử trước. Không nên in hình lớn: hình không co cùng vải làm mặt vải gợn quanh mép hình sau giặt.
Vải viscose giặt như thế nào? Care label phải ghi gì?
Năm dòng tối thiểu: giặt tay hoặc chế độ nhẹ, nước lạnh dưới 30°C; không sấy máy; không vắt xoắn; phơi ngang hoặc phơi phẳng trong bóng râm, không phơi treo khi còn ướt; ủi mặt trái ở nhiệt thấp khi vải còn hơi ẩm. Lý do: nước nóng và sấy đẩy độ co lên hai chữ số, sợi viscose yếu nhất khi ướt nên vắt xoắn để lại nhăn cố định, phơi treo khi nặng nước làm váy xệ vai và lệch lai.
Xưởng may viscose cần làm gì khác so với may cotton?
Bốn việc: để vải nghỉ 12–24 giờ ở dạng trải hoặc xếp lỏng trước khi trải sơ đồ (hoặc hấp để rút ngắn); cộng độ co vào rập theo hai chiều riêng dựa trên phiếu thử ISO 6330 hoặc AATCC 135; trải ít lớp, không kéo căng, vắt sổ mép ngay trong ngày cắt vì viscose tưa mép nhanh; dùng kim và chỉ mảnh hơn áo thun, giảm lực ép chân vịt và chạy máy chậm hơn để tránh nhăn đường may và lỗ kim. Vì thế giá công may viscose thường cao hơn giá công áo thun cùng kiểu.
HYPO có nhận may vải viscose không?
HYPO là xưởng dệt kim với core là tee, short, pants, MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã, mẫu 3–5 ngày. Jersey viscose pha spandex cho tee nữ ôm, đầm và đồ bộ dệt kim nằm trong khung chuyền của HYPO, với điều kiện có phiếu co hoặc cho HYPO giặt thử 1 m vải, mẫu giặt thử ba lần trước khi duyệt cắt lô và care label viết đủ năm dòng. Viscose dệt thoi cho váy, sơ mi, quần ống rộng là chuyền khác, không phải core của HYPO; HYPO sẽ nói thẳng cái nào làm được và cái nào bạn nên tìm xưởng chuyên váy.