Được. Tự mua vải rồi thuê xưởng cắt–may là mô hình gia công CMT, hoàn toàn bình thường và xưởng nào cũng hiểu. Nhưng thứ bạn đổi lấy không phải là khoản chênh trên giá mét vải. Từ giây phút cây vải rời tay người bán, ba thứ chuyển hẳn sang bạn: rủi ro chất lượng nguyên liệu (lỗi sợi, co, phai, in không ăn mực), rủi ro số lượng (thiếu vải giữa chuyền là tình huống gần như không có cách cứu) và rủi ro tiến độ (vải tới trễ thì mất chỗ trên lịch chuyền, không phải mất mấy ngày chờ). Bài này không bàn nên hay không nên. Nó đưa cho bạn thứ cụ thể hơn: bảng phân định trách nhiệm 12 tình huống, biên bản giao vải 10 cột, bốn con số phải đo trước khi vải lên bàn cắt, và ngưỡng để biết khi nào tự mua vải là quyết định đúng.
Cảnh này lặp lại gần như y nhau ở mọi brand mới. Bạn đi chợ vải một buổi sáng, sờ được một cây thun cotton dày dặn, người bán báo giá thấp hơn hẳn con số xưởng đưa. Nhẩm trong đầu: hai trăm áo, mỗi áo tiết kiệm chừng này, vị chi cả lô để dành được một khoản đủ chạy quảng cáo hai tuần. Bạn chuyển khoản, gọi xe ba gác chở vải tới xưởng, nhắn cho xưởng một câu nhẹ tênh: "vải em mua rồi nha anh, anh cắt may giúp em thôi".
Ba tuần sau, cuộc gọi từ xưởng bắt đầu bằng câu: "Vải này trải ra thiếu, chỉ đủ 176 áo thôi em."
Lúc đó bạn mới phát hiện ra một loạt thứ mà không ai nói trước: khổ vải thực đo hụt gần bốn phân so với con số ghi trên phiếu; hai cây trong lô hơi khác màu nhau dưới ánh đèn xưởng; và người bán ở chợ thì đã nghỉ bán mã đó, "hết lô rồi em, còn màu tương tự thôi". Xưởng không sai chỗ nào cả — họ cắt đúng sơ đồ trên phần vải bạn đưa. Người bán vải cũng không nhận sai — hàng đã ra khỏi sạp. Còn 24 chiếc áo thiếu thì nằm đúng trên đầu bạn, cùng với những đơn pre-order đã thu tiền.
Bài này viết cho chủ local brand và chủ shop đang tính tự lo phần vải: đã có mối vải, đã thấy giá tốt hơn, và chỉ muốn thuê xưởng phần cắt–may–in. Nó không phải bài khuyên bạn đừng làm. Nó là bài của một xưởng may, nói thẳng phần mà bảng báo giá gia công không bao giờ ghi: khi vải là của bạn, những việc gì tự động trở thành việc của bạn — và phải viết ra giấy trước ngày nào.
Lúc bạn quyết định tự mua vải, bạn không mua rẻ hơn một khoản. Bạn mua lại toàn bộ phần rủi ro mà trước đó xưởng đang gánh hộ.
Tự mua vải rồi thuê xưởng may gia công có được không?
Được, và đây là cách hợp tác có tên gọi hẳn hoi: CMT — Cut, Make, Trim, tức xưởng chỉ cắt, may và hoàn thiện trên nguyên liệu bạn đưa. Khác biệt so với đặt trọn gói (FOB) nằm ở chỗ ai đứng tên khâu nguyên liệu; chi tiết ba mô hình và cách đọc báo giá cho đúng nằm trong bài CMT, FOB và trọn gói khác nhau thế nào.
Nhưng "được" ở đây có hai điều kiện thực tế mà brand mới hay bỏ qua. Thứ nhất, không phải xưởng nào cũng nhận, và xưởng có nhận thì vẫn từ chối theo từng mã — vì một cây vải lạ chưa từng chạy qua chuyền là một ẩn số về kim, chỉ, lực căng và nhiệt ép. Thứ hai, mọi thứ phải chốt bằng chữ trước ngày vải tới cổng xưởng, không phải sau khi vải đã nằm trên bàn cắt. Sau đó thì mọi cuộc thương lượng đều diễn ra trong tư thế xấu: vải của bạn đang ở kho người ta, chuyền đã xếp lịch, và bạn thì đang chạy deadline.
Việc đầu tiên nên làm là nhìn cho rõ danh sách những việc vừa đổi chủ. Không phải một việc — tám việc.
| Việc | Đặt trọn gói: ai làm | Bạn tự mua vải: ai làm | Bỏ sót thì hiện tượng là gì |
|---|---|---|---|
| Chọn và duyệt chất vải hợp với mẫu | Xưởng đề xuất, bạn duyệt | Bạn tự chịu, xưởng chỉ may theo | Áo ra đúng thiết kế nhưng sai cảm giác mặc: rũ quá, cứng quá, mỏng quá |
| Mua đủ vải cùng một lô nhuộm | Xưởng | Bạn | Lô áo có hai sắc màu, khách so hai chiếc là thấy |
| Kiểm vải trước khi cắt | Xưởng (đã tính trong giá) | Thoả thuận riêng, thường tính phí hoặc bạn tự làm | Lỗi sợi lọt vào thân áo, phát hiện lúc QC thì vải đã cắt |
| Bù vải khi thiếu giữa chừng | Xưởng | Bạn, và thường không mua lại được đúng lô | Giao thiếu số lượng hoặc lô có vài chiếc khác màu |
| Bảo hành lỗi thuộc về chất liệu | Xưởng chịu phần phôi | Không ai chịu ngoài bạn | Áo co, phai, xù sau vài lần giặt và bạn không đòi được ai |
| Lưu kho và bảo quản vải | Xưởng | Bạn thuê chỗ, hoặc gửi xưởng theo thoả thuận | Vải ẩm mốc, ố vệt, hằn nếp — lộ ra đúng lúc trải cắt |
| Hoá đơn đầu vào cho phần nguyên liệu | Nằm trong hoá đơn xưởng | Bạn phải tự lấy từ người bán vải | Giá vốn không chứng minh được khi cần quyết toán |
| Thử mực in ăn trên chất vải đó | Xưởng thử trên phôi của họ | Phải làm mẫu riêng trên chính cây vải bạn mua | In lên thấy đẹp, giặt ba lần thì bong hoặc ngả màu |
Nhìn bảng này, phần lớn brand mới nhận ra một điều: cái họ tưởng mình mua là vải rẻ hơn, còn cái họ thật sự mua là tám đầu việc. Tám đầu việc đó có đáng không thì tuỳ trường hợp — cuối bài có bảng ngưỡng để tự chấm. Nhưng trước đó, phải biết ranh giới trách nhiệm nằm ở đâu.
Khi bạn đưa vải, xưởng chịu trách nhiệm tới đâu?
Xưởng chịu phần họ làm ra: cắt đúng sơ đồ, may đúng rập, in đúng mẫu đã duyệt, bảo quản nguyên liệu bạn gửi, và báo cho bạn khi thấy nguyên liệu không đảm bảo chất lượng. Xưởng không chịu trách nhiệm cho bản thân chất vải. Đây không chỉ là thông lệ trong nghề — nó có gốc trong quy định về gia công thương mại.
Theo Luật Thương mại 2005, gia công là hoạt động mà bên nhận gia công dùng một phần hoặc toàn bộ nguyên liệu của bên đặt gia công để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn sản xuất theo yêu cầu, để hưởng thù lao (Điều 178). Nhóm điều khoản về quyền và nghĩa vụ hai bên (Điều 181, 182) đặt ra mấy nội dung mà chủ brand nên nhớ: bên đặt gia công giao nguyên liệu theo đúng hợp đồng và chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, quyền sở hữu trí tuệ của nguyên liệu cũng như hàng hoá gia công; bên nhận gia công phải bảo quản nguyên liệu được giao, thông báo cho bên đặt gia công khi nguyên liệu không đảm bảo chất lượng, và trả lại nguyên liệu thừa, phế liệu sau khi thanh lý hợp đồng.
Câu đáng tiền nhất trong đó là nghĩa vụ thông báo khi nguyên liệu không đảm bảo. Đó là chỗ dựa mạnh nhất bạn có khi vải là của mình — nhưng nó chỉ có giá trị nếu hợp đồng ghi rõ khi nào kiểm, báo trong bao lâu, báo cho ai, kèm bằng chứng gì. Nếu không, lúc có chuyện thì cả hai bên chỉ còn vài tin nhắn Zalo và trí nhớ, mà trí nhớ thì bên nào cũng nhớ có lợi cho mình.
| Nội dung quy định | Nghĩa là gì trên một đơn 200 áo | Câu nên có trong hợp đồng |
|---|---|---|
| Bên nhận gia công bảo quản nguyên liệu được giao | Vải nằm kho xưởng mà mốc, ố, hằn nếp thì đó là phần của xưởng | "Vải được để trên kệ, tránh nền ẩm và ánh nắng trực tiếp; xưởng chịu trách nhiệm với hư hỏng phát sinh trong thời gian lưu giữ" |
| Thông báo khi nguyên liệu không đảm bảo chất lượng | Xưởng thấy lỗi sợi, loang màu, khổ hụt thì phải dừng và báo, không tự quyết cắt tiếp | "Xưởng kiểm vải trong 48 giờ kể từ khi nhận, báo bằng tin nhắn kèm ảnh; chưa có xác nhận của brand thì chưa trải cắt" |
| Trả lại nguyên liệu thừa và phế liệu | Vải dư và đầu khúc là của bạn, không mặc định thuộc về xưởng | "Vải dư trên 1 mét và đầu khúc được trả lại cùng lô hàng, có ghi số lượng trong biên bản giao hàng" |
| Bên đặt gia công giao nguyên liệu đúng hợp đồng | Giao trễ, giao thiếu, giao sai loại là phần của bạn — kể cả khi lỗi do người bán vải | "Vải phải có mặt tại xưởng trước ngày cắt ít nhất X ngày; trễ hơn thì lịch sản xuất được xếp lại theo chuyền trống gần nhất" |
| Chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, sở hữu trí tuệ của nguyên liệu và hàng gia công | Vải in sẵn hoạ tiết có bản quyền, hoặc hoạ tiết bạn đưa, đều là phần của bạn | "Brand cam kết nguyên liệu và thiết kế không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba" |
Phần trên tóm tắt tinh thần của quy định về gia công trong thương mại, đọc qua các trang phân tích luật của bên thứ ba. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi, và một hợp đồng cụ thể còn phụ thuộc vào cách hai bên thoả thuận. Trước khi ký một đơn có giá trị lớn, hãy mở văn bản hiện hành và nhờ người có chuyên môn pháp lý đọc hợp đồng giúp bạn. Bài này chỉ nói phần vận hành: nếu điều khoản không mô tả được ai làm gì vào lúc nào thì lúc tranh chấp nó không dùng được.
Vì sao tự mua vải rẻ trên giấy mà thường không rẻ trong sổ?
Vì khoản chênh bạn nhìn thấy nằm ở giá mét vải, còn chi phí thật thì rơi vào tám chỗ khác — và bảy trong tám chỗ đó không xuất hiện lúc bạn bấm máy tính ở chợ vải. Đây là bảng để bạn cộng lại cho đủ trước khi kết luận cách nào rẻ hơn.
| Khoản | Rơi vào lúc nào | Cách duy nhất để giảm |
|---|---|---|
| Vận chuyển vải từ chỗ mua tới xưởng | Ngay sau khi mua | Gộp một chuyến, mua tập trung một mối |
| Hụt khối lượng hoặc hụt khổ khi cân đo lại | Lúc giao vải tại xưởng | Cân và đo trước mặt người giao, ghi vào biên bản |
| Phần vải bắt buộc mua dư | Lúc mua, nhưng chỉ thấy đau khi bán không hết | Tính dư theo số áo chứ không theo cảm tính (mục dưới) |
| Lưu kho và bảo quản | Từ lúc mua tới lúc cắt | Rút ngắn khoảng cách giữa ngày mua và ngày cắt |
| Không có hoá đơn đầu vào cho phần vải | Lúc quyết toán, lúc cần chứng minh giá vốn | Chọn nhà cung cấp xuất được hoá đơn — xem hoá đơn VAT khi đặt xưởng may |
| Thời gian của chính bạn: đi chợ, canh hàng, đối chiếu | Rải suốt đơn hàng | Không giảm được, chỉ có thể quy ra tiền để so cho công bằng |
| Rủi ro không lặp lại được lô cho lần đặt sau | Lộ ra ở lô thứ hai, khi mã bắt đầu bán chạy | Chỉ mua ở nơi cho mã lô nhuộm — xem lệch màu giữa các lô nhuộm |
| Chi phí chờ chuyền khi vải tới trễ | Lúc xưởng phải xếp lại lịch | Đặt "ngày vải phải có mặt" thành một mốc riêng trong hợp đồng |
Không phải khoản nào cũng lớn. Nhưng có một khoản gần như luôn bị bỏ quên và thường nuốt trọn phần tiết kiệm: phần vải mua dư. Nó không mất đi — nó nằm trong kho dưới dạng vải, tức là vốn chết, và chỉ biến lại thành tiền nếu bạn còn đặt tiếp đúng mã đó. Với brand mới, tỷ lệ mã sống sót tới lô thứ hai không cao. Nếu bạn đang tính giá vốn cho lô đầu, đọc thêm cách định giá áo thun local brand để không cộng thiếu.
Mua dư bao nhiêu vải là đủ?
Lượng vải cần mua có bốn lớp, không phải một: định mức cho mỗi áo, cộng hao trên bàn cắt, cộng phần dư để né lỗi vải, cộng phần dư để sửa hàng và may bù. Bỏ lớp nào cũng được, miễn bạn chấp nhận rủi ro tương ứng — nhưng phải biết mình đang bỏ lớp nào.
Hai lớp đầu đã có bài riêng, không lặp lại ở đây: cách quy đổi ký vải ra số áo nằm trong bài định mức vải may áo (và công cụ tính định mức để ước lượng nhanh), còn phần biến mất trên bàn cắt nằm trong bài hao vải khi cắt và giác sơ đồ. Lớp thứ ba và thứ tư mới là phần chỉ xuất hiện khi vải là của bạn.
| Nguồn vải | Phần dư né lỗi nên tính | Vì sao | Dấu hiệu phải dư nhiều hơn |
|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp có mã lô, có kiểm vải, xuất hoá đơn | Thấp nhất trong ba nhóm | Lỗi được đánh dấu sẵn trên biên vải, còn mua bù được đúng lô | Vải màu rất nhạt hoặc rất đậm, dễ lộ vệt |
| Cây lẻ mua ở chợ vải | Trung bình | Không ai đánh dấu lỗi hộ bạn, và lô thường không còn để mua bù | Cây đã bị cắt khúc, đầu cây nhàu, người bán không nói được mã lô |
| Vải đầu tấm, vải tồn kho | Cao nhất | Tỷ lệ phải né lỗi khi trải cao hơn hẳn — xem vải đầu tấm và vải tồn kho | Nhiều cây ngắn, mỗi cây một sắc, không có tem lô |
Con số phần trăm cụ thể thì mỗi mã một khác, và bất cứ ai đưa cho bạn một con số duy nhất áp cho mọi trường hợp đều đang đoán. Nhưng có một cách tính an toàn hơn phần trăm, và đây là chỗ nhiều brand làm sai: đừng tính dư bằng phần trăm, hãy tính dư bằng số áo và size cụ thể.
Lý do rất thực tế. Khi bạn nói "dư 5%", con số đó nghe nhỏ và trừu tượng. Khi bạn nói "dư đủ để cắt thêm 12 áo, trong đó 6 size M và 4 size L", bạn lập tức nhìn ra hai thứ: phần dư đó có đủ bù cho một sự cố không, và nếu không dùng tới thì nó thành bao nhiêu áo tồn. Xưởng cũng dễ làm việc hơn, vì sơ đồ cắt được lên theo số chiếc chứ không theo phần trăm.
Nó làm bạn mất nguyên một size. Trên bàn cắt, phần thiếu bao giờ cũng rơi vào lượt trải cuối cùng — tức là size hoặc màu được xếp sau cùng trong sơ đồ. Kết quả không phải "lô bị hụt vài chiếc rải đều", mà là "size XL không có chiếc nào". Với một brand đang chạy pre-order theo size, đó là khác biệt giữa việc xin lỗi một khách và việc hoàn tiền cả một nhóm khách. Nếu đã lỡ rơi vào tình huống này, xem thêm hao hụt số lượng và giao thiếu hàng và xưởng báo hết vải giữa chừng.
Bốn con số phải đo trước khi vải lên bàn cắt là gì?
Khổ thực đo, khối lượng cân tại xưởng, độ co sau giặt và độ đồng màu giữa các cây — bốn con số này quyết định lô áo của bạn, và cả bốn đều phải được xác nhận trước khi kéo đầu tiên chạm vào vải. Sau khi cắt thì cả bốn đều không còn cứu được, chỉ còn để kể lại.
| Đo cái gì | Đo bằng gì | Lệch tới đâu thì dừng lại hỏi | Bỏ qua thì hiện tượng sau này |
|---|---|---|---|
| Khổ vải thực đo (khổ hữu dụng, đã trừ biên) | Thước dây, đo ở ba điểm: đầu cây, giữa cây, cuối cây | Lệch so với khổ ghi trên phiếu, hoặc ba điểm trên cùng một cây lệch nhau | Sơ đồ cắt phải xếp lại, số áo trên mỗi lượt trải tụt xuống, vải "tự nhiên" thiếu |
| Khối lượng thực của cả lô | Cân tại xưởng, trước mặt người giao | Bất kỳ chênh lệch nào so với phiếu người bán | Hụt ký không ai chịu, vì sau khi xé cây trải ra thì không chứng minh được |
| Độ co sau giặt | Cắt một mảnh, vẽ ô vuông, giặt 3 lần rồi đo lại (cách làm ở mục dưới) | Co nhiều hơn mức rập đã trừ hao | Áo tụt size sau vài lần giặt, khách kêu "mua M mặc thành S" — xem vải co rút |
| Đồng màu giữa các cây và mã lô nhuộm | Trải cạnh nhau dưới cùng một nguồn sáng, đối chiếu tem lô | Nhìn thấy khác nhau bằng mắt thường ở khoảng cách một sải tay | Lô áo có hai sắc, khách nhận hai chiếc là phát hiện — xem độ bền màu vải |
Con số hay bị hiểu sai nhất là khổ vải. Khổ ghi trên phiếu là khổ tính tiền; khổ đặt được rập là khổ hữu dụng. Hai biên vải hai bên — chỗ có lỗ kim của khung căng, chỗ màu nhạt hơn thân vải — không đặt chi tiết áo lên được. Chênh lệch nghe rất nhỏ, vài phân, nhưng nó không cộng vào giá vải: nó nhân với số lượt trải. Một sơ đồ đang xếp vừa hai thân áo trên chiều ngang, hụt vài phân là chỉ còn xếp được một thân rưỡi, mà "một thân rưỡi" thì trên bàn cắt nghĩa là một.
Đây cũng là lý do bạn nên đưa vải tới xưởng trước khi chốt sơ đồ cắt, chứ không phải đưa rập trước rồi vải sau. Xưởng cần khổ thật để giác sơ đồ thật. Nếu bạn chưa quen với các thông số của vải thun, hai bài nền nên đọc trước khi đi mua là GSM và định lượng vải và chi số sợi (Ne) nói lên điều gì.
Biên bản giao vải cho xưởng nên có những cột nào?
Mười cột, ký hai bên, làm ngay tại thời điểm giao — trước khi xe rời xưởng. Đây là tờ giấy rẻ nhất trong cả đơn hàng và cũng là tờ giấy duy nhất còn giá trị khi hai bên bắt đầu nhớ khác nhau.
| Cột | Ai điền | Vì sao cột này hay thiếu |
|---|---|---|
| Ngày và giờ giao | Hai bên | Không ai nghĩ tới, cho tới khi cần chứng minh vải tới trễ mấy ngày |
| Tên vải, thành phần, định lượng (GSM) | Brand | Ghi mỗi "thun cotton" thì sau này không đối chiếu được với cái đã duyệt |
| Màu và mã màu tham chiếu | Brand | Gọi tên màu theo cảm tính ("xanh rêu") nên mỗi người hiểu một kiểu |
| Mã cây / mã lô nhuộm | Brand, chép từ tem cây | Cột bị thiếu nhiều nhất; thiếu nó thì không truy được lô khi có sự cố |
| Số cây | Hai bên đếm | Dễ nhất, nên hay bỏ qua phần đối chiếu với đầu khúc |
| Khối lượng theo phiếu người bán | Brand | Bị nhầm là con số cuối cùng, trong khi nó chỉ là con số để so |
| Khối lượng cân thực tế tại xưởng | Xưởng cân, brand chứng kiến | Cột đắt nhất và bị bỏ nhiều nhất — xem box bên dưới |
| Khổ đo thực (ba điểm) | Xưởng đo | Nhiều nơi chỉ chép lại khổ trên phiếu cho nhanh |
| Tình trạng ngoại quan | Xưởng ghi, có ảnh | Ẩm, bẩn, nhàu, rối, thủng đầu cây — không ghi thì mặc định là "vải tốt" |
| Chữ ký hai bên | Hai bên | Không ký thì tờ giấy chỉ là ghi chú nội bộ của một bên |
Hụt khối lượng là tranh chấp phổ biến nhất trong các đơn khách tự đưa vải, và cũng là tranh chấp không thể phân xử nếu bỏ lỡ đúng năm phút lúc giao. Sau khi cây vải bị xé bao, trải ra, cắt vài lượt, thì không còn cách nào biết ban đầu nó nặng bao nhiêu. Cân xong thì chụp ảnh mặt cân cùng với cây vải trong khung hình. Ảnh đó rẻ hơn mọi cuộc tranh luận sau này. Nếu người bán vải không cho cân đối chứng trước khi rời sạp, đó tự nó đã là câu trả lời.
Vải của bạn nằm trong kho xưởng thì ai giữ và giữ được bao lâu?
Xưởng có nghĩa vụ bảo quản nguyên liệu bạn gửi, nhưng kho xưởng là kho sản xuất chứ không phải kho hàng hoá — nó được thiết kế để vải nằm vài ngày trước khi lên bàn cắt, không phải vài tháng. Vì vậy thời hạn gửi phải là một dòng trong hợp đồng, không phải một thoả thuận miệng kiểu "cứ để đó khi nào làm thì làm".
| Rủi ro khi vải nằm kho lâu | Dấu hiệu nhận ra | Chốt trước thế nào |
|---|---|---|
| Ẩm mốc mùa mưa, mùa nồm | Đốm li ti, mùi ẩm ở lõi cây vải | Kê kệ cách nền, không dựa tường; giới hạn số ngày gửi — xem áo lưu kho bị ố vàng, mốc |
| Ố vàng, phai do ánh sáng | Mặt ngoài cây nhạt hơn phần lõi | Bọc kín cây, tránh cửa sổ và cửa cuốn |
| Hằn nếp do chồng nhiều lớp | Vệt gấp không giãn ra sau khi xả vải | Ghi rõ cách xếp: nằm ngang, không chồng quá số lớp thoả thuận |
| Lẫn với vải của đơn khác | Cây thiếu tem, hoặc thừa ra một cây không ai nhận | Dán nhãn tên brand + mã đơn lên từng cây ngay lúc giao |
| Vải "nằm quên" qua mùa | Mã đã lỗi trend nhưng vốn vẫn nằm trong kho | Đặt hạn: quá X ngày thì brand nhận vải về hoặc hai bên thoả thuận lại |
Phần kiểm vải trước cắt đáng được thoả thuận riêng: ai kiểm, kiểm bao nhiêu phần trăm số cây, tính phí hay không. Cách kiểm thực tế cho lô nhỏ và bảy lỗi vải hay gặp trên vải thun nằm trong bài lỗi vải và kiểm vải trước khi cắt — với đơn khách tự đưa vải thì đây là bước bạn nên trả tiền để có, chứ không nên bỏ.
Nguyên tắc chọn thời điểm gửi vải rất gọn: đủ sớm để kiểm và xả vải, đủ trễ để kho xưởng không biến thành kho của bạn. Trong khoảng đó, phần việc bắt buộc gồm kiểm vải trước cắt, xả vải cho hồi lại sau khi cuộn căng, và may một mẫu đối chứng trên chính lô vải đó. Nếu bạn chưa từng làm bước cuối, đọc may mẫu sample áo thun và giặt thử áo mẫu trước khi bán — với đơn CMT thì hai bước này không phải tuỳ chọn, chúng là bảo hiểm duy nhất bạn có.
Có chuyện thì ai chịu? Bảng phân định 12 tình huống
Nguyên tắc chung: xưởng chịu phần bàn tay xưởng chạm vào (cắt, may, in, bảo quản, và nghĩa vụ báo sớm), bạn chịu phần thuộc về bản thân nguyên liệu. Nhưng ranh giới đó chỉ rõ ràng trên lý thuyết. Bảng dưới đây là 12 tình huống thật, kèm thứ quan trọng nhất: chứng minh bằng gì. Trách nhiệm không nằm ở chỗ ai đúng, nó nằm ở chỗ ai còn giữ được bằng chứng.
| Tình huống | Thường thuộc về ai | Chứng minh bằng gì | Chốt trước bằng câu nào |
|---|---|---|---|
| 1. Lỗi sợi, loang màu nằm sẵn trong cây, phát hiện khi kiểm trước cắt | Bạn (rủi ro nguyên liệu), nhưng xưởng phải báo chứ không được cắt tiếp | Ảnh lỗi kèm vị trí trên cây, biên bản kiểm vải | "Xưởng kiểm vải trong 48 giờ, báo kèm ảnh, chưa xác nhận thì chưa cắt" |
| 2. Lỗi vải chỉ lộ ra sau khi đã cắt | Bạn, nếu quy trình kiểm đã được thực hiện đúng thoả thuận | Biên bản kiểm vải trước đó + ảnh chi tiết đã cắt | "Kiểm theo mức đã thoả thuận; lỗi ngoài phạm vi kiểm thuộc rủi ro nguyên liệu" |
| 3. Cân tại xưởng hụt so với phiếu người bán | Người bán vải — nhưng chỉ khi bạn cân ngay lúc giao | Ảnh mặt cân + biên bản giao vải có chữ ký | "Khối lượng nghiệm thu là khối lượng cân tại xưởng lúc giao" |
| 4. Khổ thực nhỏ hơn khổ ghi, số áo cắt được tụt xuống | Người bán vải; hệ quả về số lượng thì bạn gánh | Ảnh thước đo trên vải ở ba điểm | "Sơ đồ cắt được lên theo khổ đo thực tại xưởng, không theo khổ trên phiếu" |
| 5. Vải co quá mức, áo tụt size sau giặt | Bạn, trừ khi bỏ qua bước giặt thử do xưởng đề nghị mà xưởng không ghi lại | Kết quả đo mảnh vải giặt thử, có ngày tháng | "Rập trừ hao co theo kết quả giặt thử trên chính lô vải này" |
| 6. Mực in không ăn hoặc bong sau giặt trên chất vải đó | Bạn, nếu đã bỏ qua bước in thử; xưởng, nếu in sai thông số đã duyệt | Mẫu in thử đã giặt, thông số kỹ thuật ghi trong phiếu duyệt mẫu | "In thử trên chính lô vải trước khi in đại trà; kết quả in thử là mốc nghiệm thu" |
| 7. Màu lệch giữa các cây trong cùng đơn | Bạn (khâu mua), xưởng chỉ có nghĩa vụ phát hiện và báo | Ảnh trải cạnh nhau dưới cùng nguồn sáng + mã lô trên tem | "Xưởng đối chiếu mã lô khi nhận và báo nếu có nhiều hơn một lô nhuộm" |
| 8. Vải mốc, ố trong thời gian nằm kho xưởng | Xưởng (nghĩa vụ bảo quản) | Biên bản ngoại quan lúc giao (ghi "vải khô, sạch") + ảnh lúc giao | "Tình trạng ngoại quan lúc nhận được ghi trong biên bản và có ảnh kèm" |
| 9. Cắt sai sơ đồ, cắt hụt chi tiết | Xưởng | Sơ đồ đã duyệt + chi tiết bán thành phẩm | "Sơ đồ cắt được brand duyệt bằng văn bản trước khi trải" |
| 10. Vải tới trễ, chuyền phải xếp lại lịch | Bạn | Biên bản giao vải có ngày giờ | "Trễ mốc giao vải thì lịch sản xuất xếp lại theo chuyền trống gần nhất" |
| 11. Thiếu vải giữa chừng, phải mua bù khác lô | Bạn | Định mức đã tính + khối lượng nghiệm thu lúc giao | "Brand chịu trách nhiệm về đủ lượng; xưởng dừng chuyền và báo khi phát hiện thiếu" |
| 12. Khách trả hàng vì lỗi thuộc chất liệu | Bạn | Mẫu vải niêm phong + kết quả giặt thử | "Bảo hành của xưởng áp dụng cho đường may, in và đúng rập" |
Nửa đúng: xưởng không bảo hành chất lượng bản thân sợi vải, vì họ không chọn, không mua và không kiểm soát khâu dệt nhuộm. Nửa còn lại thường bị nói lướt qua: xưởng vẫn chịu trách nhiệm với việc bảo quản vải trong kho, với đường cắt, đường may, chất lượng in, và với nghĩa vụ dừng lại báo cho bạn khi thấy nguyên liệu có vấn đề. Một xưởng nhìn thấy cây vải loang màu mà vẫn trải cắt hết rồi mới báo thì không thể lấy lý do "vải của khách" ra để phủi. Ngược lại, một brand đưa vải lạ, từ chối làm mẫu, ép cắt trong ngày, rồi đòi xưởng bảo hành độ co thì cũng đang đòi thứ không ai bán.
Vải tới trễ một tuần thì đơn hàng trễ mấy tuần?
Thường là hơn một tuần — vì cái bạn làm trễ không phải mấy ngày chờ, mà là chỗ của bạn trên lịch chuyền. Chuyền may được xếp trước theo mã và theo tuần. Đơn tới đúng hẹn thì chạy đúng chỗ đã giữ; đơn tới trễ thì chỗ đó đã có đơn khác vào, và bạn phải chờ khe trống kế tiếp, có thể xa hơn nhiều so với số ngày bạn giao trễ.
| Mốc | Nội dung | Trễ mốc này thì kéo theo gì |
|---|---|---|
| Mốc 1 — Chốt rập và duyệt mẫu | Rập cuối cùng, mẫu đã mặc thử và duyệt | Mọi mốc sau lùi theo, vì chưa có rập thì không giác được sơ đồ |
| Mốc 2 — Vải phải có mặt tại xưởng | Đủ số lượng, đã cân đo, đã ghi biên bản | Mất khe chuyền đã giữ; đây là mốc hay bị viết mơ hồ nhất |
| Mốc 3 — Kiểm vải, xả vải, may mẫu đối chứng | Bước đệm bắt buộc giữa nhận vải và cắt | Bỏ bước này để "chạy cho kịp" là cách phổ biến nhất khiến cả lô hỏng |
| Mốc 4 — Trải và cắt | Sau khi có xác nhận của brand về kết quả kiểm vải | Đã cắt thì không quay lại được: mọi lỗi vải thành lỗi trên thân áo |
| Mốc 5 — Lên chuyền, in, hoàn thiện, giao | Sản xuất và kiểm hàng | Thời gian phần này ít co giãn nhất; ép ở đây là ép vào chất lượng |
Vì vậy trong hợp đồng đừng viết "giao vải trước khi sản xuất". Hãy viết một ngày cụ thể cho Mốc 2, và ghi kèm điều gì xảy ra nếu trễ. Câu đó bảo vệ cả hai bên: bạn biết trước mình mất gì, xưởng không phải đôi co giữa chừng. Về cách đọc và đặt tiến độ tổng thể, xem lead time sản xuất áo thun; còn nếu đơn đang gấp thật thì đọc trước đặt may gấp (rush order) để biết chỗ nào ép được và chỗ nào không.
Hàng lỗi vì vải thì bảo hành thế nào?
Tách bảo hành làm hai phần và viết riêng ra: phần tay nghề do xưởng chịu, phần chất liệu thì không ai chịu ngoài bạn — trừ khi người bán vải có cam kết bằng văn bản. Ở chợ vải, cam kết bằng văn bản là chuyện hiếm; thứ bạn thường có chỉ là lời hứa miệng của một người mà ba tháng sau có thể đã đổi mã hàng.
| Hiện tượng khách gặp | Gốc nằm ở vải hay ở tay nghề | Đòi được ai |
|---|---|---|
| Áo co lại sau vài lần giặt | Vải (và rập trừ hao co) | Bạn — trừ khi xưởng may sai rập đã duyệt |
| Xù lông ở chỗ cọ xát | Vải | Bạn |
| Phai màu, ra màu khi giặt chung | Vải (khâu nhuộm) | Bạn — xem độ bền màu vải |
| Bung chỉ, tuột đường may | Tay nghề | Xưởng |
| Hình in bong tróc | Tuỳ: sai kỹ thuật in là tay nghề; vải không ăn mực là nguyên liệu | Phân định bằng mẫu in thử đã giặt |
| Áo chảy form, bai dão | Vải (độ hồi) là chính | Bạn |
Nhìn bảng này sẽ thấy vì sao dòng thứ năm là dòng gây cãi nhau nhiều nhất: hình in bong có thể là lỗi của cả hai bên, và cách duy nhất phân định được là mẫu in thử trên chính lô vải đó, đã giặt, còn giữ lại. Có mẫu đó thì mọi tranh luận kết thúc trong năm phút. Không có thì nó kéo dài bằng đúng độ dài mối quan hệ giữa bạn và xưởng. Nếu chưa chắc kỹ thuật in nào hợp với chất vải mình mua, đọc in được lên chất liệu vải nào và DTG và DTF khác nhau thế nào trước khi chốt.
Sáu câu phải hỏi người bán vải trước khi chuyển tiền
Sáu câu này lọc được phần lớn rắc rối về sau, và tất cả đều hỏi được trong hai phút đứng tại sạp. Điều đáng chú ý không phải câu trả lời "có" hay "không" — mà là người bán có trả lời thẳng được không.
| Câu hỏi | Vì sao hỏi | Câu trả lời là cờ đỏ |
|---|---|---|
| Khổ đo thực được bao nhiêu? | Khổ tính tiền khác khổ đặt được rập | "Khổ tiêu chuẩn đó em", không cho đo thử |
| Cây này thuộc lô nhuộm nào, còn bao nhiêu cùng lô? | Quyết định bạn có đặt lại được lần sau không | "Vải là vải thôi, lô nào chả giống" |
| Giữ giúp cùng lô cho lần đặt sau trong bao lâu? | Mã bán chạy thì lô hai mới là lô kiếm tiền | Hứa miệng nhưng không ghi vào phiếu, không ghi mã lô |
| Cắt cho tôi một mảnh từ chính cây này được không? | Để giặt thử và in thử trước khi mua cả lô | "Mua nguyên cây mới cắt được", trong khi mảnh cần chỉ dài một mét |
| Phát hiện lỗi khi trải thì đổi trả thế nào, trong bao nhiêu ngày? | Lỗi vải hầu như chỉ lộ ra lúc trải, tức là sau khi mua | "Ra khỏi sạp là hết trách nhiệm" |
| Giao nguyên cây hay cây đã cắt khúc, đầu khúc tính tiền không? | Nhiều khúc ngắn làm hao vải tăng mạnh | Không nói rõ, giao tới nơi mới thấy toàn khúc ngắn |
Nếu bạn đang ở giai đoạn tìm mối vải, đọc kèm local brand mua vải ở đâu để biết ba con đường lấy vải và cái bẫy lệch lô, và cotton 100%, CVC và TC khác nhau ra sao để không mua nhầm thành phần. Còn nếu nghi ngờ vải không đúng như lời giới thiệu, có một phép thử tại chỗ trong bài test đốt vải phân biệt cotton thật giả.
Phép thử một mét: cách kiểm vải rẻ nhất trước khi xuống tiền cả lô
Mua một mét từ đúng cây bạn định lấy, chia làm ba phần, và bạn biết được gần hết những gì cần biết trước khi bỏ tiền cho hai trăm mét. Chi phí bằng một bữa ăn; thứ nó ngăn được là một lô hàng không bán ra được.
Phần 1 — đo co. Vẽ lên vải một ô vuông 50×50cm bằng bút bền màu, đo và ghi lại số chính xác. Giặt ba lần theo đúng cách khách sẽ giặt (máy giặt, nước thường), phơi khô rồi đo lại cả chiều dọc và chiều ngang. Chênh lệch chính là độ co mà rập phải trừ hao. Cách này không cần thiết bị gì, và nó cho ra con số thật của lô vải này thay vì con số chung chung của loại vải đó.
Phần 2 — in thử. Gửi cho xưởng một mảnh, in đúng kỹ thuật bạn định dùng, đúng màu mực, đúng vị trí. Rồi giặt mảnh đó ba lần. Mực ăn hay không ăn, có nứt, có ngả màu, có bị đẩy màu từ nền vải lên hay không — lộ ra hết ở bước này, chứ không lộ ra lúc vừa in xong.
Phần 3 — niêm phong. Cắt một mảnh 20×20cm, không giặt, cho vào túi zip, ghi ngày, ghi mã lô, cất đi. Đây là mẫu đối chứng. Sáu tháng sau, khi cần so lô mới với lô cũ, mảnh này là trọng tài duy nhất không thiên vị — vì áo đang mặc thì đã phai, còn ảnh chụp thì phụ thuộc màn hình.
Một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng: giặt ba lần chứ không phải một. Phần lớn độ co xuất hiện ở lần giặt đầu, nhưng độ xù, độ bai và độ phai thì chỉ bắt đầu nói thật từ lần thứ hai trở đi. Đây cũng là lý do bài giặt thử áo mẫu trước khi bán tồn tại: thử một lần rồi kết luận là thói quen tốn tiền nhất trong khâu duyệt mẫu.
Khi nào tự mua vải là đúng, khi nào là sai?
Tự mua vải là quyết định đúng khi bạn đang mua một thứ mà xưởng không có, hoặc khi bạn đã đủ ổn định để biến nguồn vải thành lợi thế. Nó là quyết định sai khi lý do duy nhất là "nghe nói rẻ hơn".
| Nên tự mua vải khi… | Không nên khi… |
|---|---|
| Bạn cần một chất liệu đặc thù mà xưởng không có mối | Đây là lô đầu tiên của một mã hoàn toàn mới |
| Bạn đã có nhà cung cấp ổn định, có mã lô, xuất được hoá đơn | Bạn mua ở nơi không nói được mã lô nhuộm |
| Số lượng đủ lớn và tập trung ở một, hai màu | Đơn nhiều màu, mỗi màu chỉ vài chục áo |
| Nguồn chất liệu chính là điểm khác biệt bạn muốn giữ | Đơn đang gấp, không còn thời gian giặt thử và in thử |
| Bạn tận dụng vải đầu tấm cho một mã limited có chủ đích | Bạn chưa có chỗ lưu vải khô ráo trong lúc chờ sản xuất |
| Bạn đã chạy trơn tru ít nhất một lô với chính xưởng đó | Bạn chưa từng làm việc với xưởng này lần nào |
Nếu bạn đang ở cột bên phải nhiều hơn cột bên trái, cách an toàn hơn là đặt trọn gói lô đầu để chuẩn hoá form và chất, rồi mới tính chuyện tự lo nguyên liệu ở lô sau — lúc đó bạn đã biết mã nào sống, biết vải nào hợp, và có một chiếc áo chuẩn để so. Còn nếu lý do tự mua vải hoàn toàn nằm ở giá, hãy quay lại bảng tám khoản chi phí ở trên và cộng cho đủ trước khi kết luận. Bên cạnh đó, nhớ tính cả phí sàn vào giá vốn — bạn có thể dùng công cụ tính giá bán sàn để xem thực lãi mỗi đơn.
Hồ sơ cần giữ khi vải là của bạn
Sáu món, giữ tới hết vòng đời bán của mã cộng thêm khoảng hai tháng. Đây là bộ hồ sơ quyết định bạn có phân định được trách nhiệm hay không khi có sự cố — và quan trọng hơn, nó là thứ giúp bạn đặt lại đúng lô ở lần sau.
- Biên bản giao vải ký hai bên — mười cột như bảng ở trên.
- Ảnh cây vải lúc giao, chụp cả tem cây để đọc được mã lô, và ảnh mặt cân.
- Mẫu vải niêm phong 20×20cm chưa giặt, ghi ngày và mã lô.
- Một mảnh cùng lô đã giặt ba lần, để so trạng thái sau sử dụng.
- Hoá đơn hoặc biên nhận của người bán vải, kèm số điện thoại và tên sạp.
- Ảnh vải trải trên bàn cắt trước khi cắt — ảnh này chứng minh tình trạng vải ở đúng thời điểm bàn giao trách nhiệm.
Sáu món này chiếm một túi zip và vài phút chụp ảnh. Đổi lại, chúng biến mọi cuộc tranh luận "tại vải hay tại xưởng" thành một câu hỏi có thể trả lời được. Cũng nên chốt trước phần tiền: cọc bao nhiêu, thanh toán theo mốc nào, giữ lại bao nhiêu tới lúc nghiệm thu — xem đặt cọc và hợp đồng với xưởng may. Và nếu bạn vẫn đang chọn xưởng, bộ tiêu chí trong bài cách chọn xưởng may nên đọc trước khi gửi vải đi bất cứ đâu.
HYPO nhận đơn vải khách tự mua tới đâu?
Nói phần không làm trước, để bạn không mất thời gian hỏi:
- Không đi mua vải hộ ở chợ và không đứng tên giao dịch với người bán vải của bạn.
- Không nhận giữ vải dài hạn như một kho hàng — kho xưởng là kho sản xuất.
- Không bảo hành chất lượng bản thân chất vải bạn mua: độ co, độ phai, độ xù, lỗi sợi.
- Không nhận đơn gấp trên một loại vải lạ chưa qua giặt thử và in thử.
- Không áp một mức giá gia công chung cho mọi mã — mã có kết cấu lạ thì phải xem rập rồi mới báo.
Phần làm được, và làm bằng thiết bị có thật tại xưởng:
- May mẫu trong 3–5 ngày trên chính lô vải bạn đưa, để giặt thử và in thử trước khi cắt cả lô. Đây là bước quan trọng nhất của một đơn khách tự lo vải, và cũng là bước hay bị cắt bỏ nhất khi chạy deadline.
- Thử đúng kỹ thuật in trên chất vải đó: DTG máy Brother GTX (2 máy), DTF (2 máy), thêu vi tính (4 máy), khắc laser — đủ để đổi kỹ thuật khi vải không ăn mực theo cách ban đầu.
- Ba trạm QC giữ tỷ lệ lỗi dưới 2% cho phần may và in. Lưu ý ranh giới: QC chặn được lỗi may và lỗi in, còn một lỗi nằm sẵn trong sợi thì QC chỉ loại chiếc áo đó ra chứ không sửa được.
- MOQ khoảng 50 áo mỗi mã, lõi sản phẩm là tee, short, pants.
- Chính sách đổi trả phôi lỗi trong 15 ngày áp dụng cho phôi do HYPO sản xuất, không áp dụng cho chất vải bạn tự mua. Đây là điều nên nghe thẳng từ đầu thay vì phát hiện lúc có chuyện.
Và nói cho hết: mô hình mặc định của HYPO là trọn gói, vì với brand mới, phần rủi ro nguyên liệu do xưởng gánh thường rẻ hơn nhiều so với phần bạn tiết kiệm được trên giá vải. Nhận hay không nhận một đơn CMT cụ thể còn tuỳ mã và tuỳ lịch chuyền — nên nếu bạn đã mua vải hoặc đang định mua, hỏi trước khi chuyển tiền chứ đừng hỏi sau khi vải đã về tới nhà.
Các con số về năng lực sản xuất trong bài (số máy in DTG/DTF, số máy thêu, ba trạm QC, tỷ lệ lỗi dưới 2%, thời gian làm mẫu 3–5 ngày, MOQ khoảng 50 áo mỗi mã, đổi trả phôi 15 ngày) là thông số của xưởng HYPO, không phải chuẩn chung của ngành — xưởng khác có thông số khác.
Phần quy định về gia công dẫn theo Luật Thương mại 2005 (các điều 178, 181, 182), đọc qua bản phân tích trên các trang tư vấn luật của bên thứ ba. Đây là tóm tắt tinh thần quy định, không phải trích nguyên văn và không phải tư vấn pháp lý; văn bản có thể được sửa đổi, nên hãy đối chiếu bản hiện hành và nhờ người có chuyên môn đọc hợp đồng trước khi ký đơn lớn.
Các mức dư vải, mốc thời gian và ngưỡng trong bài là khung để bạn bắt đầu tính, không phải định mức bắt buộc. Sau một hai lô, hãy thay bằng con số thật từ chính đơn hàng của bạn — đó luôn là con số đúng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Tự mua vải rồi thuê xưởng may gia công có được không?
Được. Đó là mô hình gia công CMT (Cut - Make - Trim): bạn cung cấp vải và phụ liệu, xưởng chỉ cắt, may, in và hoàn thiện. Hai điều kiện thực tế: không phải xưởng nào cũng nhận, và nhận rồi vẫn có thể từ chối theo từng mã; đồng thời mọi thoả thuận phải chốt bằng văn bản trước ngày vải tới xưởng, gồm ai kiểm vải, ai chịu khi vải lỗi, ngày vải phải có mặt và bảo hành tới đâu.
Tự mua vải có rẻ hơn đặt trọn gói không?
Rẻ hơn ở giá mét vải, nhưng phải cộng thêm tám khoản khác trước khi kết luận: vận chuyển vải tới xưởng, phần hụt khi cân đo lại, phần vải bắt buộc mua dư, lưu kho, thiếu hoá đơn đầu vào cho phần nguyên liệu, thời gian của chính bạn, rủi ro không mua lại được đúng lô ở lần đặt sau, và chi phí xếp lại lịch chuyền nếu vải tới trễ. Với brand mới đặt số lượng nhỏ, phần tiết kiệm thường mỏng hơn phần rủi ro nhận về.
Khi khách tự đưa vải thì xưởng chịu trách nhiệm tới đâu?
Xưởng chịu phần họ làm ra: cắt đúng sơ đồ, may đúng rập, in đúng mẫu đã duyệt, bảo quản vải trong thời gian lưu giữ, và có nghĩa vụ dừng lại báo cho bạn khi thấy nguyên liệu không đảm bảo chất lượng. Xưởng không bảo hành bản thân chất vải: độ co, độ phai, độ xù, lỗi sợi nằm sẵn trong cây. Ranh giới này nên được viết thành từng dòng cụ thể trong hợp đồng, kèm cách chứng minh.
Nên mua dư bao nhiêu vải?
Lượng vải cần mua có bốn lớp: định mức cho mỗi áo, cộng hao trên bàn cắt, cộng phần dư để né lỗi vải, cộng phần dư để sửa hàng và may bù. Phần dư né lỗi cao nhất với vải đầu tấm và cây lẻ mua ở chợ, thấp nhất với nhà cung cấp có mã lô và có kiểm vải. Nên tính phần dư bằng số áo và size cụ thể thay vì bằng phần trăm, vì khi thiếu vải thì phần thiếu luôn rơi trọn vào size được xếp cuối sơ đồ.
Phải đo những gì trước khi vải lên bàn cắt?
Bốn con số: khổ vải thực đo tại ba điểm trên cây (khổ hữu dụng đã trừ biên, không phải khổ ghi trên phiếu), khối lượng cân tại xưởng trước mặt người giao, độ co sau ba lần giặt đo trên chính lô vải đó, và độ đồng màu giữa các cây kèm mã lô nhuộm. Sau khi cắt thì cả bốn đều không sửa được nữa.
Vải khách gửi bị mốc, ố trong kho xưởng thì ai chịu?
Thường là xưởng, vì bên nhận gia công có nghĩa vụ bảo quản nguyên liệu được giao. Nhưng chỉ chứng minh được nếu lúc giao vải có biên bản ghi tình trạng ngoại quan kèm ảnh, xác nhận vải khô ráo và sạch. Không có biên bản đó thì lúc tranh chấp không phân định được vải đã ẩm từ trước hay ẩm trong kho.
Thiếu vải giữa chừng thì xử lý thế nào?
Đây là tình huống gần như không có cách cứu trọn vẹn khi vải là của bạn: mua bù thường không còn đúng lô nhuộm, dẫn tới lô áo có hai sắc màu. Ba lối đi thực tế là chờ vải cùng lô nếu người bán còn giữ, cắt bớt số lượng ở size ít đơn nhất, hoặc chấp nhận phần khác lô và tách ra bán riêng. Cách phòng duy nhất là tính đủ bốn lớp dư và cân đo ngay lúc giao vải.
Khi nào nên tự mua vải, khi nào nên để xưởng lo?
Nên tự mua khi bạn cần chất liệu đặc thù xưởng không có mối, đã có nhà cung cấp ổn định cho được mã lô và hoá đơn, số lượng lớn tập trung một hai màu, hoặc đã chạy trơn tru ít nhất một lô với chính xưởng đó. Không nên khi đây là lô đầu của mã mới, đơn nhiều màu mỗi màu vài chục áo, đơn gấp không kịp giặt thử và in thử, chưa có chỗ lưu vải, hoặc lý do duy nhất chỉ là nghe nói rẻ hơn.
Đã mua vải rồi, hoặc đang định mua?
Nhắn HYPO qua Zalo kèm ảnh cây vải và tem lô, số lượng áo bạn muốn làm và mã sản phẩm. Bạn sẽ nhận lại: nên làm mẫu thử gì trước khi cắt cả lô, kỹ thuật in nào hợp với chất vải đó, và những dòng nào nên chốt bằng văn bản trước ngày giao vải. Miễn phí, không cần chốt gì cả.
Nhắn Zalo 0888.599.919 Tính định mức vải