Câu trả lời ngắn: chỉ khoảng 80–90% diện tích một cây vải thật sự biến thành áo. Phần 10–20% còn lại chết ở bàn cắt — trong khoảng trống giữa các mảnh rập, ở hai đầu bàn, ở mép biên, ở khúc cuối cây vải quá ngắn để trải thêm một lá. Với lô nhỏ của local brand, con số thực tế nằm ở đầu thấp của khoảng đó. Và điều ít ai nói với bạn: hao vải nhân theo số màu bạn đặt, không nhân theo số áo.
Cảnh này lặp lại mỗi mùa. Bạn tính trên giấy: vải 220gsm, một áo tee ăn khoảng 0,4kg, đặt 300 áo là 120kg. Bạn hỏi giá vải, nhân ra, cộng gia công, ra giá vốn, chốt giá bán, chạy pre-order. Rồi bảng báo giá của xưởng về, mục vải ghi 138kg. Bạn nhắn hỏi "sao dư 18 ký vậy em", và nhận lại một câu quen thuộc: "dạ hao vải đó anh".
Không ai lừa bạn cả. Nhưng câu trả lời đó đã giấu đi bốn hay năm chuyện khác nhau dưới cùng một chữ, và chừng nào bạn còn chấp nhận cả cụm "hao vải" như một hằng số trời cho, bạn còn không có cách nào hạ nó xuống. Bài này mở gói chữ đó ra.
Hao vải khi cắt bao nhiêu phần trăm là bình thường?
Một sơ đồ giác được coi là tốt khi đạt hiệu suất khoảng 80–90% diện tích vải; với áo sơ mi, mức thường thấy là 82–88%. Tức là ngay cả ở một xưởng làm chuẩn, cứ 100 mét vuông vải trải lên bàn thì có 10–20 mét vuông không bao giờ thành mảnh áo. Con số đó không phải lỗi. Nó là đặc tính của việc xếp những hình cong lên một mặt phẳng chữ nhật.
Nhưng "hiệu suất sơ đồ" mới chỉ là một trong các khoản hao. Nó tính phần vải chết bên trong tấm sơ đồ. Ngoài nó còn phần chết ở đầu bàn, phần dôi ra ở mép biên, phần đầu khúc cuối mỗi cây, phần phải bỏ vì vướng lỗi vải. Cộng hết lại, khoảng cách giữa số vải bạn mua và số vải thành áo rộng hơn con số 10–20% kia.
Vì sao chuyện này đáng để một chủ brand bỏ mười ba phút ra đọc? Vì trong ngành may, vải chiếm khoảng 70% giá thành sản phẩm. Mọi thứ khác bạn mặc cả — công may, in, đóng gói — đều đang mặc cả trên phần ba mươi phần trăm còn lại.
Vải biến mất ở đâu trên bàn cắt? Năm chỗ, không phải một
Vải chết ở năm chỗ tách bạch nhau, và bốn trong số đó bạn tác động được. Gộp cả năm vào chữ "hao vải" là cách nhanh nhất để không bao giờ sửa được khoản nào.
| Chỗ vải chết | Nó là gì | Ai quyết định | Bạn làm được gì |
|---|---|---|---|
| Trong lòng sơ đồ | Khoảng trống giữa các mảnh rập cong không xếp khít vào nhau | Người giác sơ đồ + số size ghép chung | Cho phép ghép nhiều size vào một sơ đồ; hỏi hiệu suất % |
| Đầu bàn (end loss) | Vài centimet chừa ở hai đầu mỗi lá vải để dao cắt vào — mức chuẩn khoảng 2cm mỗi đầu | Xưởng, gần như cố định | Rất ít; nhưng trải càng nhiều lá thì càng chia mỏng |
| Mép biên | Phần biên vải bị cuốn, lệch màu hoặc có lỗ kim căng không dùng được | Nhà máy dệt/nhuộm | Chọn nguồn vải ổn định; đừng chọn cây có biên xấu |
| Đầu khúc (end bits) | Khúc cuối cây vải quá ngắn để trải thêm một lá đủ chiều dài sơ đồ | Số cây vải × chiều dài sơ đồ | Xin lại đầu khúc; gom mã nhỏ dùng chung cây |
| Nối lá (splicing) & lỗi vải | Phần vải chồng lên nhau khi phải nối giữa bàn, cộng chỗ bỏ vì lỗi dệt/nhuộm | Chất lượng cây vải | Kiểm vải trước khi cắt; chốt trước ai chịu lỗi vải |
Khoản nối lá đáng chú ý nhất vì nó âm thầm nhất: theo tài liệu ngành, hao do nối lá có thể lên tới 5% tổng lượng vải sử dụng. Nó xảy ra khi một cây vải hết giữa chừng tấm sơ đồ, xưởng phải cắt ngang, đè hai đầu chồng lên nhau rồi trải tiếp bằng cây mới. Phần chồng đó là vải bạn trả tiền để nó nằm dưới một lớp vải khác.
Còn khoản lỗi vải thì đã có bài riêng về kiểm vải trước khi cắt — điểm cần nhớ ở đây chỉ một câu: lỗi vải phát hiện trước khi trải thì chỉ mất một khúc vải, phát hiện sau khi cắt thì mất cả mảnh áo và cả công may.
Giác sơ đồ (marker) là gì và vì sao nó quyết định giá vốn áo của bạn?
Giác sơ đồ là xếp toàn bộ mảnh rập của một hoặc nhiều size lên bề rộng khổ vải sao cho kín nhất có thể. Kết quả là một tấm sơ đồ dài vài mét, in ra, trải lên chồng vải, rồi dao cắt chạy theo đường vẽ. Tỷ lệ diện tích thật sự thành mảnh áo trên tổng diện tích tấm sơ đồ chính là hiệu suất giác.
Một áo tee gồm những mảnh có hình rất khác nhau: thân trước và thân sau gần chữ nhật, tay áo hình cánh cung, bo cổ là một dải hẹp dài. Xếp chỉ một size lên khổ vải, bạn sẽ để lại vô số khoảng trống hình lưỡi liềm giữa các tay áo. Ghép size S và size XL vào chung một sơ đồ, tay áo nhỏ chui được vào chỗ lõm của thân áo lớn. Đây là lý do vật lý khiến đơn nhiều size lại tốn ít vải trên mỗi áo hơn đơn một size.
Hiệu suất giác không nói lên xưởng đó tử tế hay không. Nó nói lên xưởng đó có bao nhiêu chỗ để xếp — và bạn là người quyết định cái đó khi chốt số màu, số size, số lượng.
Chênh lệch nghe nhỏ nhưng cộng dồn thì không nhỏ. Nghiên cứu về giác sơ đồ áo tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội so sánh các phương pháp giác cho thấy hiệu suất dao động quanh mức 88–89,5% tuỳ cách xếp. Một điểm phần trăm hiệu suất trên lô 138kg vải là gần 1,4kg — khoảng ba, bốn cái áo. Trên một năm sáu drop, đó là một lô sample miễn phí bạn đã đốt mà không biết.
Vì sao đơn nhỏ nhiều màu lại hao vải nặng hơn đơn lớn một màu?
Vì hao ở bàn cắt nhân theo số màu, không nhân theo số áo. Mỗi màu vải là một bàn cắt riêng: một lần trải riêng, một phần đầu bàn riêng, một phần đầu khúc riêng, và một tấm sơ đồ riêng ghép được ít size hơn nên xếp thưa hơn.
Lấy đúng bài toán mà brand mới hay làm. Bạn có 250 áo, và bạn phân vân giữa hai cách:
- Cách A: một màu, 250 áo, ghép cả bốn size vào một sơ đồ, trải một bàn cắt.
- Cách B: năm màu, mỗi màu 50 áo, mỗi màu một bàn cắt, mỗi sơ đồ chỉ ghép được một hai size vì mỗi size chỉ hơn chục cái.
Cùng 250 áo. Nhưng cách B trả năm lần khoản đầu bàn, năm lần khoản đầu khúc, và năm tấm sơ đồ xếp thưa. Đó là lý do vì sao xưởng đặt MOQ theo màu chứ không chỉ theo mã, và vì sao dòng "hao vải" trong báo giá của bộ sưu tập nhiều màu luôn dày hơn.
Đây cũng là chỗ nhiều brand mới hiểu ngược. Họ nghĩ ra nhiều màu là "cho khách nhiều lựa chọn nên dễ bán hơn". Trên bàn cắt, mỗi màu thêm vào là một lần trả lại từ đầu toàn bộ chi phí cố định của một lô. Cộng thêm rủi ro tồn size lệch nhân lên năm lần. Nếu bạn đang cân nhắc ra bao nhiêu màu cho drop tới, hãy đọc con số hao vải như một lá phiếu chống lại màu thứ tư và thứ năm.
Bạn mua vải bằng kilogram nhưng bạn dùng vải bằng mét vuông
Vải thun ở Việt Nam bán theo ký, nhưng rập được xếp lên mét vuông — và cầu nối giữa hai đơn vị đó là định lượng GSM cùng khổ vải. Công thức đủ dùng: số mét của 1kg = 1.000 ÷ (GSM × khổ tính bằng mét).
Thử với vải 220 GSM. Khổ 1,7m thì 1kg cho khoảng 2,67 mét. Cũng vải đó nhưng khổ 1,5m thì 1kg cho khoảng 3,03 mét. Nghe như khổ hẹp lời hơn. Không hề: cả hai đều đúng 4,55 mét vuông. Bạn không có thêm centimet vuông vải nào cả.
Đổi khổ vải không làm bạn có nhiều vải hơn. Nó chỉ quyết định rập của bạn xếp vào khít hơn hay phí hơn.
Và chỗ khít hay phí đó thì rất cụ thể. Bề rộng rập thân áo tee size L thường quanh 55–58cm. Khổ vải 1,2m đủ để xếp hai thân cạnh nhau, nhưng phần dư còn lại hẹp quá, không nhét được tay áo vào. Khổ 1,6m cũng xếp hai thân, nhưng còn lại một dải rộng để nhồi tay áo và bo cổ vào. Cùng một số ký vải, hai kết quả khác nhau — đó là lý do định mức vải phải tính theo cặp khổ vải và bộ rập, không tính bằng cảm giác.
Một cái bẫy riêng của vải dệt kim tròn: khổ ống và khổ mở. Vải thun ra khỏi máy dệt ở dạng ống, người bán ghi khổ theo bề rộng lúc trải dẹt. "Khổ ống 90" và "khổ mở 1m8" có thể là cùng một cây vải. Nếu bạn đang so giá hai nhà cung cấp mà một bên báo khổ ống, một bên báo khổ mở, bạn đang so hai con số không cùng đơn vị. Hỏi thẳng: khổ này là ống hay mở? Thêm nữa, hai nếp gấp mép ống thường bị bóng hoặc lệch màu nhẹ, xưởng phải né không cắt vào đó — thêm một khoản hao nữa mà bảng báo giá gọi chung là "hao biên". Chi tiết về cách dệt và hệ quả của nó nằm trong bài kiểu dệt vải thun và bài áo thun xoắn sườn.
Vải sọc, vải hoa văn một chiều: cái giá bạn ký lúc chọn mẫu
Chọn vải sọc, vải kẻ ô hoặc vải có hoa văn một chiều là bạn tự cộng thêm vài phần trăm định mức, ngay từ lúc duyệt swatch. Lý do: những vải này bắt buộc giác một chiều — mọi mảnh rập phải quay cùng hướng, không được xoay ngược 180 độ để nhét vào chỗ lõm.
Nghiên cứu so sánh nói trên ghi nhận giác một chiều rơi xuống quanh mức 88% trong khi giác hai chiều đạt gần 89,5%, vì các mảnh bị khoá hướng nên không tận dụng được khoảng trống. Chênh không lớn về con số, nhưng nó chưa gồm phần tốn kém hơn nhiều: canh sọc. Muốn sọc thân trước nối liền với sọc tay áo, người giác phải xê dịch từng mảnh cho khớp chu kỳ sọc, và mỗi lần xê dịch là một khoảng trống mới.
Điều này giải thích một chuyện mà brand mới hay bực: vì sao báo giá áo sọc đắt hơn áo trơn nhiều hơn mức chênh của giá vải. Phần chênh nằm ở bàn cắt chứ không nằm ở cây vải. Bài làm áo sọc cho local brand đi sâu vào chuyện này. Cùng nhóm rủi ro còn có vải nhung tăm và các loại vải có tuyết: sờ xuôi và sờ ngược cho hai sắc độ khác nhau, nên cũng phải giác một chiều — xem thêm vải nhung tăm corduroy.
Xả vải: bước 12–48 tiếng mà lịch gấp hay nuốt mất
Xả vải là trải cây vải ra cho nằm nghỉ tự do trước khi cắt, thường 12–48 tiếng tuỳ loại, để vải nhả hết lực căng tích lại trong lúc dệt và cuộn. Bỏ bước này thì mảnh vải cắt xong sẽ tự co lại trong vài giờ sau đó, và cái áo may ra hụt thông số dù bộ rập không sai một milimet.
Đây là bước dễ bị hy sinh nhất, vì nó vô hình. Không có tiếng máy, không có người đứng thao tác, chỉ là vải nằm trên bàn. Khi brand nhắn "em ơi cố giúp anh sớm ba ngày", thứ bị cắt trước tiên không phải tốc độ may — công suất chuyền may thì có giới hạn cứng, chuyện này đã nói kỹ ở bài công suất chuyền may. Thứ bị cắt là những khoảng chờ như xả vải.
Hậu quả không rơi vào bạn ngay. Nó rơi vào tháng sau, khi khách nhắn "áo giặt xong bị ngắn lại", và bạn phải quyết định đổi hàng hay cãi. Cơ chế co rút và cách tự test nằm ở bài vải co rút.
Cùng một mẫu áo, hai xưởng báo định mức khác nhau — ai đúng?
Cả hai có thể cùng đúng. Chênh 3–7% giữa hai xưởng cho cùng một mẫu là chuyện bình thường, và nó thường đến từ năm lý do hợp lệ:
- Khổ vải mỗi bên tính khác nhau — một bên tính trên khổ 1,6m, một bên trên khổ 1,5m, hoặc một bên tính khổ ống còn bên kia khổ mở.
- Số size ghép chung trong một sơ đồ khác nhau — xưởng có phần mềm giác ghép được bốn size, xưởng giác tay thường chỉ ghép hai.
- Số lá trải trên bàn khác nhau — bàn trải dày thì khoản đầu bàn chia mỏng hơn trên mỗi áo.
- Một bên giác một chiều, một bên giác hai chiều — nếu vải của bạn cho phép xoay chiều mà xưởng vẫn giác một chiều, bạn đang trả tiền cho sự cẩn thận thừa.
- Tỷ lệ hao dự phòng cộng thêm khác nhau — có xưởng cộng 5%, có xưởng cộng 15% để không bao giờ phải gọi báo thiếu vải giữa chừng.
Nói cách khác: dấu hiệu xấu không phải là con số cao, mà là con số không giải thích được. Một xưởng báo định mức cao hơn nhưng nói rõ "em tính trên khổ 1m5, ghép hai size, cộng 10% dự phòng" đáng tin hơn một xưởng báo thấp mà không biết con số đó ra từ đâu — vì con số thấp không có gốc sẽ quay lại thành cuộc gọi "anh ơi hết vải giữa chừng" vào đúng tuần bạn chạy quảng cáo.
Cách đọc phần vải trong một bảng báo giá nói chung nằm ở bài đọc bảng báo giá xưởng may; còn nếu bạn định thương lượng, hãy thương lượng bằng cách hạ định mức chứ đừng chỉ ép đơn giá — đàm phán giá với xưởng có phần này.
Đầu khúc và vải thừa: ai trả tiền, và đòi lại thế nào?
Nếu bạn trả tiền vải theo cây hoặc theo số ký thực nhập, phần vải thừa và đầu khúc là của bạn — nhưng phải nói trước lúc chốt đơn thì mới lấy được. Mặc định, xưởng dồn hết vào kho vụn, và sau khi lô đã cắt xong thì không ai bóc tách được khúc nào của mã nào nữa.
Còn nếu bạn mua áo trọn gói theo đơn giá thành phẩm thì vải nằm trong giá, thuộc về xưởng, và đòi lại là không hợp lý. Sự khác nhau giữa hai kiểu mua này chính là chuyện CMT, FOB hay trọn gói.
Với brand nhỏ, phần đầu khúc xin lại được thường đủ dùng cho ba việc rất thật: may thêm vài áo mẫu để chụp hình và gửi KOC, làm patch hoặc túi vải nhỏ tặng kèm đơn, và giữ lại một mảnh làm mẫu đối chiếu màu cho lô sau — mảnh vải này quý hơn bạn tưởng khi tới lúc restock và cần chứng minh lô mới lệch màu so với lô cũ.
Ba câu hỏi để biết xưởng có thật sự kiểm soát bàn cắt
Ba câu này không hỏi về thiện chí, chúng hỏi về con số — nên chỉ xưởng có kiểm soát mới trả lời được.
- "Sơ đồ của mã em ghép mấy size, hiệu suất bao nhiêu phần trăm?" Mọi phần mềm giác đều in hiệu suất ngay trên bản sơ đồ. Xưởng dùng phần mềm sẽ đọc được con số trong ba mươi giây. Xưởng giác tay sẽ trả lời bằng tính từ.
- "Bàn cắt của mã em trải mấy lá, dùng mấy cây vải?" Hai con số này quyết định khoản đầu bàn và đầu khúc. Xưởng biết trước là xưởng đã lập kế hoạch cắt, không phải cắt tới đâu tính tới đó.
- "Định mức 0,4kg mỗi áo của mình đã gồm hao chưa, hao bao nhiêu phần trăm?" Câu này chặn đứng hiểu lầm phổ biến nhất: bạn tính định mức thuần, xưởng báo định mức đã cộng hao, rồi cả hai cãi nhau về hai con số vốn đo hai thứ khác nhau.
Phép thử tại xưởng: nếu bạn đi thăm xưởng, hãy xin xem một bản sơ đồ đang trải trên bàn cắt. Bản sơ đồ in ra luôn có một dòng thông số ở góc: tên mã, khổ vải, chiều dài sơ đồ, hiệu suất. Xưởng chìa ra được trong một phút là xưởng làm việc bằng số. Xưởng phải đi tìm là câu chuyện khác.
Và một mẹo nhỏ khi đặt hàng: thay vì hỏi "một áo hết bao nhiêu ký vải", hãy hỏi "cả lô này hết bao nhiêu ký, chia ra mỗi áo bao nhiêu". Câu hỏi thứ hai buộc xưởng tính từ bàn cắt thật xuống đầu áo, thay vì lấy một con số định mức chung chung trong đầu nhân lên.
HYPO xử lý hao vải cho đơn nhỏ thế nào?
HYPO nhận đơn từ khoảng 50 áo mỗi mã, nên chúng tôi sống với đúng cái bài toán khó nhất của bàn cắt: bàn trải mỏng, sơ đồ ít size, hao chia trên ít áo. Nói thật thì không có phép màu nào xoá được điều đó — lô 50 áo sẽ luôn hao vải nặng hơn lô 3.000 áo trên mỗi cái áo. Nhưng có ba việc làm được, và chúng tôi làm chúng trước khi báo giá chứ không sau khi cắt hụt.
- Gom mã cùng vải, cùng màu vào chung một bàn cắt. Nếu drop của bạn có tee và short cùng một loại vải một màu, xếp chung một sơ đồ luôn tốt hơn hai bàn riêng. Đây là lý do chúng tôi hay hỏi cả kế hoạch drop thay vì chỉ nhận từng mã lẻ.
- Chốt khổ vải và bộ rập trước khi tính định mức. Định mức nói ra trước khi biết khổ vải là định mức đoán. Với brand chưa có rập riêng, quy trình bắt đầu từ may mẫu — chúng tôi trả mẫu trong khoảng 3–5 ngày — rồi mới có con số vải để cam kết.
- Nói thẳng phần dự phòng. Chúng tôi tách bạch định mức thuần và phần hao dự phòng trong báo giá, thay vì gộp làm một con số tròn. Bạn cần thấy được chỗ nào là vật lý và chỗ nào là đệm an toàn, vì chỉ phần đệm mới thương lượng được.
Một điểm minh bạch nữa: nút cổ chai của HYPO không nằm ở bàn cắt mà nằm ở khâu in — hai máy DTG Brother GTX, hai máy DTF, bốn máy thêu vi tính và một máy laser đều tính theo giờ máy. Nhưng chính vì thế, những mã in lên mảnh trước khi may lại phụ thuộc rất chặt vào bàn cắt: cắt hụt mảnh nào là phải chờ vòng in sau. Ba trạm QC của xưởng kiểm ở khâu vải, khâu may và khâu hoàn thiện, và mục tiêu tỷ lệ lỗi dưới 2% chỉ giữ được khi bàn cắt không phải chữa cháy.
Muốn biết lô của bạn thật sự tốn bao nhiêu vải?
Gửi mẫu áo hoặc tech pack qua Zalo, chúng tôi tính định mức theo khổ vải thật và tách rõ phần hao dự phòng. Hoặc thử tự ước tính trước bằng hai công cụ dưới đây.
Nhắn Zalo nhận báo giá Công cụ tính định mức vải Công cụ tính giá sànCâu hỏi thường gặp
Hao vải khi cắt bao nhiêu phần trăm là bình thường?
Một sơ đồ giác tốt đạt hiệu suất khoảng 80–90% diện tích vải, nghĩa là 10–20% cây vải không thành áo. Với lô nhỏ của local brand, con số thực tế thường nằm ở đầu thấp của khoảng đó, vì sơ đồ ít size ghép chung và mỗi màu phải trải một bàn cắt riêng. Nếu xưởng báo định mức đã cộng sẵn 10–15% hao, đó là mức bình thường; trên 20% thì nên hỏi phần chênh nằm ở đâu.
Giác sơ đồ (marker) là gì?
Giác sơ đồ là việc xếp toàn bộ các mảnh rập của một hoặc nhiều size lên bề rộng khổ vải sao cho kín nhất có thể, rồi in ra bản sơ đồ để trải lên bàn cắt. Tỷ lệ diện tích thật sự thành mảnh áo trên tổng diện tích sơ đồ gọi là hiệu suất giác sơ đồ. Đây là con số quyết định bạn tốn bao nhiêu vải cho một cái áo, và mọi phần mềm giác đều in nó ngay trên bản sơ đồ.
Vì sao hai xưởng báo định mức vải khác nhau cho cùng một mẫu áo?
Có năm lý do hợp lệ: khổ vải hai bên tính khác nhau, số size ghép chung trong một sơ đồ khác nhau, số lá vải trải trên bàn khác nhau, một bên giác một chiều còn bên kia giác hai chiều, và tỷ lệ hao dự phòng cộng thêm khác nhau. Chênh 3–7% giữa hai xưởng là bình thường. Dấu hiệu xấu không phải là con số cao, mà là xưởng không giải thích được con số đó ra từ đâu.
1kg vải thun được bao nhiêu mét?
Lấy 1.000 chia cho tích của định lượng GSM và khổ vải tính bằng mét. Ví dụ vải 220 GSM khổ 1,7m thì 1kg được khoảng 2,67m; cũng vải đó nhưng khổ 1,5m thì được khoảng 3,03m. Số mét nhiều hơn không có nghĩa là nhiều vải hơn: cả hai trường hợp đều là 4,55 mét vuông. Khổ vải không làm bạn có thêm vải, nó chỉ quyết định rập xếp vào khít hay phí.
Xả vải là gì và vì sao phải xả trước khi cắt?
Xả vải là trải cây vải ra cho nằm nghỉ tự do trước khi cắt, thường 12–48 tiếng tuỳ loại vải, để vải nhả hết lực căng tích trong lúc dệt và cuộn. Bỏ bước này thì mảnh cắt ra sẽ tự co lại sau đó, áo bị hụt size và lệch thông số dù rập đúng. Đây là bước dễ bị cắt bỏ nhất khi brand giục hàng gấp, vì nó không nhìn thấy được và chỉ lộ ra sau khi khách giặt.
Vì sao làm 5 màu mỗi màu 50 áo tốn vải hơn 1 màu 250 áo?
Vì hao vải ở bàn cắt nhân theo số màu chứ không theo số áo. Mỗi màu là một bàn cắt riêng, một lần trải riêng, một phần đầu bàn và đầu khúc riêng, và một sơ đồ ghép được ít size hơn nên xếp thưa hơn. Cùng 250 áo, chia thành năm màu là bạn trả năm lần các khoản đó thay vì một lần. Đây cũng là lý do xưởng đặt MOQ theo màu chứ không chỉ theo mã.
Vải thừa và đầu khúc sau khi cắt thuộc về ai?
Nếu bạn trả tiền vải theo cây hoặc theo số ký thực nhập thì phần vải thừa và đầu khúc là của bạn, nhưng phải nói trước lúc chốt đơn thì mới lấy được, vì mặc định xưởng dồn chung vào kho vụn. Nếu bạn mua áo trọn gói theo đơn giá thành phẩm thì vải nằm trong giá và thuộc về xưởng. Nên chốt điều này bằng một dòng trong đơn đặt hàng thay vì hỏi lại sau khi lô đã cắt xong.