Áo fleece lông cừu là mã áo khoác duy nhất mà một xưởng dệt kim làm được — nhưng nó không phải cái hoodie dày hơn. Ba thứ đổi hẳn so với mọi mã bạn từng đặt: vải là polyester có lông, mà lông thì có chiều nên phải giác sơ đồ một chiều và hao vải cao hơn; gần như mọi kiểu in bạn quen dùng trên áo thun đều hỏng trên mặt lông, logo phải đi bằng thêu hoặc patch; và ấm không đồng nghĩa với cản gió — đây là nguồn khiếu nại số một của mã này.
Bài này viết cho local brand đang tính bổ sung một mã khoác cho mùa lạnh và thấy fleece "dễ làm hơn áo phao". Nó dễ hơn thật, nhưng dễ ở khâu may, không dễ ở khâu vải và khâu logo. Phần lớn tiền mất trên mã fleece đầu tiên rơi vào ba chỗ: mua nhầm định lượng cho khí hậu tệp khách, cắt hai chiều làm tay áo khác màu thân áo, và ép nóng một hình DTF lên mặt lông rồi phát hiện lông bẹt vĩnh viễn thành một vệt bóng.
Nếu bạn đang cân giữa fleece và các mã khoác khác, đọc kèm hai bài về áo khoác gió và áo phao — ba mã này giải quyết ba nhu cầu khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một nhu cầu.
Áo fleece lông cừu là áo gì, khác áo hoodie nỉ ở chỗ nào?
Fleece lông cừu là vải dệt kim polyester được cào lông cả hai mặt, còn nỉ hoodie quen thuộc là vải cotton hoặc cotton pha chỉ xử lý một mặt trong. Cả hai đều được người Việt gọi là "nỉ", và đó chính là chữ nguy hiểm nhất trong tin nhắn đầu tiên bạn gửi cho xưởng: bốn loại vải khác hẳn nhau về thành phần, giá, cách may và cách gắn logo cùng nằm chung dưới một chữ.
| Tên hay gọi | Tên kỹ thuật | Thành phần điển hình | Mặt lông | Dùng cho mã gì |
|---|---|---|---|---|
| Nỉ da cá | French terry | Cotton hoặc cotton pha | Không cào — mặt trong là vòng chỉ | Hoodie, sweater mặc quanh năm |
| Nỉ bông, nỉ chân cua | Brushed fleece | Cotton pha, CVC, TC | Cào một mặt trong | Hoodie, sweater mùa lạnh |
| Nỉ lông cừu, polar | Polar fleece | 100% polyester | Cào cả hai mặt, lông ngắn đều | Áo khoác fleece, zip-up, vest |
| Lông cừu xoăn, lông xù | Sherpa | 100% polyester | Một mặt lông xoăn dày, mặt kia dệt | Lớp lót, áo khoác dày, chi tiết phối |
Khác biệt quan trọng nhất không nằm ở cảm giác tay mà ở thành phần sợi. Nỉ da cá và nỉ bông có cotton nên hút ẩm, mặc êm, in được bằng gần như mọi kỹ thuật. Polar fleece và sherpa là polyester nguyên chất: nhẹ hơn nhiều so với độ dày nhìn thấy, khô nhanh, giữ ấm tốt hơn trên cùng một khối lượng — nhưng bí, và kén kỹ thuật in tới mức phải thiết kế lại vị trí logo.
Câu nên nhắn cho xưởng thay vì chữ "nỉ".
Đừng viết "cho em báo giá áo nỉ". Viết: "áo khoác có khoá kéo, vải polar fleece 100% polyester, khoảng 260–280 GSM, cào lông hai mặt, có anti-pill". Một dòng đó cắt được ba vòng hỏi lại và loại luôn khả năng xưởng báo giá trên vải nỉ cotton rồi tới lúc giao mới vỡ lẽ. Cách viết thông số cho từng loại vải nằm ở bài tech pack là gì, còn cách đọc con số GSM nằm ở bài GSM định lượng vải.
Nếu mã bạn định làm thực chất là hoodie dày mặc mùa lạnh chứ không phải áo khoác ngoài, thì đường đi rẻ hơn và ít rủi ro hơn nhiều là ở lại với nỉ da cá hoặc nỉ bông và đọc bài làm áo hoodie. Fleece chỉ đáng làm khi bạn cần một chiếc khoác ngoài nhẹ, ấm, mặc chồng được.
Polar, micro hay sherpa — mã đầu tiên nên chọn định lượng nào?
Với khí hậu Việt Nam, dải 200–300 GSM là vùng bán được rộng nhất; dưới 200 GSM là lớp lót mỏng khó bán giá khoác, còn trên 300 GSM chỉ sống được ở miền Bắc trong khoảng ba tháng. Tài liệu ngành nước ngoài chia fleece thành ba nấc quen thuộc: khoảng 100–200 GSM gọi là microfleece, 200–300 GSM là polar fleece phổ thông, và từ 300 GSM trở lên là nhóm dày gồm cả sherpa.
| Nấc | Dải định lượng | Mặc ở đâu được | Rủi ro tồn kho |
|---|---|---|---|
| Microfleece | ~100–200 GSM | Lớp lót, áo mặc trong, đồ thể thao mùa mát | Khách khó chấp nhận giá "áo khoác" cho một cái áo mỏng |
| Polar phổ thông | ~200–300 GSM | Khoác ngoài buổi tối, phòng máy lạnh, đi Đà Lạt, mùa lạnh miền Bắc | Thấp nhất — cửa sổ mặc rộng nhất trong năm |
| Polar dày, sherpa | 300 GSM trở lên | Rét miền Bắc, vùng cao | Cao — miền Nam gần như không có mùa cho nấc này |
Đây là chỗ brand mới hay quyết bằng cảm giác cầm vải trong phòng máy lạnh của chợ vải rồi chốt nấc dày nhất vì "sờ đã tay". Sáu tháng sau, phần lớn số áo đó vẫn nằm trong kho. Nếu tệp khách của bạn tập trung từ Đà Nẵng trở vào, hãy đọc kỹ bài làm hàng thu đông bán miền Bắc trước khi chốt định lượng — bài đó nói thẳng về cửa sổ bán hàng theo vùng.
Một lưu ý về cách đọc con số: GSM cao không tự động nghĩa là ấm hơn. Fleece giữ ấm bằng lớp không khí kẹt trong lông, nên một cây 260 GSM cào lông xốp, đều có thể ấm hơn một cây 300 GSM bị ép bết trong quá trình hoàn tất. Khi so hai mẫu vải, hãy so cả độ dày thực tế và độ đàn hồi của lớp lông khi bóp, đừng chỉ so con số trên phiếu.
Áo fleece ấm mà vì sao khách mặc ra đường vẫn kêu lạnh?
Vì fleece giữ nhiệt chứ không chắn gió. Lớp lông giữ không khí ấm sát da rất tốt, nhưng kết cấu dệt kim có lông thì hở, gió thổi xuyên qua và cuốn luôn lớp không khí ấm đó đi. Đây không phải lỗi vải, đây là bản chất của nhóm vải này — trong ngành đồ ngoài trời, fleece luôn được xếp là lớp giữa, mặc dưới một lớp chắn gió.
Với một brand bán online, hậu quả rất cụ thể: bạn chụp ảnh chiếc áo dày dặn, khách mua vì tưởng đây là áo khoác đi đường, mặc chạy xe máy buổi tối rồi nhắn "áo dày mà không ấm". Bạn không sai về chất lượng, bạn sai ở chỗ bán một lớp giữa như một lớp ngoài.
Ba cách xử lý, theo thứ tự từ rẻ tới đắt:
- Bán đúng bản chất. Mô tả sản phẩm nói rõ đây là áo giữ ấm mặc trong nhà, mặc chồng, đi cà phê buổi tối, đi vùng lạnh khô. Rẻ nhất, và giữ được tỷ lệ đổi trả thấp.
- Chắn gió cục bộ. Ghép một mảnh vải dệt thoi ở vai, ngực hoặc cánh tay ngoài. Vừa giải quyết phần gió tạt trực diện, vừa thành điểm nhận diện thiết kế. Đổi lại là thêm một loại vải, thêm đường may, và mã hàng bắt đầu rời khỏi vùng đơn giản.
- Ghép lớp chắn gió toàn thân. Dùng vải fleece đã được ép lớp màng hoặc lớp dệt thoi từ nhà dệt. Đây là vải kỹ thuật, giá khác hẳn, số lượng tối thiểu khác hẳn, và mã hàng lúc này thuộc chuyền outerwear chứ không còn là mã dệt kim đơn giản nữa.
Nếu điều khách bạn thật sự cần là chắn gió chứ không phải giữ ấm, thì mã đúng là áo khoác gió, không phải fleece. Còn nếu cần ấm sâu cho rét đậm, mã đúng là áo phao. Fleece nằm ở giữa, và giá trị của nó là nhẹ, mềm, mặc được nhiều dịp — hãy bán đúng chỗ mạnh đó.
Fleece có bị xù lông không, và "anti-pill" thật ra là gì?
Có, và fleece xù theo kiểu khó chấp nhận hơn áo thun: lông bết lại thành từng viên nhỏ ở chỗ cọ xát nhiều — nách, sườn, mặt trong cổ tay — làm chiếc áo trông cũ dù mới giặt vài lần. "Anti-pill" là một bước xử lý hoàn tất giúp vải kháng lại hiện tượng đó lâu hơn qua nhiều lần giặt, không phải một lời hứa vĩnh viễn. Tài liệu ngành khuyến nghị luôn chỉ định anti-pill cho hàng may bán, và đó là lời khuyên đáng nghe.
Cách xù lông hình thành, cơ chế chung cho mọi loại vải, đã nói kỹ ở bài áo thun bị xù lông. Điểm khác của fleece là bề mặt vốn đã là lông tự do, nên quãng đường từ "hơi bù xù" tới "viên lông rõ" ngắn hơn nhiều.
Ba việc cần làm, theo đúng thứ tự:
- Ghi vào đơn hàng. Một dòng "vải polar fleece có xử lý anti-pill" trong tech pack và trong tin nhắn chốt đơn. Không ghi thì không có cơ sở để nói chuyện khi hàng về.
- Giữ mẫu đối chứng. Cắt một mảnh vải của chính lô đó, hai bên cùng ký hoặc cùng chụp ảnh có ghi ngày. Đây là thứ duy nhất giải quyết được tranh cãi "vải này không phải vải anh duyệt".
- Tự thử trước khi chạy lô. Lấy mẫu vải, chà bằng chính mặt vải đó khoảng ba mươi vòng ở lực vừa phải, rồi so với mảnh chưa chà dưới ánh sáng ngang. Phép thử này không thay được máy đo, nhưng đủ để loại một cây vải tệ.
Đây cũng là lúc nhắc một giới hạn của mọi xưởng may không có phòng thí nghiệm, HYPO nằm trong số đó: không ai trong chuỗi này cấp cho bạn được một con số cấp độ kháng xù đo bằng máy chuẩn. Cái có thể làm là chỉ định vải anti-pill, giữ mẫu đối chứng và thử tay. Ai hứa với bạn một con số cụ thể mà không kèm phiếu thử nghiệm của phòng lab thì con số đó không có giá trị. Nền tảng của việc này nằm ở bài xử lý hoàn tất vải.
Vì sao hai mảnh cắt từ cùng một cây vải lại ra hai màu?
Vì lông có chiều. Vuốt xuôi thì bề mặt phản xạ ánh sáng kiểu này, vuốt ngược thì kiểu khác, nên hai mảnh cắt ngược chiều nhau ghép lại sẽ trông như hai màu vải khác nhau — dù chúng đúng là cùng một cây. Đây là lỗi tốn kém và ít người mới biết trước nhất trên mã fleece, vì nó không lộ ra trên bàn cắt, chỉ lộ ra khi chiếc áo đã may xong và treo lên.
Tài liệu kỹ thuật may mô tả hiện tượng này rất thống nhất: khi lông dựng ngược lên, vải trông sẫm hơn; khi lông xuôi xuống, vải trông sáng và bóng hơn. Áp vào một chiếc áo khoác, nghĩa là tay áo có thể sẫm hơn thân áo, hoặc nửa lưng dưới sáng hơn nửa trên, ở mức người mua nhìn ra ngay từ ảnh chụp.
Ba mươi giây kiểm tra chiều lông trên mẫu.
Cầm chiếc áo mẫu, vuốt tay dọc thân từ vai xuống gấu — mượt tay là xuôi chiều. Sau đó vuốt trên tay áo, trên túi, trên nắp mũ theo cùng hướng. Nếu có mảnh nào gợn tay ngược lại, mảnh đó đã bị cắt ngược chiều. Rồi làm phép cuối: treo áo lên, đứng lùi 2–3 mét, xoay áo 180 độ và nhìn lại. Chỗ nào đổi sắc rõ khi xoay, chỗ đó là chỗ khách sẽ chụp ảnh gửi cho bạn.
Cách phòng chỉ có một: giác sơ đồ một chiều. Tất cả chi tiết phải nằm cùng hướng trên mặt vải thay vì xoay ngược nhau cho khít. Hệ quả là bàn giác không tối ưu được như hàng áo thun, tỷ lệ hao vải cao hơn, và định mức vải của mã fleece luôn nhỉnh hơn con số bạn quen dùng cho cùng một form. Cơ chế tính hao và cách đọc bảng giác nằm ở bài hao vải bàn cắt và giác sơ đồ cùng bài định mức vải may áo.
Ba dòng nên có trong tech pack của mọi mã có lông:
- "Vải có chiều lông (nap). Cắt một chiều, không xoay chi tiết."
- "Chiều lông xuôi từ vai xuống gấu trên toàn bộ chi tiết, kể cả tay, túi, mũ, bo."
- "Định mức vải tính theo giác một chiều, không dùng định mức của mã áo thun cùng form."
Nếu bỏ ba dòng này, khả năng cao là bạn sẽ nhận về một lô hàng bị khách mô tả là "lệch màu", trong khi phiếu nhuộm hoàn toàn không có lỗi. Lệch màu vì chiều lông và lệch màu giữa các lô nhuộm là hai chuyện khác nhau, và bạn nên biết mình đang cãi chuyện nào trước khi nhắn cho xưởng.
Gắn logo lên áo fleece bằng cách nào?
Đừng in trực tiếp lên mặt lông. Trên fleece, logo đi bằng thêu, patch rời, nhãn dệt, hoặc in lên một chi tiết vải phẳng được ghép vào áo. Lý do rất vật lý: in cần một bề mặt phẳng và ổn định để mực bám, còn mặt fleece là hàng nghìn sợi lông tự do — mực nằm trên đầu lông, và lông thì di chuyển.
| Kỹ thuật | Trên fleece | Chuyện gì xảy ra |
|---|---|---|
| In DTG | Không dùng được | Mực gốc nước dành cho cotton, còn fleece là polyester; thêm nữa mực đọng trên đầu lông, hình rỗ và bong sau vài lần giặt |
| In lụa trực tiếp | Không dùng được | Dao gạt không ép được mực xuống qua lớp lông, nét đứt đoạn |
| DTF, decal ép nhiệt | Rủi ro cao | Nhiệt và lực ép làm bẹt vĩnh viễn vùng lông quanh hình, để lại quầng bóng; polyester lại là sợi dễ bị bóng và biến dạng dưới nhiệt cao |
| Thêu vi tính | Dùng được, cần xử lý | Phải có lớp lót dưới và thường thêm lớp phủ trên để mũi chỉ không chìm vào lông; mẫu nét mảnh sẽ mất nét |
| Patch, nhãn dệt, nhãn cao su | Tốt nhất | Chi tiết được làm rời trên nền phẳng rồi may lên áo, nằm cao hơn lớp lông nên luôn đọc được |
| Khắc laser | Rất hạn chế | Polyester phản ứng mạnh với nhiệt, ranh giới giữa hiệu ứng đẹp và cháy chảy rất hẹp |
Quy tắc thực dụng: logo càng nhỏ và càng nhiều nét mảnh thì càng phải rời khỏi mặt lông. Một chữ ký mảnh thêu trực tiếp lên polar 280 GSM sẽ chìm mất một phần vào lông và trông rối; chính chữ ký đó thêu trên một miếng patch nền phẳng rồi may lên ngực áo thì sắc nét và còn tăng cảm giác cao cấp. Chi tiết kỹ thuật nằm ở bài thêu vi tính lên áo và bài patch thêu, đắp vải lên áo.
Nếu vẫn muốn thử hướng ép nhiệt, hai bài cần đọc trước là in được lên chất liệu vải nào và vết bóng, hằn khung ép nhiệt — bài sau mô tả đúng cái quầng bóng mà bạn sẽ gặp. Và dù chọn hướng nào, hãy làm một mẫu thử trên đúng cây vải của lô rồi giặt năm lần trước khi cho chạy cả lô; nguyên nhân hình in bị bong tróc gần như luôn được phát hiện ở lần giặt thứ ba tới thứ năm.
Một chi tiết ít ai nói: kết cấu dệt kim của fleece khá mềm, nên những thứ nặng gắn lên nó — patch to, khoá kim loại lớn, nút bấm, đinh tán — dễ làm vải trĩu và biến dạng nếu không có lớp lót gia cố phía sau. Chi tiết trang trí càng nặng thì càng phải tính chỗ đặt và lớp dựng, chứ không phải cứ may lên là xong.
Áo fleece cần những phụ liệu nào mà áo thun không có?
Fleece gần như không tự giữ form, nên mọi mép mở của chiếc áo đều phải có thứ khác giữ hộ: bo rib, viền, dây rút hoặc nẹp. Đây là phần chi phí mà brand mới hay quên khi so giá với một chiếc hoodie, rồi ngạc nhiên vì báo giá cao hơn dự tính.
| Phụ liệu | Vì sao mã fleece cần | Chỗ dễ hỏng |
|---|---|---|
| Khoá kéo | Phần lớn áo fleece là dáng zip-up; khoá là chi tiết khách chạm vào nhiều nhất | Khoá rẻ kẹt lông vải, kéo một thời gian là rít |
| Bo rib cổ, tay, gấu | Mép fleece cắt xong không giữ dáng, không có bo thì loe ra sau vài lần giặt | Bo khác chất, khác màu, giặt xong co không cùng tỷ lệ với thân |
| Chặn cằm ở đầu khoá | Miếng vải nhỏ che răng khoá, tránh cọ cằm | Bỏ qua thì khách phàn nàn "kéo hết khoá thì cấn cổ" |
| Nẹp gia cố nẹp khoá | Fleece mềm, không có nẹp thì đường khoá gợn sóng | Nẹp quá cứng làm áo mất độ rủ tự nhiên |
| Dây rút gấu | Chặn gió luồn từ dưới lên, một trong ít cách tăng cảm giác ấm mà không tăng vải | Đầu dây rẻ tiền gãy sớm |
Riêng khoá kéo đáng dành thời gian: trên vải có lông, khoá là nơi lông bị kẹt nhiều nhất, và một chiếc khoá rít là lý do khách trả hàng dù toàn bộ phần may hoàn hảo. Cách chọn loại, cỡ răng và đầu khoá nằm ở bài chọn khoá kéo áo khoác. Các nhóm phụ liệu còn lại và cách hỏi giá từng nhóm nằm ở bài phụ liệu may mặc, còn dây rút thì có bài riêng: dây rút hoodie, dây luồn quần.
Và đừng quên nhãn. Fleece polyester bắt buộc phải ghi rõ thành phần và hướng dẫn giặt vì nó không chịu được nhiệt như cotton — phần này nằm ở mục care label bên dưới, cách làm nhãn thì ở bài nhãn mác áo thun.
MOQ và giá vốn một mã áo fleece tính thế nào?
Số lượng tối thiểu của mã fleece thường không bị chặn bởi chuyền may mà bởi cây vải. Nếu bạn lấy màu có sẵn trên thị trường thì mua lẻ theo mét được và MOQ do xưởng quyết. Nếu bạn muốn một màu riêng của brand, nhà dệt sẽ yêu cầu số lượng tối thiểu cho mỗi màu nhuộm — và con số đó thường lớn hơn nhiều so với lô hàng đầu tiên của một brand mới. Đây là chỗ vỡ kế hoạch phổ biến nhất, và nó vỡ ở khâu mua vải chứ không phải khâu may.
Ba đường đi, chọn theo quy mô thật của bạn:
- Màu có sẵn, mua theo mét. Đen, xám ghi, be, nâu — nhóm màu nền luôn có hàng. Rẻ nhất, nhanh nhất, và cũng là lý do nên để mã fleece đầu tiên chạy màu cơ bản.
- Màu có sẵn nhưng gom nguyên cây. Bớt rủi ro thiếu vải giữa chừng, đổi lại là ôm phần vải dư. Cân nhắc nếu bạn chắc sẽ tái sản xuất.
- Nhuộm màu riêng. Chỉ nên tính tới khi lô đã đủ lớn để chạm ngưỡng tối thiểu của nhà nhuộm. Đọc bài nhuộm vải màu riêng hay dùng màu có sẵn trước khi quyết.
Về giá vốn, so với một chiếc hoodie cùng form thì mã fleece đội lên ở bốn khoản, và biết trước bốn khoản này giúp bạn không bị sốc khi nhận báo giá:
| Khoản | So với hoodie nỉ | Vì sao |
|---|---|---|
| Vải | Cao hơn theo mét ở nhóm có anti-pill | Thêm bước xử lý hoàn tất, và lông hai mặt cần nhiều sợi hơn cho cùng độ dày cảm nhận |
| Hao vải | Cao hơn | Bắt buộc giác một chiều vì lông có chiều |
| Phụ liệu | Cao hơn rõ | Khoá kéo, bo, nẹp, dây rút — hoodie chui đầu gần như không có khoản này |
| Công may | Cao hơn | Nhiều đường hơn, tra khoá, đính bo, và vải lông đòi thợ quen tay |
Muốn ra con số cho riêng mã của bạn thì dùng hai công cụ trên site này: tính định mức vải để ước lượng lượng vải mỗi áo, rồi tính giá sàn sản phẩm để ráp thành giá vốn. Cách đặt giá bán từ giá vốn nằm ở bài định giá áo thun, còn cách chia vốn cho cả một drop thì ở bài vốn làm local brand. Khái niệm MOQ và vì sao mỗi xưởng đưa ra một con số khác nhau thì có bài riêng: MOQ là gì.
Đặt áo fleece vào tháng mấy thì kịp mùa lạnh?
Tính ngược từ ngày muốn bán: lô hàng phải nằm trong kho trước đợt lạnh đầu tiên khoảng ba tuần, tức là chốt vải và duyệt mẫu chậm nhất vào khoảng tháng 8 đến tháng 9 cho mùa cuối năm. Nếu bạn đang đọc bài này vào đầu tháng 9 và chưa có mẫu, bạn vẫn kịp — nhưng chỉ kịp với màu vải có sẵn, form đơn giản và logo bằng thêu hoặc patch, không kịp cho vải nhuộm riêng.
| Mốc | Việc phải xong | Nếu trễ mốc này |
|---|---|---|
| Trước mùa bán ~3 tháng | Chốt form, chốt loại vải và định lượng, đặt mẫu | Phải chấp nhận màu và vải nào đang có, mất quyền chọn |
| Trước ~2,5 tháng | Duyệt mẫu, mặc thử, chốt vị trí logo và cách gắn | Sửa mẫu ăn vào thời gian chạy lô, dễ phải cắt bớt chi tiết |
| Trước ~2 tháng | Chốt số lượng theo size, mua vải, mua phụ liệu | Khoá kéo và bo là hai thứ hay thiếu nhất vào mùa cao điểm |
| Trước ~1 tháng | Chạy lô, thêu, kiểm hàng, đóng gói | Hàng về đúng lúc đợt lạnh đã qua đỉnh, buộc phải giảm giá |
Có một điểm về mùa mà mã fleece khác hẳn áo phao: fleece không chết ngay khi hết rét. Một chiếc polar 250 GSM vẫn bán được cho khách đi Đà Lạt, khách ngồi văn phòng máy lạnh, khách đi du lịch vùng cao — nghĩa là cửa sổ bán dài hơn và rủi ro tồn kho thấp hơn nhóm áo dày. Đây là lý do fleece thường là mã khoác hợp lý nhất cho brand làm mùa lạnh lần đầu.
Lịch sản xuất chi tiết cho giai đoạn cuối năm, gồm cả chuyện xưởng nào cũng kín chuyền, nằm ở bài lịch sản xuất mùa cao điểm Tết. Còn nếu bạn đã trễ và đang tính chạy gấp, đọc trước bài đặt may áo gấp để biết cái gì rút ngắn được và cái gì không. Số mã nên có trong một năm thì ở bài bao nhiêu drop một năm.
Áo fleece rụng lông và giặt thế nào? Ghi gì lên care label?
Fleece polyester rụng sợi nhỏ khi giặt máy — đây là đặc tính của nhóm vải này chứ không phải lỗi lô hàng — và nó không chịu được nhiệt như cotton, nên hướng dẫn giặt phải nói rõ ba điều: giặt lạnh, không sấy nóng, không là trực tiếp lên mặt lông.
Nghiên cứu công bố về dệt may tổng hợp cho thấy mỗi lần giặt một chiếc áo fleece giải phóng một lượng sợi siêu nhỏ đáng kể; và có nghiên cứu ghi nhận vải polyester tái chế rụng nhiều hơn polyester nguyên sinh trong cùng điều kiện giặt, do sợi tái chế ngắn và giòn hơn. Điều này có hai hệ quả rất thực tế cho một brand:
- Nếu bạn bán câu chuyện vải tái chế, đừng hứa kèm "không rụng lông". Hai lời hứa đó đá nhau, và khách tinh ý sẽ bắt được. Cách kể chuyện vải tái chế cho tử tế nằm ở bài vải tái chế cho local brand.
- Hướng dẫn giặt là một phần của sản phẩm. Giặt lạnh, chu trình nhẹ, lộn trái, giặt riêng hoặc dùng túi lưới. Ba dòng này giảm rụng sợi, giảm xù lông, và giảm luôn số tin nhắn khiếu nại.
Bốn điều nên có trên care label của mã fleece, viết bằng ký hiệu chuẩn chứ không viết tay:
- Giặt máy nước lạnh, chu trình nhẹ, lộn mặt trái.
- Không dùng chất tẩy. Không dùng nước xả vải quá nhiều — nó làm lông bết lại và mất độ xốp.
- Không sấy nóng. Phơi treo nơi thoáng, tránh nắng gắt.
- Không là trực tiếp. Polyester gặp bàn là nóng sẽ bóng và bẹt lông vĩnh viễn.
Bộ ký hiệu và cách chọn đúng biểu tượng nằm ở bài care label và ký hiệu giặt. Nếu tệp khách của bạn quan tâm tới an toàn hoá chất trên vải tổng hợp, đọc thêm bài chứng nhận OEKO-TEX cho local brand để biết cái gì chứng minh được và cái gì chỉ là lời quảng cáo.
Chốt gì vào tech pack trước khi đặt lô fleece?
Mười hai dòng dưới đây là phần khác biệt giữa tech pack của một mã fleece và tech pack của một mã áo thun. Thiếu dòng nào thì dòng đó sẽ được xưởng quyết thay bạn, và không phải lúc nào cũng quyết theo hướng bạn muốn.
- Loại vải ghi rõ: polar fleece, sherpa hay microfleece — không viết chữ "nỉ".
- Thành phần sợi và định lượng GSM, kèm dung sai chấp nhận được.
- Cào lông một mặt hay hai mặt.
- Có xử lý anti-pill hay không.
- Câu "vải có chiều lông, cắt một chiều, lông xuôi từ vai xuống gấu".
- Định mức vải tính theo giác một chiều.
- Cách gắn logo: thêu, patch hay chi tiết in rời — kèm ghi chú cấm ép nhiệt trực tiếp lên mặt lông nếu bạn không muốn thử rủi ro.
- Thông số khoá kéo: loại, cỡ răng, một chiều hay hai chiều, màu dây khoá.
- Chất liệu và màu bo rib, có cùng lô nhuộm với thân hay không.
- Có chặn cằm, có nẹp gia cố, có dây rút gấu hay không.
- Nhãn thành phần và care label với bốn dòng ở mục trên.
- Mẫu đối chứng: một mảnh vải của chính lô, hai bên cùng giữ.
Cách dựng một tech pack đầy đủ nằm ở bài tech pack là gì. Quy trình từ mẫu tới lô thì ở bài may mẫu sample và bài duyệt mẫu, mặc thử fit. Khi hàng về, cách kiểm và nghiệm thu ở bài kiểm hàng, nghiệm thu lô áo — với mã fleece, nhớ thêm một mục vào phiếu kiểm: soi chiều lông giữa các chi tiết dưới ánh sáng ngang.
HYPO làm được gì — và không làm gì — cho một mã áo fleece?
Nói phần không làm trước. HYPO là xưởng dệt kim, nhóm mã chạy thường xuyên là tee, short, quần dài, cộng hoodie và sweater trên nỉ da cá và nỉ bông. Vải polar fleece và sherpa 100% polyester không nằm trong nhóm vải core của xưởng, nên một mã áo khoác fleece phải hỏi theo từng ca cụ thể — form nào, vải nào, số lượng bao nhiêu — chứ không nhận bằng một câu "làm được". Và vì xưởng không có phòng thí nghiệm, HYPO không cấp cho bạn con số cấp độ kháng xù hay số liệu rụng sợi; những gì cần phiếu thử nghiệm thì phải đi qua phòng lab độc lập.
Phần chắc chắn làm được cho một mã fleece, kể cả khi thân áo do chuyền khác may:
- Thêu vi tính với bốn máy thêu, gồm cả xử lý lót cho vải có lông và tư vấn mật độ mũi để chỉ không chìm.
- Làm patch rời để logo nằm cao hơn lớp lông — hướng đi an toàn nhất cho mã này.
- In DTF trên hai máy cho các chi tiết vải phẳng ghép vào áo, và khắc laser khi vật liệu cho phép.
- Tư vấn ngưỡng nhiệt an toàn cho từng loại vải trước khi ép bất cứ thứ gì lên nó — phần này miễn phí và nên hỏi trước khi bạn tự thử.
- Làm mẫu trong 3–5 ngày cho các mã thuộc nhóm core, để bạn cầm được sản phẩm thật trước khi chốt lô.
- Ba trạm QC với tỷ lệ lỗi dưới 2% trên hàng chạy tại xưởng, và MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã cho nhóm core.
Nếu mã bạn cần thật ra là hoodie hoặc sweater mùa lạnh chứ không phải áo khoác ngoài, đó đúng là nhóm HYPO chạy thường xuyên — đọc bài làm áo hoodie và bài làm áo sweater crewneck. Còn tiêu chí chọn xưởng cho một mã nằm ngoài vùng lõi của bất kỳ xưởng nào thì ở bài chọn xưởng may.
Nguồn và giới hạn của bài này.
Các dải định lượng theo nhóm fleece (khoảng 100–200 GSM cho microfleece, 200–300 GSM cho polar phổ thông, từ 300 GSM trở lên cho nhóm dày và sherpa), khuyến nghị chỉ định xử lý anti-pill, mô tả hiện tượng chiều lông làm hai mảnh cắt ngược chiều trông khác sắc, cảnh báo vải tổng hợp bị bóng và biến dạng dưới nhiệt ép cao, và các số liệu về rụng sợi khi giặt — kể cả ghi nhận rằng polyester tái chế rụng nhiều hơn polyester nguyên sinh — đều lấy từ tài liệu ngành và nghiên cứu công bố công khai của các bên nước ngoài, không phải số đo tại xưởng HYPO. Chúng là mốc tham chiếu để bạn hỏi nhà cung cấp cho đúng, không phải chuẩn bắt buộc. Mọi con số cụ thể cho lô hàng của bạn phải lấy từ phiếu kỹ thuật của nhà dệt và từ mẫu đối chứng hai bên cùng ký.
Đang tính một mã khoác cho mùa lạnh và chưa chắc nên đi hướng nào?
Gửi cho HYPO form dáng, tệp khách ở vùng nào và ngân sách mỗi sản phẩm. Chúng tôi nói thẳng mã nào nên làm mùa này, mã nào nên để mùa sau, và phần logo nên đi bằng thêu, patch hay in — trước khi bạn đặt cọc bất cứ đâu. Nhóm mã core làm mẫu trong 3–5 ngày, MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã.
Nhắn Zalo nhận tư vấn Tính giá sàn sản phẩmCâu hỏi thường gặp
Vải nỉ lông cừu (polar fleece) là vải gì?
Polar fleece là vải dệt kim làm từ polyester, được cào lông cả hai mặt để tạo một lớp lông ngắn giữ không khí ấm sát cơ thể. Vì giữ ấm bằng lớp khí chứ không bằng khối lượng vải, nó nhẹ hơn nhiều so với độ dày nhìn thấy, khô nhanh và không hút ẩm như cotton. Trong tiếng Việt, nó bị gọi chung là "nỉ" cùng với nỉ da cá và nỉ bông, nhưng ba loại đó là vải cotton hoặc cotton pha và chỉ xử lý mặt trong. Khi nhắn cho xưởng, hãy ghi rõ "polar fleece 100% polyester" thay vì chữ nỉ, kèm định lượng GSM và yêu cầu cào hai mặt.
Áo fleece khác áo hoodie nỉ ở chỗ nào?
Khác ở thành phần sợi và ở vị trí trong tủ đồ. Hoodie nỉ da cá hoặc nỉ bông có cotton, hút ẩm, mặc êm và in được bằng gần như mọi kỹ thuật, nên nó là mã mặc quanh năm. Áo fleece là polyester có lông hai mặt, nhẹ và ấm hơn trên cùng khối lượng, dùng làm lớp khoác ngoài hoặc lớp giữa mặc chồng, nhưng bí hơn và kén cách gắn logo tới mức phải thiết kế lại vị trí thương hiệu. Về sản xuất, fleece còn bắt buộc cắt một chiều vì lông có chiều, nên định mức vải cao hơn hoodie cùng form.
Áo fleece nên chọn định lượng GSM bao nhiêu?
Tài liệu ngành chia fleece thành ba nấc: khoảng 100–200 GSM là microfleece dùng làm lớp lót, 200–300 GSM là polar phổ thông, và từ 300 GSM trở lên là nhóm dày gồm cả sherpa. Với khí hậu Việt Nam, dải 200–300 GSM có cửa sổ bán rộng nhất vì mặc được cả buổi tối se lạnh, phòng máy lạnh lẫn mùa lạnh miền Bắc. Nhóm trên 300 GSM chỉ sống được ở miền Bắc trong khoảng ba tháng, nên nó là nguyên nhân tồn kho quen thuộc của brand mới. Cũng nên nhớ GSM cao không tự động ấm hơn: lông xốp và đều giữ khí tốt hơn lông bị ép bết trong khâu hoàn tất.
Có in DTF hay ép decal lên áo fleece được không?
Về mặt kỹ thuật thì ép được, nhưng rủi ro cao và không nên chọn làm phương án chính. Nhiệt cộng lực ép làm bẹt vĩnh viễn vùng lông quanh hình và để lại một quầng bóng thấy rõ, trong khi polyester lại là sợi dễ bị bóng và biến dạng dưới nhiệt cao. In DTG và in lụa trực tiếp thì gần như không dùng được vì mực nằm trên đầu lông chứ không bám xuống nền vải. Đường đi an toàn trên fleece là thêu vi tính có lớp lót, patch rời may lên áo, nhãn dệt, hoặc in lên một chi tiết vải phẳng rồi ghép vào áo. Logo càng nhỏ và càng nhiều nét mảnh thì càng phải rời khỏi mặt lông.
Vì sao tay áo fleece lại trông khác màu so với thân áo?
Gần như chắc chắn là do chiều lông chứ không phải do lệch lô nhuộm. Lông có chiều, nên bề mặt phản xạ ánh sáng khác nhau tuỳ hướng: lông dựng ngược lên thì vải trông sẫm hơn, lông xuôi xuống thì sáng và bóng hơn. Hai chi tiết cắt ngược chiều nhau ghép lại sẽ trông như hai màu vải. Cách phòng duy nhất là giác sơ đồ một chiều, ghi hẳn vào tech pack câu "vải có chiều lông, cắt một chiều, lông xuôi từ vai xuống gấu", và chấp nhận định mức vải cao hơn. Cách kiểm nhanh trên mẫu là vuốt tay dọc từng chi tiết theo cùng một hướng, rồi treo áo lên, lùi ra 2–3 mét và xoay 180 độ xem chỗ nào đổi sắc.
Áo fleece có bị xù lông không?
Có, và xù trên fleece khó chấp nhận hơn trên áo thun vì bề mặt vốn đã là lông tự do, nên quãng đường từ hơi bù xù tới viên lông rõ rất ngắn. Chỗ xù trước tiên là nách, sườn và mặt trong cổ tay. Xử lý anti-pill là bước hoàn tất giúp vải kháng lại hiện tượng này lâu hơn qua nhiều lần giặt, không phải lời hứa vĩnh viễn, và tài liệu ngành khuyến nghị luôn chỉ định anti-pill cho hàng may bán. Việc cần làm là ghi yêu cầu đó vào đơn, giữ mẫu đối chứng cắt từ chính cây vải của lô, và tự thử bằng cách chà mẫu khoảng ba mươi vòng rồi so với mảnh chưa chà.
MOQ làm áo fleece là bao nhiêu?
Số lượng tối thiểu của mã fleece thường bị chặn bởi cây vải chứ không phải chuyền may. Nếu lấy màu có sẵn trên thị trường thì mua theo mét được và MOQ do xưởng quyết; nếu muốn một màu riêng của brand thì nhà dệt yêu cầu số lượng tối thiểu cho mỗi màu nhuộm, và con số đó thường lớn hơn nhiều so với lô đầu tiên của một brand mới. Vì vậy mã fleece đầu tiên nên chạy màu nền có sẵn như đen, xám ghi, be hoặc nâu. Riêng tại HYPO, MOQ khoảng 50 sản phẩm mỗi mã là con số áp cho nhóm mã core gồm tee, short, quần dài, hoodie và sweater; mã áo khoác fleece nằm ngoài nhóm vải core nên phải hỏi theo từng ca cụ thể.
Đặt áo fleece khi nào thì kịp mùa lạnh?
Tính ngược từ ngày muốn bán: hàng nên nằm trong kho trước đợt lạnh đầu tiên khoảng ba tuần. Trình tự hợp lý là chốt form, vải và định lượng rồi đặt mẫu trước mùa bán khoảng ba tháng; duyệt mẫu, mặc thử và chốt cách gắn logo trước hai tháng rưỡi; chốt số lượng theo size, mua vải và phụ liệu trước hai tháng; tháng cuối dành cho chạy lô, thêu, kiểm hàng và đóng gói. Nếu bắt đầu muộn thì vẫn còn cửa với màu vải có sẵn, form đơn giản và logo bằng thêu hoặc patch, nhưng không còn kịp cho vải nhuộm màu riêng. Điểm nhẹ nhõm của mã này là nó không chết ngay khi hết rét: fleece vẫn bán được cho khách đi vùng cao và khách ngồi phòng máy lạnh.